MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/02/2026
XSKH
Giải ĐB
598702
Giải nhất
02802
Giải nhì
80374
Giải ba
13309
14882
Giải tư
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
Giải năm
9724
Giải sáu
5271
2146
4545
Giải bảy
582
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
000,22,6,9
719
02,8224
63 
2,745,6
4,857
0,463,9
5,771,4,7
 822,5
0,1,69 
 
Ngày: 10/02/2026
7VT-19VT-15VT-17VT-12VT-8VT-6VT-13VT
Giải ĐB
65390
Giải nhất
26187
Giải nhì
35885
57985
Giải ba
28385
68491
37698
84902
95439
27277
Giải tư
2819
4878
2104
3599
Giải năm
3453
4559
4768
6619
5663
4467
Giải sáu
632
203
423
Giải bảy
59
55
14
61
ChụcSốĐ.Vị
902,3,4
6,914,92
0,323
0,2,5,632,9
0,14 
5,8353,5,92
 61,3,7,8
6,7,877,8
6,7,9853,7
12,3,52,990,1,8,9
 
Ngày: 10/02/2026
XSBTR - Loại vé: K06-T02
Giải ĐB
961443
Giải nhất
43525
Giải nhì
03014
Giải ba
37360
28062
Giải tư
31551
19784
42631
49120
52364
64587
01454
Giải năm
6213
Giải sáu
4461
3115
1505
Giải bảy
391
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
2,605
3,5,6,913,4,5
620,5
1,4,731
1,5,6,843
0,1,251,4
 60,1,2,4
873
 84,7
 91
 
Ngày: 10/02/2026
XSVT - Loại vé: 02B
Giải ĐB
879095
Giải nhất
79083
Giải nhì
66983
Giải ba
67585
84865
Giải tư
42339
48413
31010
73933
19015
89002
13391
Giải năm
2488
Giải sáu
3929
5612
4729
Giải bảy
658
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
102
910,2,3,5
0,1292
1,32,82332,9
 4 
1,6,8,958
 65
 7 
5,8832,5,8
22,391,5
 
Ngày: 10/02/2026
XSBL - Loại vé: T2-K2
Giải ĐB
841500
Giải nhất
36875
Giải nhì
75791
Giải ba
03775
06839
Giải tư
37988
05395
13545
98185
92750
12538
44822
Giải năm
7728
Giải sáu
6339
6684
3213
Giải bảy
956
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
0,500
913
222,8
1,738,92
845
4,72,8,950,6
56 
 73,52
2,3,884,5,8
3291,5
 
Ngày: 10/02/2026
XSDLK
Giải ĐB
586445
Giải nhất
98774
Giải nhì
68637
Giải ba
20741
41934
Giải tư
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
Giải năm
1773
Giải sáu
0766
9612
8999
Giải bảy
925
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
30 
1,2,411,2
1,921,5
730,4,7
3,5,741,52
2,42,854,8
666
373,4
585
992,9
 
Ngày: 10/02/2026
XSQNM
Giải ĐB
249626
Giải nhất
68190
Giải nhì
19066
Giải ba
18295
12803
Giải tư
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
Giải năm
8050
Giải sáu
8950
2656
1639
Giải bảy
562
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
53,9203,6
 1 
626
0,834,9
3,748
9503,6
0,2,5,662,6,7
674
483
3902,5
 
Ngày: 09/02/2026
12VU-17VU-4VU-18VU-8VU-9VU-19VU-20VU
Giải ĐB
05901
Giải nhất
95598
Giải nhì
84591
88377
Giải ba
11715
48789
40846
74155
45695
67087
Giải tư
9847
5056
6625
6463
Giải năm
2542
4773
5512
3129
0200
4096
Giải sáu
130
769
434
Giải bảy
14
25
76
67
ChụcSốĐ.Vị
0,300,1
0,912,4,5
1,4252,9
6,730,4
1,342,6,7
1,22,5,955,6
4,5,7,963,7,9
4,6,7,873,6,7
987,9
2,6,891,5,6,8
 
Ngày: 09/02/2026
XSHCM - Loại vé: 2B2
Giải ĐB
329379
Giải nhất
07066
Giải nhì
38924
Giải ba
59619
39564
Giải tư
25909
87263
85373
07453
48266
51577
90342
Giải năm
5679
Giải sáu
1201
9298
0818
Giải bảy
386
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
 01,9
017,8,9
424
5,6,73 
2,642
 53
62,863,4,62
1,773,7,92
1,986
0,1,7298
 
Ngày: 09/02/2026
XSDT - Loại vé: V06
Giải ĐB
132030
Giải nhất
37364
Giải nhì
19210
Giải ba
13048
93915
Giải tư
54102
02432
27210
87691
37793
92850
85762
Giải năm
4445
Giải sáu
9441
7286
6297
Giải bảy
866
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
12,3,502
4,9102,5
0,3,62 
930,2
6,741,5,8
1,450
6,862,4,6
974
486
 91,3,7