MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/01/2026
XSHCM - Loại vé: 1E2
Giải ĐB
683111
Giải nhất
84622
Giải nhì
56143
Giải ba
66334
84631
Giải tư
64498
65882
89492
57156
00989
49158
85259
Giải năm
6667
Giải sáu
1412
8086
7271
Giải bảy
180
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,80 
1,3,711,2
1,2,8,920,2
431,4
343
 56,8,9
5,867
671
5,980,2,6,9
5,892,8
 
Ngày: 26/01/2026
XSDT - Loại vé: V04
Giải ĐB
180906
Giải nhất
55538
Giải nhì
31070
Giải ba
49892
56013
Giải tư
06204
23952
49076
11721
93900
00696
91792
Giải năm
7290
Giải sáu
2462
9467
0605
Giải bảy
943
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
0,7,900,4,5,6
213
5,6,9221
1,438
043
052,7
0,7,962,7
5,670,6
38 
 90,22,6
 
Ngày: 26/01/2026
XSCM - Loại vé: 26-T01K4
Giải ĐB
701276
Giải nhất
13984
Giải nhì
84937
Giải ba
28164
26311
Giải tư
25313
93962
12958
78124
08681
06616
71688
Giải năm
3023
Giải sáu
6894
0740
7624
Giải bảy
717
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
40 
1,811,3,6,7
623,42,9
1,237
22,6,8,940
 58
1,762,4
1,376
5,881,4,8
294
 
Ngày: 26/01/2026
XSH
Giải ĐB
282082
Giải nhất
97191
Giải nhì
82817
Giải ba
62656
32835
Giải tư
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
Giải năm
7005
Giải sáu
5033
9995
7830
Giải bảy
346
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
1,305
910,7
7,82 
3,5,630,3,5
 46,9
0,3,8,953,6
4,563
1,872
 82,5,7,9
4,891,5
 
Ngày: 26/01/2026
XSPY
Giải ĐB
243372
Giải nhất
76669
Giải nhì
98669
Giải ba
78820
60202
Giải tư
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
Giải năm
0893
Giải sáu
1419
8359
4938
Giải bảy
300
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
0,200,2
512,9
0,1,720
934,6,8
34 
851,9
3,968,92
972
3,685
1,5,6293,6,7
 
Ngày: 25/01/2026
4UN-2UN-11UN-14UN-17UN-13UN-1UN-15UN
Giải ĐB
08230
Giải nhất
57060
Giải nhì
26225
01219
Giải ba
09580
19519
96438
51944
07151
01630
Giải tư
3102
2391
4962
8535
Giải năm
5523
5519
6483
6771
7336
1652
Giải sáu
489
940
371
Giải bảy
33
97
86
63
ChụcSốĐ.Vị
32,4,6,802
5,72,9193
0,5,623,5
2,3,6,8302,3,5,6
8
440,4
2,351,2
3,860,2,3
9712
380,3,6,9
13,891,7
 
Ngày: 25/01/2026
XSTG - Loại vé: TG-D1
Giải ĐB
804455
Giải nhất
43176
Giải nhì
97959
Giải ba
71878
08928
Giải tư
63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017
Giải năm
7037
Giải sáu
1237
5859
0119
Giải bảy
756
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
 0 
413,7,9
 28
1,536,72
6,741
553,5,6,7
92
3,5,764
1,32,574,6,8
2,78 
1,529 
 
Ngày: 25/01/2026
XSKG - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
641355
Giải nhất
83950
Giải nhì
96021
Giải ba
56207
07402
Giải tư
75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
Giải năm
3681
Giải sáu
1733
0249
5246
Giải bảy
745
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
502,3,72
1,2,811
021,3,6
0,2,333
 452,6,9
42,550,5,7
2,467
02,5,67 
 81
49 
 
Ngày: 25/01/2026
XSDL - Loại vé: ĐL1K4
Giải ĐB
545527
Giải nhất
31381
Giải nhì
73478
Giải ba
14532
89609
Giải tư
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
Giải năm
7942
Giải sáu
9768
0940
6711
Giải bảy
677
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
402,92
1,811,7
0,3,4,523,7
232
540,2,8
652,4
 65,8
1,2,777,8
4,6,781
029 
 
Ngày: 25/01/2026
XSH
Giải ĐB
865054
Giải nhất
41975
Giải nhì
64199
Giải ba
41590
01143
Giải tư
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
Giải năm
2470
Giải sáu
7657
8537
4636
Giải bảy
083
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
72,920 
 1 
52 
4,836,7,8
4,543,4,8
7,952,4,7
36 
3,5702,5,9
3,483
7,9902,5,9