MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/04/2026
XSKH
Giải ĐB
339568
Giải nhất
27697
Giải nhì
52567
Giải ba
11864
79213
Giải tư
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
Giải năm
0207
Giải sáu
3061
1132
1822
Giải bảy
969
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
000,5,7
3,612,32
1,2,322,7
1231,2
64 
0,95 
 61,4,7,8
9
0,2,6,927 
68 
695,72
 
Ngày: 31/03/2026
4YQ-5YQ-1YQ-12YQ-8YQ-14YQ-16YQ-11YQ
Giải ĐB
11591
Giải nhất
46549
Giải nhì
20316
15526
Giải ba
47620
89503
71174
31267
73656
65742
Giải tư
4748
4380
8979
0977
Giải năm
9613
2808
6091
0705
8330
7200
Giải sáu
345
847
831
Giải bảy
70
18
23
78
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,7
8
00,3,5,8
3,9213,6,8
420,3,6
0,1,230,1
742,5,7,8
9
0,456
1,2,567
4,6,770,4,7,8
9
0,1,4,780
4,7912
 
Ngày: 31/03/2026
XSBTR - Loại vé: K13-T03
Giải ĐB
940678
Giải nhất
46428
Giải nhì
53920
Giải ba
91016
08418
Giải tư
08270
44694
71392
97914
59385
04022
58812
Giải năm
4576
Giải sáu
8942
6052
6008
Giải bảy
015
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
22,708
 12,4,5,6
8
1,2,4,5
9
202,2,8
 3 
1,942
1,852
1,76 
 70,6,8
0,1,2,785
 92,4
 
Ngày: 31/03/2026
XSVT - Loại vé: 03E
Giải ĐB
813159
Giải nhất
25697
Giải nhì
65489
Giải ba
63545
09431
Giải tư
21074
39778
98132
65668
49327
30721
21112
Giải năm
5763
Giải sáu
3412
5597
0347
Giải bảy
524
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,3122
12,321,4,7
631,2
2,745,7
459
 63,7,8
2,4,6,9274,8
6,789
5,8972
 
Ngày: 31/03/2026
XSBL - Loại vé: T3-K5
Giải ĐB
412056
Giải nhất
98041
Giải nhì
84314
Giải ba
87283
61543
Giải tư
07130
72929
18325
99882
39527
68068
62056
Giải năm
9841
Giải sáu
3031
5978
5315
Giải bảy
050
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
3,4214,5
825,7,9
4,830,1
1412,3
1,250,62
5268
2,978
6,782,3
297
 
Ngày: 31/03/2026
XSDLK
Giải ĐB
268201
Giải nhất
59024
Giải nhì
89692
Giải ba
23164
53514
Giải tư
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
Giải năm
0869
Giải sáu
1087
1726
1187
Giải bảy
339
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 01,5
0,214
6,8,921,4,62
 38,9
1,2,649
05 
2262,4,9
827 
382,72
3,4,6,992,9
 
Ngày: 31/03/2026
XSQNM
Giải ĐB
608151
Giải nhất
90856
Giải nhì
28330
Giải ba
57985
15708
Giải tư
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
Giải năm
0484
Giải sáu
8566
9685
7329
Giải bảy
136
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
3205,8
4,514
 29
5302,4,6
1,3,841,7
0,8251,3,6,9
3,5,666
47 
084,52
2,59 
 
Ngày: 30/03/2026
5YR-9YR-1YR-18YR-12YR-11YR-2YR-20YR
Giải ĐB
64464
Giải nhất
41265
Giải nhì
35323
13001
Giải ba
87361
16446
88711
90431
88072
67627
Giải tư
3503
4562
6592
8933
Giải năm
5861
8919
8028
3677
1240
7438
Giải sáu
476
413
928
Giải bảy
20
34
07
62
ChụcSốĐ.Vị
2,401,3,7
0,1,3,6211,3,9
62,7,920,3,7,82
0,1,2,331,3,4,8
3,640,6
65 
4,7612,22,4,5
0,2,772,6,7
22,38 
192
 
Ngày: 30/03/2026
XSHCM - Loại vé: 3E2
Giải ĐB
090674
Giải nhất
36207
Giải nhì
11681
Giải ba
81621
25924
Giải tư
18340
21744
82159
44433
88325
75924
27104
Giải năm
1665
Giải sáu
9168
7443
5705
Giải bảy
678
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
404,5,7
2,81 
 21,42,5
3,433
0,22,4,740,3,4
0,2,659
 65,8
0,774,7,8
6,781
59 
 
Ngày: 30/03/2026
XSDT - Loại vé: V13
Giải ĐB
790409
Giải nhất
28801
Giải nhì
30330
Giải ba
85456
77619
Giải tư
39247
38302
75338
01592
32901
74938
52791
Giải năm
3386
Giải sáu
4412
7131
2602
Giải bảy
848
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
3012,22,9
02,3,912,9
02,1,8,92 
 30,1,82
 47,8
 56
5,86 
47 
32,482,6
0,191,2