MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận

Ngày: 08/01/2026
XSBTH - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
232805
Giải nhất
57089
Giải nhì
98462
Giải ba
87302
30472
Giải tư
15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918
Giải năm
4393
Giải sáu
0898
3027
2206
Giải bảy
428
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 02,5,6
 18,9
0,6,727,82
7,93 
444
0,555
062,9
272,3
1,22,9289
1,6,893,82
 
Ngày: 01/01/2026
XSBTH - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
796621
Giải nhất
49121
Giải nhì
30782
Giải ba
36369
25743
Giải tư
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
Giải năm
9196
Giải sáu
7406
9968
1974
Giải bảy
099
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 05,6
2317
8213,3
2,4,53 
7243
053
0,968,9
1,9742
682,9
6,8,996,7,9
 
Ngày: 25/12/2025
XSBTH - Loại vé: 12K4
Giải ĐB
195579
Giải nhất
59222
Giải nhì
85232
Giải ba
11626
78657
Giải tư
08304
38439
40165
71134
78696
80533
13454
Giải năm
7425
Giải sáu
6088
8504
3787
Giải bảy
832
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 042
 1 
2,3222,5,62
3322,3,4,9
02,3,54 
2,654,7
22,965
5,879
887,8
3,796
 
Ngày: 18/12/2025
XSBTH - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
770983
Giải nhất
73901
Giải nhì
44034
Giải ba
77623
50701
Giải tư
37746
86930
66865
59606
36901
35435
04129
Giải năm
0714
Giải sáu
5309
3853
9025
Giải bảy
672
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
3013,3,6,9
0314
723,5,9
0,2,5,830,4,5
1,346
2,3,653
0,465
 72
 83
0,29 
 
Ngày: 11/12/2025
XSBTH - Loại vé: 12K2
Giải ĐB
733927
Giải nhất
34334
Giải nhì
41708
Giải ba
41460
22259
Giải tư
65447
34604
55049
54086
53455
54031
09739
Giải năm
2390
Giải sáu
6429
7707
4496
Giải bảy
353
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
6,904,7,8
31 
 27,9
531,4,8,9
0,347,9
553,5,9
8,960
0,2,47 
0,386
2,3,4,590,6
 
Ngày: 04/12/2025
XSBTH - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
085375
Giải nhất
89522
Giải nhì
16297
Giải ba
05054
36495
Giải tư
97878
79964
38018
03509
80517
08146
45106
Giải năm
2644
Giải sáu
0972
2289
3825
Giải bảy
404
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 04,6,9
 17,8
2,722,5
 3 
0,4,5,644,6
2,7,954,6
0,4,564
1,972,5,8
1,789
0,895,7
 
Ngày: 27/11/2025
XSBTH - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
310717
Giải nhất
33245
Giải nhì
07130
Giải ba
32190
72717
Giải tư
23371
03066
37099
39659
15654
87583
20407
Giải năm
1436
Giải sáu
9613
9361
6288
Giải bảy
015
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
3,907
6,713,5,72
 2 
1,3,830,3,6
545
1,454,9
3,661,6
0,1271
883,8
5,990,9