MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/03/2026
XSQB
Giải ĐB
148431
Giải nhất
21174
Giải nhì
75544
Giải ba
32338
17084
Giải tư
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
Giải năm
8766
Giải sáu
9530
9611
5480
Giải bảy
217
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
3,801
0,1,3,6
7
11,6,7
6,827
 30,1,8
4,6,7,844
 5 
1,661,2,4,6
1,271,4
380,2,4
 9 
 
Ngày: 25/03/2026
16YX-13YX-9YX-6YX-11YX-14YX-10YX-7YX
Giải ĐB
53988
Giải nhất
71466
Giải nhì
22728
42861
Giải ba
90932
68244
46533
34712
50682
63621
Giải tư
8233
8490
9513
9360
Giải năm
6007
9020
8451
1887
0568
0356
Giải sáu
811
195
876
Giải bảy
24
74
00
95
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6,900,7
1,2,5,611,2,3
1,3,820,1,4,8
1,3232,32
2,4,744
9251,6
5,6,760,1,6,8
0,874,6
2,6,882,7,8
 90,52
 
Ngày: 25/03/2026
XSDN - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
289206
Giải nhất
19022
Giải nhì
59470
Giải ba
71015
90862
Giải tư
18964
53584
16583
84298
02869
95579
43471
Giải năm
3445
Giải sáu
3473
9130
8416
Giải bảy
892
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
3,706
715,6
2,6,8,922
7,830
6,845
1,45 
0,162,4,9
 70,1,3,9
982,3,4
6,792,8
 
Ngày: 25/03/2026
XSCT - Loại vé: K4T3
Giải ĐB
789333
Giải nhất
94304
Giải nhì
92387
Giải ba
42575
14584
Giải tư
27030
78725
09909
48083
95899
17768
22258
Giải năm
9295
Giải sáu
2975
0606
4631
Giải bảy
515
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
304,6,9
315
 25
3,830,1,3,8
0,84 
1,2,72,958
068
8752
3,5,683,4,7
0,995,9
 
Ngày: 25/03/2026
XSST - Loại vé: K4T3
Giải ĐB
919600
Giải nhất
76840
Giải nhì
48123
Giải ba
89832
18245
Giải tư
67489
33329
99460
04988
92550
32841
78029
Giải năm
4687
Giải sáu
5091
0474
5476
Giải bảy
396
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
0,4,5,600
4,7,91 
323,92
232
740,1,5
450
7,960
871,4,6
887,8,9
22,891,6
 
Ngày: 25/03/2026
XSDNG
Giải ĐB
472810
Giải nhất
42442
Giải nhì
06698
Giải ba
39715
85138
Giải tư
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
Giải năm
6422
Giải sáu
9629
5554
3986
Giải bảy
471
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
1082
710,5
2,422,9
 38,9
542,6,7
1,5,7,854,5
4,86 
471,5
02,3,985,6
2,398
 
Ngày: 25/03/2026
XSKH
Giải ĐB
037532
Giải nhất
43284
Giải nhì
44196
Giải ba
90133
31585
Giải tư
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
Giải năm
0196
Giải sáu
0308
3362
4966
Giải bảy
382
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
 08,9
8,91 
3,6,82 
332,3
846
6,859
4,6,9262,5,6
 792
081,2,4,5
0,5,7291,62
 
Ngày: 24/03/2026
9YZ-18YZ-17YZ-6YZ-14YZ-19YZ-10YZ-15YZ
Giải ĐB
03829
Giải nhất
39331
Giải nhì
28736
20562
Giải ba
38181
15270
27945
79080
62309
88699
Giải tư
9163
8720
8923
0991
Giải năm
0202
1721
0424
8973
4490
1213
Giải sáu
364
509
375
Giải bảy
07
96
47
40
ChụcSốĐ.Vị
2,4,7,8
9
02,7,92
2,3,8,913
0,620,1,3,4
9
1,2,6,731,6
2,640,5,7
4,75 
3,962,3,4
0,470,3,5
 80,1
02,2,990,1,6,9
 
Ngày: 24/03/2026
XSBTR - Loại vé: K12-T03
Giải ĐB
830805
Giải nhất
99664
Giải nhì
30287
Giải ba
20881
40737
Giải tư
47462
85896
09457
66511
65664
63293
51471
Giải năm
0610
Giải sáu
3770
7959
5898
Giải bảy
205
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
1,7052
1,7,8,910,1
62 
937
624 
0257,9
962,42
3,5,870,1
981,7
591,3,6,8
 
Ngày: 24/03/2026
XSVT - Loại vé: 03D
Giải ĐB
833041
Giải nhất
16555
Giải nhì
16556
Giải ba
49521
90797
Giải tư
77200
96770
14916
57768
24567
44984
96247
Giải năm
8514
Giải sáu
0821
1764
4768
Giải bảy
839
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
0,700
22,414,6
 212
 39
1,6,841,7
555,6,8
1,564,7,82
4,6,970
5,6284
397