MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/04/2026
XSBTR - Loại vé: K15-T04
Giải ĐB
966588
Giải nhất
50733
Giải nhì
25790
Giải ba
66305
65850
Giải tư
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
Giải năm
8216
Giải sáu
1155
4575
4068
Giải bảy
094
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,5,905,8
110,1,6
 2 
333
94 
0,52,72,850,52,8
168
 752,9
0,5,6,885,8
790,4
 
Ngày: 14/04/2026
XSVT - Loại vé: 04B
Giải ĐB
433594
Giải nhất
24529
Giải nhì
58385
Giải ba
61574
64120
Giải tư
29930
60759
69430
05728
80690
42222
71762
Giải năm
8073
Giải sáu
0654
2210
3858
Giải bảy
324
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
1,2,32,90 
310
2,620,2,4,8
9
7302,1
2,5,7,94 
854,8,9
 62
 73,4
2,585
2,590,4
 
Ngày: 14/04/2026
XSBL - Loại vé: T4-K2
Giải ĐB
499850
Giải nhất
82272
Giải nhì
79068
Giải ba
97499
30808
Giải tư
48893
83131
45675
82545
11814
72398
20865
Giải năm
0029
Giải sáu
8160
1950
1938
Giải bảy
937
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
52,608
314
729
931,7,8
1452
42,6,7502
 60,5,8
372,5
0,3,6,98 
2,993,8,9
 
Ngày: 14/04/2026
XSDLK
Giải ĐB
426865
Giải nhất
67739
Giải nhì
86787
Giải ba
88064
65078
Giải tư
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
Giải năm
3376
Giải sáu
8878
3092
0961
Giải bảy
742
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
320 
613
4,5,929
1,5302,9
642
6,952,3
7261,4,5
8762,82
7287
2,392,5
 
Ngày: 14/04/2026
XSQNM
Giải ĐB
359577
Giải nhất
10198
Giải nhì
10783
Giải ba
99420
58991
Giải tư
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
Giải năm
0304
Giải sáu
8921
7697
2023
Giải bảy
942
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
201,4
0,2,91 
4,720,1,3
2,7,839
0,442,4,6,8
75 
46 
7,972,3,5,7
4,983
391,7,8
 
Ngày: 13/04/2026
8YA-11YA-1YA-5YA-2YA-13YA
Giải ĐB
22738
Giải nhất
17809
Giải nhì
06660
41260
Giải ba
27814
33846
35851
79609
46381
92520
Giải tư
0514
5426
0900
0582
Giải năm
0699
7964
9148
6945
4313
0811
Giải sáu
536
189
368
Giải bảy
20
19
10
02
ChụcSốĐ.Vị
0,1,22,6200,2,92
1,5,810,1,3,42
9
0,8202,6
136,8
12,645,6,8
451
2,3,4602,4,8
 7 
3,4,681,2,9
02,1,8,999
 
Ngày: 13/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4C2
Giải ĐB
310631
Giải nhất
67501
Giải nhì
16244
Giải ba
40232
94170
Giải tư
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
Giải năm
4574
Giải sáu
2648
1819
1455
Giải bảy
454
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
3,701,3,6
0,317,9
326
030,1,2
42,5,7,8442,82
554,5
0,26 
170,4
4284
19 
 
Ngày: 13/04/2026
XSDT - Loại vé: V15
Giải ĐB
699223
Giải nhất
57620
Giải nhì
57301
Giải ba
30122
18501
Giải tư
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
Giải năm
9435
Giải sáu
1180
5773
6743
Giải bảy
186
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
2,5,83012
0214,6
220,2,3
2,4,735
1,843
350
1,86 
 73
8,9803,4,6,8
 98
 
Ngày: 13/04/2026
XSCM - Loại vé: 26-T04K2
Giải ĐB
133005
Giải nhất
76997
Giải nhì
16367
Giải ba
32318
39787
Giải tư
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
Giải năm
9703
Giải sáu
2444
9162
1487
Giải bảy
314
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
2,3,503,5
1,511,4,6,8
620,6
030
1,4,644
050,1
1,262,4,7
6,82,97 
1872
 97
 
Ngày: 13/04/2026
XSH
Giải ĐB
705900
Giải nhất
17913
Giải nhì
05319
Giải ba
80514
80333
Giải tư
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
Giải năm
0260
Giải sáu
5351
1560
4074
Giải bảy
412
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
0,6200,4
512,3,4,9
1,2,822
1,3,433
0,1,6,743
851
6602,4,6,9
 74
 82,5
1,69