MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/04/2026
XSAG - Loại vé: AG-4K1
Giải ĐB
839409
Giải nhất
93818
Giải nhì
95225
Giải ba
14783
07970
Giải tư
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
Giải năm
9645
Giải sáu
8453
0001
1846
Giải bảy
811
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
6,701,2,9
0,111,3,6,8
0,724,5,8
1,5,839
245,6
2,453
1,460
 70,2
1,283
0,39 
 
Ngày: 02/04/2026
XSBTH - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
404476
Giải nhất
09231
Giải nhì
68134
Giải ba
81929
75208
Giải tư
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
Giải năm
1618
Giải sáu
9390
0784
5515
Giải bảy
623
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
1,908
3,910,5,8,9
 23,6,9
2,931,4,9
3,84 
15 
2,7,86 
976
0,184,6
1,2,390,1,3,7
 
Ngày: 02/04/2026
XSBDI
Giải ĐB
932159
Giải nhất
46129
Giải nhì
40579
Giải ba
98932
49389
Giải tư
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
Giải năm
6343
Giải sáu
6737
1307
6912
Giải bảy
785
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 02,7
6,8212,9
0,1,329
3,432,3,7
743,8
859
 61
0,374,9
4812,5,9
1,2,5,7
8
9 
 
Ngày: 02/04/2026
XSQT
Giải ĐB
358418
Giải nhất
82739
Giải nhì
57569
Giải ba
36796
59236
Giải tư
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
Giải năm
5625
Giải sáu
4120
9959
9393
Giải bảy
214
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
209
 14,7,82
 20,52
936,9
14 
2256,7,9
3,5,8,969
1,5,87 
1286,7
0,3,5,693,6
 
Ngày: 02/04/2026
XSQB
Giải ĐB
775098
Giải nhất
38282
Giải nhì
14768
Giải ba
00470
59471
Giải tư
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
Giải năm
4637
Giải sáu
6360
7112
5230
Giải bảy
464
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
2,3,6,708
2,712,8
1,820,1
6,830,7
6,84 
 5 
 60,3,4,8
3,770,1,7
0,1,6,982,3,4
 98
 
Ngày: 01/04/2026
4YP-8YP-1YP-12YP-15YP-9YP
Giải ĐB
31666
Giải nhất
86408
Giải nhì
48955
61411
Giải ba
01938
88321
89779
28502
50890
31774
Giải tư
2458
7917
4776
6202
Giải năm
2890
1221
1109
1651
2355
3979
Giải sáu
155
051
728
Giải bảy
37
16
52
20
ChụcSốĐ.Vị
2,92022,8,9
1,22,5211,6,7
02,520,12,8
 37,8
74 
53512,2,53,8
1,6,766
1,374,6,92
0,2,3,58 
0,72902
 
Ngày: 01/04/2026
XSDN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
171742
Giải nhất
13408
Giải nhì
22934
Giải ba
25577
91309
Giải tư
53933
68670
38413
23075
49376
74506
02926
Giải năm
4872
Giải sáu
2538
5750
0887
Giải bảy
236
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
5,706,8,9
 13
4,6,726
1,333,4,6,8
342
750
0,2,3,762
7,870,2,5,6
7
0,387
09 
 
Ngày: 01/04/2026
XSCT - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
379661
Giải nhất
98731
Giải nhì
33403
Giải ba
96823
82175
Giải tư
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
Giải năm
1482
Giải sáu
0047
7452
7566
Giải bảy
555
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
601,3,7
0,3,615
5,823,7,8
0,231
 47
1,5,752,5,92
660,1,6
0,2,475
282
529 
 
Ngày: 01/04/2026
XSST - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
248819
Giải nhất
00946
Giải nhì
73325
Giải ba
29449
58678
Giải tư
62786
21576
45235
68423
74436
59618
01674
Giải năm
9088
Giải sáu
2987
0691
6840
Giải bảy
162
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
403
918,9
623,5
0,235,6
740,6,9
2,35 
3,4,7,862
874,6,8
1,7,886,7,8
1,491
 
Ngày: 01/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
941738
Giải nhất
20763
Giải nhì
60276
Giải ba
89867
53495
Giải tư
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
Giải năm
8098
Giải sáu
1980
4185
6894
Giải bảy
412
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
0,800,5,9
2,912
121
6,838
946
0,7,8,95 
4,763,7
675,6
3,980,3,5
091,4,5,8