MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/01/2026
XSDNG
Giải ĐB
126704
Giải nhất
49417
Giải nhì
39388
Giải ba
00504
43301
Giải tư
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
Giải năm
4425
Giải sáu
2974
6022
6651
Giải bảy
310
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
1,601,42,6
0,510,4,7
222,5
 3 
02,1,724 
251
060
1,8742,9
82,987,82
798
 
Ngày: 14/01/2026
XSKH
Giải ĐB
507450
Giải nhất
07369
Giải nhì
48368
Giải ba
26379
13701
Giải tư
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
Giải năm
0119
Giải sáu
9774
2198
0454
Giải bảy
768
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
501,2,7,9
0,1,911,9
02 
 3 
5,749
 50,4
62662,82,9
074,9
62,98 
0,1,4,6
7
91,8
 
Ngày: 13/01/2026
6TC-4TC-20TC-8TC-19TC-1TC-16TC-15TC
Giải ĐB
28027
Giải nhất
19534
Giải nhì
40983
83563
Giải ba
98542
55671
77880
26614
09288
10383
Giải tư
8135
5457
0803
9273
Giải năm
7339
2012
6488
0064
8499
1774
Giải sáu
508
652
762
Giải bảy
82
24
25
16
ChụcSốĐ.Vị
803,8
712,4,6
1,4,5,6
8
24,5,7
0,6,7,8234,5,9
1,2,3,6
7
42
2,352,7
162,3,4
2,571,3,4
0,8280,2,32,82
3,999
 
Ngày: 13/01/2026
XSBTR - Loại vé: K02-T01
Giải ĐB
668726
Giải nhất
95355
Giải nhì
17567
Giải ba
14059
34014
Giải tư
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
Giải năm
5433
Giải sáu
2831
4060
6558
Giải bảy
957
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
1,607
3210,42
 26
32,8312,32
124 
555,7,8,9
260,7,8
0,5,67 
5,683,9
5,89 
 
Ngày: 13/01/2026
XSVT - Loại vé: 01B
Giải ĐB
833192
Giải nhất
61803
Giải nhì
59116
Giải ba
68954
26106
Giải tư
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
Giải năm
8391
Giải sáu
9537
1858
7126
Giải bảy
791
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,6,8
4,9216,8
0,4,926
037
5,841,2
 54,8
0,1,267,9
3,67 
0,1,584
6912,2
 
Ngày: 13/01/2026
XSBL - Loại vé: T1-K2
Giải ĐB
075394
Giải nhất
42354
Giải nhì
75758
Giải ba
09775
59102
Giải tư
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
Giải năm
9363
Giải sáu
1227
3793
0569
Giải bảy
283
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 02
2,41 
021,4,7
4,6,8,934
2,3,52,941,3
5,7542,5,8
 63,9
275
5,883,8
693,4
 
Ngày: 13/01/2026
XSDLK
Giải ĐB
006419
Giải nhất
31715
Giải nhì
14199
Giải ba
27409
38406
Giải tư
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
Giải năm
0534
Giải sáu
1998
4405
7395
Giải bảy
753
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
 05,6,9
 15,9
928
534
3,84 
0,1,953,7
0,86 
5,97 
2,984,6,92
0,1,82,992,5,7,8
9
 
Ngày: 13/01/2026
XSQNM
Giải ĐB
287605
Giải nhất
16293
Giải nhì
75403
Giải ba
35262
69002
Giải tư
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
Giải năm
2081
Giải sáu
5911
0096
9552
Giải bảy
644
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
4,8202,3,5,9
1,811,7
0,3,5,62 
0,932
440,4
052
962
17 
9802,1,9
0,893,6,8
 
Ngày: 12/01/2026
18TD-12TD-3TD-17TD-11TD-19TD-1TD-2TD
Giải ĐB
31894
Giải nhất
58524
Giải nhì
99688
98714
Giải ba
80158
02439
79195
56597
11543
45857
Giải tư
7282
1938
2863
1645
Giải năm
6652
1464
0773
6100
6739
3640
Giải sáu
301
697
335
Giải bảy
31
34
20
42
ChụcSốĐ.Vị
0,2,400,1
0,314
4,5,820,4
4,6,731,4,5,8
92
1,2,3,6
9
40,2,3,5
3,4,952,7,8
 63,4
5,9273
3,5,882,8
3294,5,72
 
Ngày: 12/01/2026
XSHCM - Loại vé: 1C2
Giải ĐB
965406
Giải nhất
01618
Giải nhì
70088
Giải ba
51462
68841
Giải tư
87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
Giải năm
6560
Giải sáu
1295
6808
2651
Giải bảy
249
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
601,6,8
0,4,5,912,8,9
1,62 
 3 
4,541,4,9
951,4,6
0,560,2,8
 7 
0,1,6,888
1,491,5