MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/02/2026
XSDLK
Giải ĐB
294566
Giải nhất
81005
Giải nhì
56061
Giải ba
10754
15204
Giải tư
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
Giải năm
0013
Giải sáu
8658
5501
6796
Giải bảy
706
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
0,5,900,1,4,5
6
0,5,613,72
 24
139
0,2,54 
050,1,4,8
0,6,961,6
127 
58 
390,6
 
Ngày: 17/02/2026
XSQNM
Giải ĐB
770902
Giải nhất
75007
Giải nhì
24921
Giải ba
14847
30838
Giải tư
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
Giải năm
5662
Giải sáu
5401
2914
7606
Giải bảy
158
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,6,7
8
0,12,2,8
9
112,4
0,621
938
147
 58
0,862
0,47 
0,3,581,6
991,3,9
 
Ngày: 16/02/2026
XSHCM - Loại vé: 2C2
Giải ĐB
549645
Giải nhất
43599
Giải nhì
60136
Giải ba
87772
25357
Giải tư
80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
Giải năm
8557
Giải sáu
2093
3481
7926
Giải bảy
542
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
902,3
2,81 
0,4,7221,6
0,936
 42,5
4,8572,9
2,36 
52,8722
 81,5,7
5,990,3,9
 
Ngày: 16/02/2026
XSDT - Loại vé: V07
Giải ĐB
289978
Giải nhất
37305
Giải nhì
95965
Giải ba
23562
53991
Giải tư
49837
61321
99940
71159
87316
64952
27120
Giải năm
5372
Giải sáu
5234
7309
7371
Giải bảy
288
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
2,405,9
2,7,916
5,6,720,1
 34,7
340
0,652,9
162,5,7
3,671,2,8
7,888
0,591
 
Ngày: 16/02/2026
XSCM - Loại vé: 26-T02K3
Giải ĐB
828323
Giải nhất
88682
Giải nhì
73805
Giải ba
93875
74500
Giải tư
51943
33782
11176
82791
85755
18744
01129
Giải năm
3588
Giải sáu
7032
1137
2178
Giải bảy
410
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
0,100,5
910
3,8223,9
2,4,832,7
443,4
0,5,755
76 
375,6,8
7,8822,3,8
291
 
Ngày: 16/02/2026
XSH
Giải ĐB
761468
Giải nhất
21434
Giải nhì
83214
Giải ba
12154
42265
Giải tư
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
Giải năm
1787
Giải sáu
9856
5874
9028
Giải bảy
709
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
801,9
0,714
 28
834
1,3,5,749
654,6,8
565,8
871,4,8
2,5,6,7
9
80,3,7
0,498
 
Ngày: 16/02/2026
XSPY
Giải ĐB
258493
Giải nhất
49268
Giải nhì
18358
Giải ba
15469
66303
Giải tư
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
Giải năm
3374
Giải sáu
5990
2962
1373
Giải bảy
139
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
903
721 
627
0,4,7,939
743
958
8,962,82,9
2712,3,4
5,6286
3,690,3,5,6
 
Ngày: 15/02/2026
4VN-3VN-18VN-16VN-17VN-10VN-12VN-9VN
Giải ĐB
22601
Giải nhất
02477
Giải nhì
62141
37062
Giải ba
78282
07567
25784
99988
99633
97965
Giải tư
9816
8859
9751
1035
Giải năm
7454
8111
7385
6881
1260
8762
Giải sáu
634
964
259
Giải bảy
79
03
34
45
ChụcSốĐ.Vị
601,3
0,1,4,5
8
11,6
62,82 
0,333,42,5
32,5,6,841,5
3,4,6,851,4,92
160,22,4,5
7
6,777,9
881,2,4,5
8
52,79 
 
Ngày: 15/02/2026
XSTG - Loại vé: TG-C2
Giải ĐB
018529
Giải nhất
68627
Giải nhì
61790
Giải ba
68548
56853
Giải tư
28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
Giải năm
4206
Giải sáu
0064
4405
8644
Giải bảy
683
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,6,905,6
910
 27,9
5,837
4,644,5,8
0,453
0,860,4,9
2,37 
483,6,9
2,6,890,1
 
Ngày: 15/02/2026
XSKG - Loại vé: 2K3
Giải ĐB
914792
Giải nhất
93530
Giải nhì
31236
Giải ba
99511
03655
Giải tư
77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
Giải năm
7653
Giải sáu
9606
5989
4371
Giải bảy
398
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
306
1,711,2
1,8,92 
5230,6
547
5,6532,4,5
0,3,965,9
471
982,9
6,892,6,8