MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/04/2026
XSDL - Loại vé: ĐL4K1
Giải ĐB
578584
Giải nhất
06191
Giải nhì
64056
Giải ba
73997
38103
Giải tư
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
Giải năm
9406
Giải sáu
7427
9946
5094
Giải bảy
981
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
2,3,8,9142
221,2,7
031
12,4,6,8
9
44,6
 56
0,4,564
2,978
781,4
 91,4,7
 
Ngày: 05/04/2026
XSH
Giải ĐB
507554
Giải nhất
37001
Giải nhì
77219
Giải ba
69767
71524
Giải tư
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
Giải năm
9877
Giải sáu
1057
1825
4067
Giải bảy
413
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
701
0,512,3,5,9
124,5
135
2,5,82,94 
1,2,351,4,7
 672
5,62,770,7
 842
194
 
Ngày: 05/04/2026
XSKH
Giải ĐB
106834
Giải nhất
47288
Giải nhì
84197
Giải ba
73839
34242
Giải tư
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
Giải năm
1146
Giải sáu
3501
8515
3974
Giải bảy
075
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
601
0,915
2,422,8
5,934,6,9
3,7242,6
1,753
3,460
9742,5
2,888
391,3,7
 
Ngày: 05/04/2026
XSKT
Giải ĐB
003667
Giải nhất
16646
Giải nhì
48895
Giải ba
99111
55025
Giải tư
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
Giải năm
7027
Giải sáu
9361
7270
0125
Giải bảy
433
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
70 
1,5,611,22
12254,7
333,8
 46,7
24,951
461,7
2,4,6,970
38 
 95,7
 
Ngày: 04/04/2026
2YL-12YL-13YL-8YL-6YL-9YL
Giải ĐB
29737
Giải nhất
79282
Giải nhì
00116
77241
Giải ba
70880
82943
02709
44672
81509
93589
Giải tư
9083
4223
5256
5863
Giải năm
2351
4993
0904
6797
7642
0251
Giải sáu
566
049
726
Giải bảy
59
48
40
41
ChụcSốĐ.Vị
4,804,92
42,5216
4,7,823,6
2,4,6,8
9
37
040,12,2,3
8,9
 512,6,9
1,2,5,663,6
3,972
480,2,3,9
02,4,5,893,7
 
Ngày: 04/04/2026
XSDNO
Giải ĐB
573173
Giải nhất
27610
Giải nhì
73424
Giải ba
76996
87394
Giải tư
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
Giải năm
5013
Giải sáu
6802
5508
0912
Giải bảy
577
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
1,702,8
710,2,3,5
6
0,1,524
1,723 
2,94 
152
1,969
770,1,32,7
9
08 
6,794,6
 
Ngày: 04/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4A7
Giải ĐB
269291
Giải nhất
47750
Giải nhì
42151
Giải ba
91137
04261
Giải tư
61033
60231
23875
63987
81694
89314
09202
Giải năm
1216
Giải sáu
8755
4925
4418
Giải bảy
469
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,500,2
3,5,6,914,6,8
025
331,3,7
1,94 
2,5,750,1,5
161,9
3,875
187
691,4
 
Ngày: 04/04/2026
XSLA - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
004002
Giải nhất
61067
Giải nhì
71115
Giải ba
23731
37690
Giải tư
66258
02055
55755
31111
16342
16119
61869
Giải năm
0202
Giải sáu
2135
1578
2642
Giải bảy
412
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
9022
1,311,2,5,9
02,1,4227
 31,5
 422
1,3,52552,8
 67,9
2,678
5,78 
1,690
 
Ngày: 04/04/2026
XSHG - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
837532
Giải nhất
47212
Giải nhì
13948
Giải ba
79851
84257
Giải tư
79044
41844
10618
18023
38594
11376
60968
Giải năm
5900
Giải sáu
0141
1680
9882
Giải bảy
331
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
0,800
3,4,512,8
1,3,823
231,2
43,941,43,8
 51,7
768
576
1,4,680,2
 94
 
Ngày: 04/04/2026
XSBP - Loại vé: 4K1-N26
Giải ĐB
577634
Giải nhất
77823
Giải nhì
79034
Giải ba
54586
58308
Giải tư
77568
52315
27217
42667
00489
83579
57593
Giải năm
6473
Giải sáu
5955
8212
8060
Giải bảy
685
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
608
 12,5,7
123
2,7,9342
324 
1,5,855,9
860,7,8
1,673,9
0,685,6,9
5,7,893