Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 16/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Mega 6/45
| Thứ tư | Kỳ vé: #01458 | Ngày quay thưởng 14/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 22,198,168,500đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,213 | 300,000đ | | Giải ba | | 20,720 | 30,000đ | |
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01457 | Ngày quay thưởng 11/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 20,107,286,000đ | | Giải nhất | | 20 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,176 | 300,000đ | | Giải ba | | 20,285 | 30,000đ | |
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01456 | Ngày quay thưởng 09/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 18,117,407,500đ | | Giải nhất | | 33 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,301 | 300,000đ | | Giải ba | | 19,764 | 30,000đ | |
| Thứ tư | Kỳ vé: #01455 | Ngày quay thưởng 07/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 16,618,860,500đ | | Giải nhất | | 19 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 949 | 300,000đ | | Giải ba | | 17,366 | 30,000đ | |
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01454 | Ngày quay thưởng 04/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 14,884,127,500đ | | Giải nhất | | 30 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,082 | 300,000đ | | Giải ba | | 16,635 | 30,000đ | |
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01453 | Ngày quay thưởng 02/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,441,549,500đ | | Giải nhất | | 12 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 793 | 300,000đ | | Giải ba | | 13,497 | 30,000đ | |
| Thứ tư | Kỳ vé: #01452 | Ngày quay thưởng 31/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 17,185,095,500đ | | Giải nhất | | 12 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 960 | 300,000đ | | Giải ba | | 17,568 | 30,000đ | |
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01451 | Ngày quay thưởng 28/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 15,013,882,000đ | | Giải nhất | | 16 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 822 | 300,000đ | | Giải ba | | 14,351 | 30,000đ | |
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01450 | Ngày quay thưởng 26/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,298,063,000đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 931 | 300,000đ | | Giải ba | | 14,200 | 30,000đ | |
| Thứ tư | Kỳ vé: #01449 | Ngày quay thưởng 24/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 21,520,487,000đ | | Giải nhất | | 34 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,310 | 300,000đ | | Giải ba | | 21,043 | 30,000đ | |
|
|