MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/04/2026
XSDN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
479004
Giải nhất
68997
Giải nhì
69464
Giải ba
83303
78179
Giải tư
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
Giải năm
3167
Giải sáu
8933
9652
8589
Giải bảy
370
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
1,703,4,8
310,3
5,926
0,1,331,3
0,64 
 52
2,664,6,7
6,970,9
0892
7,8292,7
 
Ngày: 08/04/2026
XSCT - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
203649
Giải nhất
12347
Giải nhì
67603
Giải ba
49345
27373
Giải tư
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
Giải năm
3576
Giải sáu
1636
4610
8977
Giải bảy
922
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
1,4,703
910
222
0,7362,8
42,940,42,5,7
9
45 
32,76 
4,770,3,6,7
38 
491,4
 
Ngày: 08/04/2026
XSST - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
578495
Giải nhất
26228
Giải nhì
37236
Giải ba
24103
58801
Giải tư
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178
Giải năm
0018
Giải sáu
8394
2125
5076
Giải bảy
318
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 01,3
0,2,8,9182
 21,5,8
0,636,9
945
2,4,95 
3,763
 76,8
12,2,7,881,8
391,4,5
 
Ngày: 08/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
765097
Giải nhất
87078
Giải nhì
96422
Giải ba
60459
46165
Giải tư
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
Giải năm
5767
Giải sáu
1574
4984
6022
Giải bảy
678
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
 022
 17
02,22,6222,32
2235
7,84 
3,659
 62,5,7,8
1,6,974,82
6,7284
597
 
Ngày: 08/04/2026
XSKH
Giải ĐB
732501
Giải nhất
00392
Giải nhì
14837
Giải ba
15567
85488
Giải tư
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
Giải năm
2307
Giải sáu
3016
1887
1983
Giải bảy
043
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
201,72
0,111,22,6
12,920
4,834,7
343
75 
1,767
02,3,6,875,6
883,7,8
 92
 
Ngày: 07/04/2026
3YG-2YG-1YG-8YG-5YG-10YG
Giải ĐB
02382
Giải nhất
47829
Giải nhì
25691
80283
Giải ba
18138
36208
47495
03593
35324
83886
Giải tư
3225
6159
5531
4192
Giải năm
2613
8522
2970
0492
4736
6147
Giải sáu
405
177
836
Giải bảy
85
72
10
77
ChụcSốĐ.Vị
1,705,8
3,910,3
2,7,8,9222,4,5,9
1,8,931,62,8
247
0,2,8,959
32,86 
4,7270,2,72
0,382,3,5,6
2,591,22,3,5
 
Ngày: 07/04/2026
XSBTR - Loại vé: K14-T04
Giải ĐB
583980
Giải nhất
64753
Giải nhì
06098
Giải ba
11450
43297
Giải tư
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
Giải năm
2763
Giải sáu
8047
8093
5389
Giải bảy
133
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
5,80 
 14,8
 2 
32,5,6,9332,5,7
1,847
350,3
 63
3,4,979
1,980,4,9
7,8,993,7,8,9
 
Ngày: 07/04/2026
XSVT - Loại vé: 04A
Giải ĐB
349501
Giải nhất
93740
Giải nhì
18128
Giải ba
40555
84406
Giải tư
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
Giải năm
5182
Giải sáu
6747
4902
4119
Giải bảy
041
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
4,701,2,6
0,4,519
0,6,825,8
 3 
 40,1,5,7
2,4,551,5
062
470,9
282,92
1,7,829 
 
Ngày: 07/04/2026
XSBL - Loại vé: T4-K1
Giải ĐB
261807
Giải nhất
97603
Giải nhì
40418
Giải ba
03611
44192
Giải tư
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
Giải năm
1163
Giải sáu
2935
9008
6577
Giải bảy
172
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,7,8
12112,8
0,3,7,8
9
29
0,632,5,7
84 
35 
 63
0,3,772,7,8
0,1,782,4
292
 
Ngày: 07/04/2026
XSDLK
Giải ĐB
031631
Giải nhất
87802
Giải nhì
11663
Giải ba
54677
33913
Giải tư
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
Giải năm
3108
Giải sáu
0944
6936
9673
Giải bảy
937
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
3,402,8
3213,7
0,82 
1,6,7230,12,6,7
440,4
659
363,5
1,3,7732,7
082
59