MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/04/2026
XSPY
Giải ĐB
524115
Giải nhất
24327
Giải nhì
34106
Giải ba
72830
41721
Giải tư
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
Giải năm
0962
Giải sáu
2329
1942
8380
Giải bảy
847
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
3,82,905,6
2,815
4,621,7,9
 30
 42,7
0,159
062
2,479
8802,1,8,9
2,5,7,890
 
Ngày: 12/04/2026
9YB-8YB-7YB-3YB-14YB-2YB
Giải ĐB
12000
Giải nhất
76562
Giải nhì
54817
05087
Giải ba
45569
99108
77582
96342
72891
39720
Giải tư
3967
3599
2205
2791
Giải năm
6763
7161
5619
9737
6123
5397
Giải sáu
054
360
384
Giải bảy
95
68
77
25
ChụcSốĐ.Vị
0,2,600,5,8
6,9217,9
4,6,820,3,5
2,637
5,842
0,2,954
 60,1,2,3
7,8,9
1,3,6,7
8,9
77
0,682,4,7
1,6,9912,5,7,9
 
Ngày: 12/04/2026
XSTG - Loại vé: TG-B4
Giải ĐB
855718
Giải nhất
31704
Giải nhì
53400
Giải ba
92263
23547
Giải tư
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
Giải năm
0077
Giải sáu
8623
6946
2206
Giải bảy
687
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
0,100,4,6
110,1,7,8
 23,4
2,63 
0,2,5,6246,7
 54
0,463,42
1,4,7,877,8
1,787
 9 
 
Ngày: 12/04/2026
XSKG - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
487766
Giải nhất
55795
Giải nhì
69043
Giải ba
02532
50793
Giải tư
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
Giải năm
1704
Giải sáu
1575
6777
3518
Giải bảy
668
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,7
 18
32 
0,4,932
0,443,4,6
72,9258
4,666,8,9
0,7752,7
1,5,68 
693,52
 
Ngày: 12/04/2026
XSDL - Loại vé: ĐL4K2
Giải ĐB
232073
Giải nhất
14124
Giải nhì
27357
Giải ba
74780
02212
Giải tư
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
Giải năm
1154
Giải sáu
3640
8178
3529
Giải bảy
847
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
4,805,82
111,2,9
1,524,9
73 
2,540,7
0,752,4,6,7
56 
4,573,5,8
02,780
1,29 
 
Ngày: 12/04/2026
XSH
Giải ĐB
878653
Giải nhất
29371
Giải nhì
63011
Giải ba
87746
73391
Giải tư
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
Giải năm
9862
Giải sáu
7861
4841
0910
Giải bảy
175
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
1,401,32
0,1,4,6
7,9
10,1,4,8
628
02,535
140,1,6
3,753
461,2
 71,5
1,28 
 91
 
Ngày: 12/04/2026
XSKH
Giải ĐB
243524
Giải nhất
70476
Giải nhì
99482
Giải ba
76867
76983
Giải tư
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
Giải năm
9817
Giải sáu
6469
0928
9060
Giải bảy
467
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
60 
414,7
5,8242,8
839
1,2241,7,9
 52
760,72,9
1,4,62,776,7
282,3
3,4,69 
 
Ngày: 12/04/2026
XSKT
Giải ĐB
259939
Giải nhất
22283
Giải nhì
78002
Giải ba
54335
63721
Giải tư
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
Giải năm
7130
Giải sáu
4855
5784
3606
Giải bảy
183
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
3,902,6
212
0,1,4,821
8230,5,92
842,6
3,555,7
0,46 
578
782,32,4
3290
 
Ngày: 11/04/2026
1YC-2YC-7YC-12YC-11YC-4YC
Giải ĐB
24204
Giải nhất
85603
Giải nhì
38633
60657
Giải ba
86159
53398
89820
48574
00307
27917
Giải tư
5568
3662
3844
5731
Giải năm
7073
9750
4249
4430
7270
7913
Giải sáu
097
494
880
Giải bảy
57
71
16
80
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,7
82
03,4,7
3,713,6,7
620
0,1,3,730,1,3
0,4,7,944,9
 50,72,9
162,8
0,1,52,970,1,3,4
6,9802
4,594,7,8
 
Ngày: 11/04/2026
XSDNO
Giải ĐB
578964
Giải nhất
39565
Giải nhì
29737
Giải ba
19399
46221
Giải tư
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
Giải năm
5415
Giải sáu
5697
3979
0247
Giải bảy
276
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
80 
215
321
632,7
645,7,82
1,4,658
6,763,4,5,6
3,4,976,9
42,580
7,997,9