MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/04/2025
XSKH
Giải ĐB
828672
Giải nhất
89692
Giải nhì
67837
Giải ba
74772
56831
Giải tư
80837
80292
59230
21570
68318
44043
59774
Giải năm
0904
Giải sáu
9319
5532
8408
Giải bảy
964
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
3,704,8
318,9
3,72,922 
3,430,1,2,3
72
0,6,743
 5 
 64
3270,22,4
0,18 
1922
 
Ngày: 29/04/2025
10EM-7EM-2EM-15EM-14EM-3EM-11EM-12EM
Giải ĐB
77558
Giải nhất
76621
Giải nhì
05745
68001
Giải ba
49567
17498
44294
60415
63586
05602
Giải tư
3314
1724
1857
5460
Giải năm
1908
9456
4419
3442
0926
7348
Giải sáu
098
906
352
Giải bảy
21
02
88
57
ChụcSốĐ.Vị
601,22,6,8
0,2214,5,9
02,4,5212,4,6
 3 
1,2,942,5,8
1,452,6,72,8
0,2,5,860,7
52,67 
0,4,5,8
92
86,8
194,82
 
Ngày: 29/04/2025
XSBTR - Loại vé: K17-T04
Giải ĐB
936066
Giải nhất
32642
Giải nhì
54614
Giải ba
66204
89985
Giải tư
16901
79722
52946
09884
36885
89063
03801
Giải năm
3066
Giải sáu
8367
1850
0939
Giải bảy
004
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
52012,42
0214
2,422
639
02,1,842,6
82502
4,6263,62,7
67 
 84,52
39 
 
Ngày: 29/04/2025
XSVT - Loại vé: 4E
Giải ĐB
043530
Giải nhất
29032
Giải nhì
10338
Giải ba
61027
48628
Giải tư
00814
53658
78980
30818
13551
55019
16687
Giải năm
8977
Giải sáu
5484
8004
1230
Giải bảy
263
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
32,804
514,8,9
327,8
6302,2,8
0,1,84 
 51,8
 63
2,7,877
1,2,3,5
8
80,4,7,8
19 
 
Ngày: 29/04/2025
XSBL - Loại vé: T4-K5
Giải ĐB
946795
Giải nhất
96114
Giải nhì
51177
Giải ba
54919
53311
Giải tư
90745
79608
18648
45189
58222
07357
68319
Giải năm
1058
Giải sáu
8768
1928
1232
Giải bảy
654
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 08
111,4,92
2,322,8
 32
1,545,8
4,9254,7,8
 68
5,777
0,2,4,5
6
89
12,8952
 
Ngày: 29/04/2025
XSDLK
Giải ĐB
293269
Giải nhất
93331
Giải nhì
18178
Giải ba
33997
46187
Giải tư
40718
66005
82901
49964
97830
47935
62033
Giải năm
3437
Giải sáu
8164
3283
4353
Giải bảy
858
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
301,5
0,3,618
 2 
3,5,830,1,3,5
7
624 
0,353,8
 61,42,9
3,8,978
1,5,783,7
697
 
Ngày: 29/04/2025
XSQNM
Giải ĐB
647804
Giải nhất
77466
Giải nhì
23100
Giải ba
80679
16890
Giải tư
36908
12854
52505
71790
93400
57930
20275
Giải năm
8708
Giải sáu
8976
3368
5742
Giải bảy
371
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
02,3,92002,4,5,82
71 
42 
 30
0,542
0,754
6,7,866,8
 71,5,6,9
02,686
7902
 
Ngày: 28/04/2025
20EN-19EN-4EN-16EN-15EN-8EN-17EN-11EN
Giải ĐB
75140
Giải nhất
16674
Giải nhì
26182
65386
Giải ba
20994
95654
42069
63708
90138
39178
Giải tư
9561
8879
5035
9376
Giải năm
9932
6654
9505
7577
4218
1174
Giải sáu
818
873
697
Giải bảy
19
73
22
31
ChụcSốĐ.Vị
405,8
3,6182,9
2,3,822
7231,2,5,8
52,72,940
0,3542
7,861,9
7,9732,42,6,7
8,9
0,12,3,782,6
1,6,794,7
 
Ngày: 28/04/2025
XSHCM - Loại vé: 4E2
Giải ĐB
577286
Giải nhất
07521
Giải nhì
50294
Giải ba
98986
96193
Giải tư
50174
97677
65046
53584
77737
71737
17537
Giải năm
3181
Giải sáu
2291
7000
7730
Giải bảy
731
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
0,300
2,3,8,919
 21
930,1,73
7,8,946
 5 
4,826 
33,774,7
 81,4,62
191,3,4
 
Ngày: 28/04/2025
XSDT - Loại vé: T17
Giải ĐB
277711
Giải nhất
91648
Giải nhì
76167
Giải ba
90233
70891
Giải tư
10604
34960
02928
97866
70037
10462
97432
Giải năm
1970
Giải sáu
7752
8812
8732
Giải bảy
398
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
6,704
1,911,2
1,32,5,628
3,8322,3,7
048
 52
660,2,6,7
3,670
2,4,983
 91,8