MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/01/2026
7UQ-4UQ-6UQ-20UQ-3UQ-15UQ-8UQ-2UQ
Giải ĐB
57022
Giải nhất
90013
Giải nhì
31092
53604
Giải ba
39910
08849
56971
89267
57348
71629
Giải tư
2304
8015
8912
6173
Giải năm
2627
9514
2892
8344
9689
5560
Giải sáu
484
417
202
Giải bảy
77
19
86
10
ChụcSốĐ.Vị
12,602,42
7102,2,3,4
5,7,9
0,1,2,9222,7,9
1,73 
02,1,4,844,8,9
15 
860,7
1,2,6,771,3,7
484,6,9
1,2,4,8922
 
Ngày: 23/01/2026
XSVL - Loại vé: 47VL04
Giải ĐB
042663
Giải nhất
06493
Giải nhì
56424
Giải ba
37749
03479
Giải tư
50064
61120
64669
04422
39717
64023
43304
Giải năm
1225
Giải sáu
2243
8362
6622
Giải bảy
425
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
204
 17
22,620,22,3,4
52
2,4,6,93 
0,2,643,9
2259
 62,3,4,9
179
 8 
4,5,6,793
 
Ngày: 23/01/2026
XSBD - Loại vé: 01K04
Giải ĐB
206511
Giải nhất
81774
Giải nhì
97765
Giải ba
15974
76669
Giải tư
42025
96994
28554
54939
37518
90460
22250
Giải năm
2528
Giải sáu
7858
7412
0053
Giải bảy
340
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
4,5,60 
111,2,8
123,5,8
2,539
5,72,940
2,650,3,4,8
 60,5,9
 742
1,2,58 
3,694
 
Ngày: 23/01/2026
XSTV - Loại vé: 35TV04
Giải ĐB
860646
Giải nhất
14377
Giải nhì
34509
Giải ba
69588
90800
Giải tư
73253
72911
78758
82827
68817
81726
88283
Giải năm
4379
Giải sáu
4274
7750
9737
Giải bảy
923
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
02,5002,9
111,7
 23,6,7
2,5,837
746
 50,3,8
2,46 
1,2,3,774,7,9
5,883,8
0,79 
 
Ngày: 23/01/2026
XSGL
Giải ĐB
706250
Giải nhất
38291
Giải nhì
36255
Giải ba
84202
21419
Giải tư
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
Giải năm
7501
Giải sáu
9737
3970
4697
Giải bảy
816
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
5,701,2
0,3,4,7
9
16,9
0,32 
531,2,7
 41
550,3,5,8
1,96 
3,970,1,8
5,78 
191,6,7
 
Ngày: 23/01/2026
XSNT
Giải ĐB
947850
Giải nhất
90492
Giải nhì
10085
Giải ba
95433
98744
Giải tư
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
Giải năm
3349
Giải sáu
2468
6257
9791
Giải bảy
511
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
3,505
1,4,911,9
3,92 
3,430,2,3,9
441,3,4,9
0,850,7
968
57 
685
1,3,491,2,6
 
Ngày: 22/01/2026
13UR-4UR-2UR-16UR-8UR-9UR-10UR-6UR
Giải ĐB
84063
Giải nhất
18541
Giải nhì
60215
67246
Giải ba
83347
49488
42251
16165
27018
04302
Giải tư
0187
5560
0282
5399
Giải năm
4696
4799
7270
1403
6263
5344
Giải sáu
819
774
727
Giải bảy
53
69
39
43
ChụcSốĐ.Vị
6,702,3
4,515,8,9
0,827
0,4,5,6239
4,741,3,4,6
7
1,651,3
4,960,32,5,9
2,4,870,4
1,882,7,8
1,3,6,9296,92
 
Ngày: 22/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
995451
Giải nhất
02150
Giải nhì
59715
Giải ba
00857
64315
Giải tư
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
Giải năm
0454
Giải sáu
4230
3972
3396
Giải bảy
960
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,601,4
0,5,8152
720,4
430
0,2,543
12,650,1,4,7
7,960,5
572,6
 81
 96
 
Ngày: 22/01/2026
XSAG - Loại vé: AG-1K4
Giải ĐB
582586
Giải nhất
33212
Giải nhì
09900
Giải ba
24698
03599
Giải tư
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
Giải năm
2579
Giải sáu
3040
3649
5077
Giải bảy
091
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
0,4,600,6,7,8
912
1,52 
 3 
440,4,9
 52
0,860
0,7,977,9
0,9286
4,7,991,7,82,9
 
Ngày: 22/01/2026
XSBTH - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
626995
Giải nhất
87980
Giải nhì
47632
Giải ba
68883
64326
Giải tư
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
Giải năm
6212
Giải sáu
8791
6189
0913
Giải bảy
419
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
4,8022
912,3,4,6
9
02,1,323,6
1,2,7,832
140
95 
1,26 
873
 80,3,7,9
1,891,5