MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 20/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4D2
Giải ĐB
327706
Giải nhất
88290
Giải nhì
15039
Giải ba
44955
36375
Giải tư
27846
12330
69104
08971
63241
88701
89037
Giải năm
3987
Giải sáu
2864
9041
3530
Giải bảy
280
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
32,8,901,4,6
0,42,712
12 
 302,7,9
0,6412,6
5,755
0,464
3,871,5
 80,7
390
 
Ngày: 20/04/2026
XSDT - Loại vé: V16
Giải ĐB
789922
Giải nhất
31239
Giải nhì
63003
Giải ba
06168
05023
Giải tư
96690
25408
65465
79608
23595
00460
83899
Giải năm
9878
Giải sáu
3984
0602
8027
Giải bảy
182
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
6,902,3,82
 18
0,2,822,3,7
0,239
84 
6,95 
 60,5,8
278
02,1,6,782,4
3,990,5,9
 
Ngày: 20/04/2026
XSCM - Loại vé: 26-T04K3
Giải ĐB
050354
Giải nhất
84704
Giải nhì
78722
Giải ba
59799
88591
Giải tư
78548
97461
21978
26150
73982
61250
00280
Giải năm
4934
Giải sáu
8930
7105
4205
Giải bảy
219
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
3,52,804,52
6,919
2,822
530,4
0,3,548
02502,3,4
 61
 78
4,780,2
1,991,9
 
Ngày: 20/04/2026
XSH
Giải ĐB
850554
Giải nhất
78454
Giải nhì
92450
Giải ba
50773
42913
Giải tư
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
Giải năm
4437
Giải sáu
0631
9649
4772
Giải bảy
845
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
509
313
5,7,8,927
1,7,931,7
5245,9
4,950,2,42
 67
2,3,672,3
 82
0,492,3,5
 
Ngày: 20/04/2026
XSPY
Giải ĐB
484050
Giải nhất
91315
Giải nhì
56453
Giải ba
15181
37280
Giải tư
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
Giải năm
4572
Giải sáu
2870
0386
9642
Giải bảy
946
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
5,7,80 
815,9
42,725
3,533
4422,4,6
1,2,850,3,9
4,86 
 70,2
880,1,5,6
8
1,59 
 
Ngày: 19/04/2026
13ZS-1ZS-10ZS-8ZS-5ZS-3ZS
Giải ĐB
93725
Giải nhất
14016
Giải nhì
47398
67764
Giải ba
92514
01445
79254
82781
96209
53870
Giải tư
7769
0444
7194
6359
Giải năm
7562
7647
7013
0693
3503
7516
Giải sáu
329
055
725
Giải bảy
82
87
08
16
ChụcSốĐ.Vị
703,8,9
813,4,63
6,8252,9
0,1,93 
1,4,5,6
9
44,5,7
22,4,554,5,9
1362,4,9
4,870
0,981,2,7
0,2,5,693,4,8
 
Ngày: 19/04/2026
XSTG - Loại vé: TG-C4
Giải ĐB
480644
Giải nhất
81303
Giải nhì
83257
Giải ba
73319
54837
Giải tư
04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
Giải năm
7262
Giải sáu
3524
4809
0130
Giải bảy
637
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
0,300,3,9
916,9
624
0,52,730,72
2,4,744
 532,7
162
32,573,4
888
0,191
 
Ngày: 19/04/2026
XSKG - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
220127
Giải nhất
65347
Giải nhì
36588
Giải ba
15001
84619
Giải tư
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
Giải năm
3821
Giải sáu
5011
0861
5855
Giải bảy
984
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,1,2,611,2,7,9
1,221,2,7
 35
847
3,5,955,8
 61,9
1,2,479
5,884,8
1,6,795
 
Ngày: 19/04/2026
XSDL - Loại vé: ĐL4K3
Giải ĐB
751465
Giải nhất
11144
Giải nhì
69037
Giải ba
55805
28953
Giải tư
43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227
Giải năm
9669
Giải sáu
6335
4971
5815
Giải bảy
708
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
7,805,8
5,6,7,813,5
827
1,535,7
444
0,1,3,651,3
 61,5,9
2,370,1
080,1,2
69 
 
Ngày: 19/04/2026
XSH
Giải ĐB
481381
Giải nhất
20661
Giải nhì
73270
Giải ba
99750
83190
Giải tư
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
Giải năm
2503
Giải sáu
2891
3073
1390
Giải bảy
645
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
5,72,9203,7
1,6,8,911
32 
0,732,8
 45,9
450,6,9
561
0702,3
381
4,5902,1