MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4B7
Giải ĐB
812128
Giải nhất
03769
Giải nhì
49980
Giải ba
88131
92072
Giải tư
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
Giải năm
0244
Giải sáu
2409
4086
0603
Giải bảy
961
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
8033,4,6,9
3,614
2,722,8
0331
0,1,4,944,7
 5 
0,861,9
472
280,6
0,694
 
Ngày: 11/04/2026
XSLA - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
169749
Giải nhất
95720
Giải nhì
62590
Giải ba
48129
09187
Giải tư
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
Giải năm
4995
Giải sáu
2667
0824
8151
Giải bảy
348
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
2,901,7
0,5,615
 20,4,6,9
934
2,348,9
1,951
261,7
0,6,87 
4,987
2,490,3,5,8
 
Ngày: 11/04/2026
XSHG - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
104888
Giải nhất
95985
Giải nhì
98847
Giải ba
23217
30055
Giải tư
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
Giải năm
0354
Giải sáu
5605
6638
8414
Giải bảy
932
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
000,5,6
 14,7
2,322,6
 32,8
1,546,7
0,5,8254,5,8
0,2,469
1,47 
3,5,8852,8
69 
 
Ngày: 11/04/2026
XSBP - Loại vé: 4K2-N26
Giải ĐB
307467
Giải nhất
82303
Giải nhì
53427
Giải ba
92988
23598
Giải tư
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
Giải năm
4943
Giải sáu
9193
7502
6112
Giải bảy
520
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
2,302,3
312
0,1,220,2,7
0,4,6,930,1
 43,5,6
4,65 
463,5,7
2,679
8,988
793,8
 
Ngày: 11/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
115128
Giải nhất
48155
Giải nhì
25851
Giải ba
95122
79489
Giải tư
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
Giải năm
4741
Giải sáu
8003
5666
3806
Giải bảy
190
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
4,903,4,6,7
8
4,512
1,2,322,3,8
0,232
040,1
5,751,5
0,666
075
0,289
890
 
Ngày: 11/04/2026
XSQNG
Giải ĐB
443100
Giải nhất
56417
Giải nhì
17067
Giải ba
81836
27678
Giải tư
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
Giải năm
7230
Giải sáu
1871
7291
3119
Giải bảy
119
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
0,300
3,72,917,92
923
2,430,1,6
 43,6
 5 
3,4,666,7
1,6712,8,9
78 
12,791,2
 
Ngày: 10/04/2026
4YD-8YD-5YD-13YD-11YD-6YD
Giải ĐB
46120
Giải nhất
25818
Giải nhì
79478
02773
Giải ba
62472
17689
66422
79123
21854
58507
Giải tư
8669
1207
2080
1472
Giải năm
6930
7010
2405
0537
7428
8364
Giải sáu
237
366
323
Giải bảy
07
37
42
79
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,805,73
 10,8
2,4,7220,2,32,8
22,730,73
5,642
054
664,6,9
03,33722,3,8,9
1,2,780,9
6,7,89 
 
Ngày: 10/04/2026
XSVL - Loại vé: 47VL15
Giải ĐB
760016
Giải nhất
38865
Giải nhì
58034
Giải ba
51395
20138
Giải tư
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
Giải năm
0900
Giải sáu
2160
6750
6856
Giải bảy
456
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600,3
 16
626,8
034,8
346,9
6,950,62,8
1,2,4,52
6
60,2,5,6
 7 
2,3,58 
495
 
Ngày: 10/04/2026
XSBD - Loại vé: 04K15
Giải ĐB
442450
Giải nhất
41945
Giải nhì
08655
Giải ba
34505
67258
Giải tư
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
Giải năm
4379
Giải sáu
2453
2458
2054
Giải bảy
857
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
5,6,904,5
417
325
532,6
0,541,5
0,2,4,550,3,4,5
7,82
360
1,579
528 
790
 
Ngày: 10/04/2026
XSTV - Loại vé: 35TV15
Giải ĐB
046089
Giải nhất
29275
Giải nhì
07713
Giải ba
46909
58293
Giải tư
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
Giải năm
9203
Giải sáu
8367
4321
1235
Giải bảy
210
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
12,801,3,9
0,2102,3
721,3
0,1,2,935
 4 
3,756
567
6,872,5,8
780,7,9
0,893