|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 11/02/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01469 | Ngày quay thưởng 08/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 17,120,760,000đ | | Giải nhất | | 19 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,078 | 300,000đ | | Giải ba | | 18,808 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01305 | Ngày quay thưởng 07/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 52,944,733,200đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,995,554,500đ | | Giải nhất | | 18 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 949 | 500,000đ | | Giải ba | | 19,331 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01468 | Ngày quay thưởng 06/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 15,277,177,500đ | | Giải nhất | | 26 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,025 | 300,000đ | | Giải ba | | 17,642 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01304 | Ngày quay thưởng 05/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 50,209,887,000đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,691,682,700đ | | Giải nhất | | 9 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 782 | 500,000đ | | Giải ba | | 18,822 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01467 | Ngày quay thưởng 04/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,586,590,000đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,163 | 300,000đ | | Giải ba | | 18,680 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01303 | Ngày quay thưởng 03/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 47,302,210,650đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,368,607,550đ | | Giải nhất | | 6 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 824 | 500,000đ | | Giải ba | | 17,503 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01466 | Ngày quay thưởng 01/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 42,413,161,000đ | | Giải nhất | | 33 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,565 | 300,000đ | | Giải ba | | 26,122 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01302 | Ngày quay thưởng 31/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 43,984,742,700đ | | Jackpot 2 | | 1 | 20,094,162,200đ | | Giải nhất | | 12 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 643 | 500,000đ | | Giải ba | | 15,643 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01465 | Ngày quay thưởng 30/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 39,633,623,500đ | | Giải nhất | | 28 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,373 | 300,000đ | | Giải ba | | 25,968 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01301 | Ngày quay thưởng 29/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 40,895,356,350đ | | Jackpot 2 | | 0 | 19,750,897,050đ | | Giải nhất | | 16 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 754 | 500,000đ | | Giải ba | | 16,231 | 50,000đ |
|
|
|
|