MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/02/2026
XSDNG
Giải ĐB
508844
Giải nhất
89259
Giải nhì
01011
Giải ba
36540
45617
Giải tư
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
Giải năm
6514
Giải sáu
8943
5926
4237
Giải bảy
475
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
40 
12,52,7,8112,4,7,8
526
4,637
1,440,3,4
7512,2,9
263
1,371,5
181
59 
 
Ngày: 14/02/2026
XSQNG
Giải ĐB
902431
Giải nhất
76600
Giải nhì
44956
Giải ba
69372
26200
Giải tư
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
Giải năm
5174
Giải sáu
0914
1142
9146
Giải bảy
677
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
03,8003
3,714
4,72 
 31
1,6,742,5,6
456
4,5,664,6
7,871,2,4,7
880,7,8
 9 
 
Ngày: 13/02/2026
4VQ-7VQ-12VQ-13VQ-8VQ-6VQ-5VQ-15VQ
Giải ĐB
93177
Giải nhất
17455
Giải nhì
10301
37583
Giải ba
69511
81888
38876
04075
94073
91303
Giải tư
4363
7407
1202
9519
Giải năm
7421
5972
7698
7059
2726
3790
Giải sáu
717
473
561
Giải bảy
73
09
10
01
ChụcSốĐ.Vị
1,9012,2,3,7
9
02,1,2,610,1,7,9
0,721,6
0,6,73,83 
 4 
5,755,9
2,761,3
0,1,772,33,5,6
7
8,983,8
0,1,590,8
 
Ngày: 13/02/2026
XSVL - Loại vé: 47VL07
Giải ĐB
991084
Giải nhất
42193
Giải nhì
73112
Giải ba
00358
24118
Giải tư
25220
15418
40005
31751
82164
13210
72482
Giải năm
6150
Giải sáu
2122
1698
8430
Giải bảy
506
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,505,6
4,510,2,82
1,2,820,2
930
6,841
050,1,8
064
 7 
12,5,982,4
 93,8
 
Ngày: 13/02/2026
XSBD - Loại vé: 02K07
Giải ĐB
877704
Giải nhất
41551
Giải nhì
37653
Giải ba
79395
56999
Giải tư
25638
62973
47492
32568
86034
18109
31596
Giải năm
8228
Giải sáu
5148
5602
7767
Giải bảy
816
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,9
516
0,928
5,734,8
0,348
951,3
1,967,8
673
2,3,4,6
8
88
0,992,5,6,9
 
Ngày: 13/02/2026
XSTV - Loại vé: 35TV07
Giải ĐB
759966
Giải nhất
14092
Giải nhì
15398
Giải ba
05108
87126
Giải tư
22539
90928
28279
51883
38097
73690
82175
Giải năm
5552
Giải sáu
6470
3236
8465
Giải bảy
233
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
7,908
 1 
5,926,8
3,833,4,6,9
34 
6,752
2,3,665,6
970,5,9
0,2,983
3,790,2,7,8
 
Ngày: 13/02/2026
XSGL
Giải ĐB
978482
Giải nhất
85520
Giải nhì
64793
Giải ba
53473
47554
Giải tư
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
Giải năm
2749
Giải sáu
5237
1629
3616
Giải bảy
305
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
204,5
 16
8,920,4,9
7,92372
0,2,549
054
1,6,966
3273,8
782
2,492,32,6
 
Ngày: 13/02/2026
XSNT
Giải ĐB
327771
Giải nhất
42869
Giải nhì
55906
Giải ba
84748
37972
Giải tư
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
Giải năm
0744
Giải sáu
8648
8851
4550
Giải bảy
334
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
5206,7
5,6,712
1,72 
3,6,833,4
3,4,744,82
 502,1
061,3,9
071,2,4
4283
69 
 
Ngày: 12/02/2026
17VR-13VR-8VR-20VR-4VR-5VR-2VR-18VR
Giải ĐB
81475
Giải nhất
35841
Giải nhì
94975
87429
Giải ba
03723
60053
05057
83453
87116
45559
Giải tư
9094
2873
3394
7063
Giải năm
2846
3632
5872
9959
2808
5923
Giải sáu
990
720
207
Giải bảy
81
50
16
10
ChụcSốĐ.Vị
1,2,5,907,8
4,810,62
3,720,32,9
22,52,6,732
9241,6
7250,32,7,92
12,463
0,572,3,52
081
2,5290,42
 
Ngày: 12/02/2026
XSTN - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
451294
Giải nhất
80210
Giải nhì
50448
Giải ba
74131
19066
Giải tư
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
Giải năm
0423
Giải sáu
6360
0991
6127
Giải bảy
011
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
1,604
1,3,910,1
323,7
2,5,631,2
0,945,8
4,753,8
660,3,6
275
4,589
891,4