MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/01/2026
XSKG - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
442231
Giải nhất
18137
Giải nhì
62086
Giải ba
22053
50200
Giải tư
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
Giải năm
1735
Giải sáu
1570
0624
2314
Giải bảy
692
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
0,700
313,4
923,4,6
1,2,531,5,72
1,2,749
353,9
2,86 
3270,4
986
4,592,8
 
Ngày: 18/01/2026
XSDL - Loại vé: ĐL1K3
Giải ĐB
796131
Giải nhất
26018
Giải nhì
40775
Giải ba
47827
85640
Giải tư
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
Giải năm
4672
Giải sáu
8466
3881
4915
Giải bảy
931
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
4,6,80 
32,814,5,8
723,7,8
2,5312,6
140
1,753
3,6260,62
272,5
1,280,1
 9 
 
Ngày: 18/01/2026
XSH
Giải ĐB
624211
Giải nhất
83626
Giải nhì
35722
Giải ba
28733
85201
Giải tư
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
Giải năm
6253
Giải sáu
6265
5093
1581
Giải bảy
320
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
2,401
0,1,811,7
220,2,5,6
32,5,9332,4
3,540
2,653,4
265,7,9
1,67 
 81
693
 
Ngày: 18/01/2026
XSKH
Giải ĐB
418236
Giải nhất
66265
Giải nhì
28613
Giải ba
98886
32735
Giải tư
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
Giải năm
7258
Giải sáu
3358
1232
7064
Giải bảy
292
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 0 
111,3
2,32,8,922,7
1322,4,5,6
3,4,644,5
3,4,6582
3,864,5
27 
5282,6
 92
 
Ngày: 18/01/2026
XSKT
Giải ĐB
226303
Giải nhất
95411
Giải nhì
33601
Giải ba
37638
53601
Giải tư
07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
Giải năm
8416
Giải sáu
9879
6806
8084
Giải bảy
274
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
7012,33,6
02,111,6,7
72 
03,333,8
72,84 
 5 
0,16 
170,2,42,9
3,984
798
 
Ngày: 17/01/2026
11UY-4UY-17UY-6UY-16UY-10UY-18UY-15UY
Giải ĐB
09824
Giải nhất
38842
Giải nhì
57875
36581
Giải ba
49247
00737
40091
36121
42248
11896
Giải tư
9500
2888
8937
6589
Giải năm
3615
3768
6201
0787
8994
0497
Giải sáu
800
491
957
Giải bảy
54
43
74
64
ChụcSốĐ.Vị
02002,1
0,2,8,9215
421,4
4372
2,5,6,7
9
42,3,7,8
1,754,7
964,8
32,4,5,8
9
74,5
4,6,881,7,8,9
8912,4,6,7
 
Ngày: 17/01/2026
XSDNO
Giải ĐB
444503
Giải nhất
87941
Giải nhì
66407
Giải ba
08495
78827
Giải tư
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
Giải năm
1006
Giải sáu
7516
9604
2900
Giải bảy
901
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2,32
4,6,7
0,416,9
025,7
0236
0,941
2,5,955
0,1,36 
0,2,777
 8 
194,5
 
Ngày: 17/01/2026
XSHCM - Loại vé: 1C7
Giải ĐB
426716
Giải nhất
57725
Giải nhì
90984
Giải ba
19734
05551
Giải tư
33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
Giải năm
8577
Giải sáu
2105
3278
6148
Giải bảy
782
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
804,5
516
3,6,825,8
832,4
0,3,4,844,8
0,2,851
162
777,8
2,4,780,2,3,4
5
 9 
 
Ngày: 17/01/2026
XSLA - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
384224
Giải nhất
23770
Giải nhì
72469
Giải ba
02861
31120
Giải tư
50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
Giải năm
0812
Giải sáu
5597
6123
4680
Giải bảy
385
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
2,6,7,80 
6212,4
1,820,3,42
23 
1,22,74 
85 
760,12,9
970,4,6
980,2,5
697,8
 
Ngày: 17/01/2026
XSHG - Loại vé: K3T1
Giải ĐB
668477
Giải nhất
98340
Giải nhì
53761
Giải ba
95097
43840
Giải tư
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
Giải năm
0190
Giải sáu
0778
6205
2467
Giải bảy
525
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
42,9201,52,8
0,61 
825,8
834
3402
02,25 
 61,7
6,7,977,8
0,2,782,3
 902,7