MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/05/2025
2FR-4FR-8FR-15FR-5FR-9FR
Giải ĐB
27987
Giải nhất
50566
Giải nhì
36556
02620
Giải ba
84084
81082
21383
82811
03629
39655
Giải tư
0625
2144
7783
0032
Giải năm
5555
1526
2338
0876
9404
0578
Giải sáu
357
669
682
Giải bảy
99
04
91
52
ChụcSốĐ.Vị
2042
1,911
3,5,8220,5,6,9
8232,8
02,4,844
2,5252,52,6,7
2,5,6,766,9
5,876,8
3,7822,32,4,7
2,6,991,9
 
Ngày: 16/05/2025
XSVL - Loại vé: 46VL20
Giải ĐB
891923
Giải nhất
71764
Giải nhì
69280
Giải ba
27945
35946
Giải tư
23647
21939
26592
87088
49589
12580
23782
Giải năm
8812
Giải sáu
3170
8912
7298
Giải bảy
018
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
7,820 
8122,8
12,8,923
239
645,6,7
45 
464
470
1,8,9802,1,2,8
9
3,892,8
 
Ngày: 16/05/2025
XSBD - Loại vé: 05K20
Giải ĐB
527732
Giải nhất
60690
Giải nhì
29198
Giải ba
82787
41457
Giải tư
49169
76418
98147
65983
37196
67075
42889
Giải năm
9793
Giải sáu
9754
3242
6001
Giải bảy
565
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
8,901
018
3,42 
8,932
542,7
6,754,7
965,9
4,5,875
1,980,3,7,9
6,890,3,6,8
 
Ngày: 16/05/2025
XSTV - Loại vé: 34TV20
Giải ĐB
627254
Giải nhất
41037
Giải nhì
79820
Giải ba
94234
35348
Giải tư
97695
84401
08568
73804
01601
73031
06404
Giải năm
4116
Giải sáu
5330
9567
3440
Giải bảy
245
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
2,3,4012,42
02,316
 20,8
 30,1,4,7
02,3,540,5,8
4,954
167,8
3,67 
2,4,68 
 95
 
Ngày: 16/05/2025
XSGL
Giải ĐB
995428
Giải nhất
12884
Giải nhì
74403
Giải ba
70458
84451
Giải tư
83656
06523
21755
60080
14196
47736
75391
Giải năm
3601
Giải sáu
1402
6432
3087
Giải bảy
359
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
801,2,3
0,5,91 
0,323,8
0,2,632,6
84 
551,5,6,8
9
3,5,963
87 
2,580,4,7
591,6
 
Ngày: 16/05/2025
XSNT
Giải ĐB
145229
Giải nhất
34998
Giải nhì
77949
Giải ba
43627
64408
Giải tư
11466
77237
69259
06611
78349
17467
73005
Giải năm
2660
Giải sáu
8633
8340
0599
Giải bảy
677
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
4,605,8
111
 27,9
333,7
 40,5,92
0,459
660,6,7
2,3,6,777
0,98 
2,42,5,998,9
 
Ngày: 15/05/2025
1FS-13FS-11FS-15FS-4FS-7FS
Giải ĐB
92768
Giải nhất
04468
Giải nhì
41631
56297
Giải ba
10650
80564
84057
22254
11164
50658
Giải tư
5824
5202
3723
8572
Giải năm
2280
3168
9878
7224
8131
9264
Giải sáu
722
536
592
Giải bảy
07
66
81
64
ChụcSốĐ.Vị
5,802,7
32,81 
0,2,7,922,3,42
2312,6
22,5,644 
 50,4,7,8
3,6644,6,83
0,5,972,8
5,63,780,1
 92,7
 
Ngày: 15/05/2025
XSTN - Loại vé: 5K3
Giải ĐB
677051
Giải nhất
06170
Giải nhì
48356
Giải ba
01878
58522
Giải tư
53512
91698
55979
75534
24239
82315
89975
Giải năm
4952
Giải sáu
1397
5500
1879
Giải bảy
836
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
0,700
512,5,6
1,2,522
 34,6,9
34 
1,751,2,6
1,3,56 
970,5,8,92
7,98 
3,7297,8
 
Ngày: 15/05/2025
XSAG - Loại vé: AG-5K3
Giải ĐB
777059
Giải nhất
37785
Giải nhì
54484
Giải ba
14623
50536
Giải tư
20746
21280
08682
65914
48966
57849
65552
Giải năm
0042
Giải sáu
9942
5717
3410
Giải bảy
916
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
1,80 
 10,4,6,7
42,5,823
236,8
1,8422,6,9
852,9
1,3,4,666
17 
380,2,4,5
4,59 
 
Ngày: 15/05/2025
XSBTH - Loại vé: 5K3
Giải ĐB
096701
Giải nhất
57251
Giải nhì
45555
Giải ba
06636
04879
Giải tư
67084
35031
75892
22413
75749
64073
52382
Giải năm
7699
Giải sáu
0508
8922
2255
Giải bảy
596
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
 01,8
0,3,513
2,8,922
1,731,6
849
5251,52,9
3,96 
 73,9
082,4
4,5,7,992,6,9