MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/01/2026
11TN-10TN-2TN-9TN-7TN-5TN-4TN-15TN
Giải ĐB
72397
Giải nhất
89278
Giải nhì
16329
48048
Giải ba
97159
17185
89076
75782
16654
21201
Giải tư
1843
2975
4502
1658
Giải năm
8385
1584
4326
7132
5751
8036
Giải sáu
239
577
634
Giải bảy
68
34
77
25
ChụcSốĐ.Vị
 01,2
0,51 
0,3,825,6,9
432,42,6,9
32,5,843,8
2,7,8251,4,8,9
2,3,768
72,975,6,72,8
4,5,6,782,4,52
2,3,597
 
Ngày: 04/01/2026
XSTG - Loại vé: TG-A1
Giải ĐB
520288
Giải nhất
93629
Giải nhì
37765
Giải ba
69949
27434
Giải tư
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
Giải năm
2920
Giải sáu
6093
3117
2958
Giải bảy
308
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
2082
 13,7
 20,3,9
1,2,934
348,9
657,8
8,965,8
1,57 
02,4,5,6
8
86,8
2,493,6
 
Ngày: 04/01/2026
XSKG - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
600433
Giải nhất
86746
Giải nhì
33222
Giải ba
92934
24143
Giải tư
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
Giải năm
6771
Giải sáu
4389
0479
8847
Giải bảy
935
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
 05
5,7,812
1,222,5
3,433,4,5
343,6,7
0,2,3,851,7
46 
4,571,9
981,5,9
7,898
 
Ngày: 04/01/2026
XSDL - Loại vé: ĐL1K1
Giải ĐB
209071
Giải nhất
67054
Giải nhì
28641
Giải ba
64384
10466
Giải tư
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
Giải năm
9616
Giải sáu
3543
2115
8117
Giải bảy
909
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
0,900,7,8,9
4,7215,6,7
52 
439
5,841,3
1,652,4
1,665,6
0,1712
084
0,390
 
Ngày: 04/01/2026
XSH
Giải ĐB
528264
Giải nhất
29811
Giải nhì
55725
Giải ba
90303
54685
Giải tư
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
Giải năm
5364
Giải sáu
2227
6915
0195
Giải bảy
753
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
2,4,6,703
1,7,811,5
820,5,7
0,53 
6240
1,2,8,953,6
560,42
270,1
 81,2,5
 95
 
Ngày: 04/01/2026
XSKH
Giải ĐB
631267
Giải nhất
36948
Giải nhì
28172
Giải ba
58521
79545
Giải tư
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
Giải năm
2984
Giải sáu
7098
1188
9957
Giải bảy
942
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
704
2,81 
4,721,7
5,93 
0,842,5,8
453,7
 67
2,5,670,2,8
4,7,8,981,4,8,9
893,8
 
Ngày: 04/01/2026
XSKT
Giải ĐB
840504
Giải nhất
07665
Giải nhì
93034
Giải ba
34596
83917
Giải tư
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
Giải năm
2166
Giải sáu
7020
0286
8016
Giải bảy
451
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
204,9
5,616,7
5,720
834
0,3,54 
651,2,4
1,6,8,9261,5,6
172,8
783,6
0962
 
Ngày: 03/01/2026
17TP-12TP-8TP-13TP-16TP-19TP-7TP-9TP
Giải ĐB
00949
Giải nhất
15457
Giải nhì
85851
82350
Giải ba
69570
81764
65786
46220
74631
60683
Giải tư
4812
4200
2174
3735
Giải năm
6454
1685
1007
6152
1401
3802
Giải sáu
512
176
433
Giải bảy
46
33
92
48
ChụcSốĐ.Vị
0,2,5,700,1,2,7
0,3,5122
0,12,5,920
32,831,32,5
5,6,746,8,9
3,850,1,2,4
7
4,7,864
0,570,4,6
483,5,6
492
 
Ngày: 03/01/2026
XSDNO
Giải ĐB
980053
Giải nhất
45240
Giải nhì
79277
Giải ba
60333
13963
Giải tư
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
Giải năm
2347
Giải sáu
5114
1309
6672
Giải bảy
072
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
12,409
 102,2,42,5
1,722 
3,4,5,633
1240,3,6,7
153
463
4,7722,7,9
 8 
0,79 
 
Ngày: 03/01/2026
XSHCM - Loại vé: 1A7
Giải ĐB
697243
Giải nhất
99799
Giải nhì
87559
Giải ba
25199
92810
Giải tư
12529
24093
14582
17580
61469
50215
42614
Giải năm
5349
Giải sáu
5778
9190
1497
Giải bảy
938
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
1,8,90 
 10,4,5
826,9
4,938
143,9
159
269
978
3,780,2
2,4,5,6
92
90,3,7,92