MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/01/2026
XSNT
Giải ĐB
353056
Giải nhất
90154
Giải nhì
06327
Giải ba
90786
73923
Giải tư
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
Giải năm
7730
Giải sáu
3856
3881
9184
Giải bảy
429
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
0,300
817
3,923,4,7,9
230,2,5,7
2,5,824 
354,62
52,86 
1,2,37 
 81,42,6
292
 
Ngày: 01/01/2026
16TR-17TR-7TR-10TR-18TR-9TR-6TR-15TR
Giải ĐB
57068
Giải nhất
42408
Giải nhì
08125
48752
Giải ba
87572
04842
46588
59776
95131
80235
Giải tư
1801
6138
3976
3634
Giải năm
7525
4363
7217
8796
5253
7828
Giải sáu
731
617
253
Giải bảy
91
25
69
67
ChụcSốĐ.Vị
 01,8
0,32,9172
4,5,7253,8
52,6312,4,5,8
342
23,352,32
72,963,7,8,9
12,672,62
0,2,3,6
8
88
691,6
 
Ngày: 01/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
194340
Giải nhất
89391
Giải nhì
48933
Giải ba
19274
24651
Giải tư
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
Giải năm
6957
Giải sáu
5618
3957
8189
Giải bảy
517
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
402
5,916,7,8
0,32 
332,3,4
3,740,5
4,8,951,72
16 
1,52,974
185,9
891,5,7
 
Ngày: 01/01/2026
XSAG - Loại vé: AG-1K1
Giải ĐB
921013
Giải nhất
21136
Giải nhì
73173
Giải ba
98896
55005
Giải tư
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
Giải năm
0531
Giải sáu
1220
3062
0565
Giải bảy
806
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
1,205,6,7
3,910,3
620,5,7,8
1,731,6
 4 
0,2,65 
0,3,962,5
0,2,773,7,9
28 
791,6
 
Ngày: 01/01/2026
XSBTH - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
796621
Giải nhất
49121
Giải nhì
30782
Giải ba
36369
25743
Giải tư
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
Giải năm
9196
Giải sáu
7406
9968
1974
Giải bảy
099
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 05,6
2317
8213,3
2,4,53 
7243
053
0,968,9
1,9742
682,9
6,8,996,7,9
 
Ngày: 01/01/2026
XSBDI
Giải ĐB
164598
Giải nhất
78424
Giải nhì
02634
Giải ba
99342
06896
Giải tư
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
Giải năm
3400
Giải sáu
9098
4968
0576
Giải bảy
444
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
0,200,1,4
0,212,8
1,420,1,4
834,7
0,2,3,442,4
 5 
7,968
376
1,6,9283
 96,82
 
Ngày: 01/01/2026
XSQT
Giải ĐB
179808
Giải nhất
80614
Giải nhì
68804
Giải ba
39986
88431
Giải tư
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
Giải năm
8418
Giải sáu
5897
0276
4366
Giải bảy
559
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 04,7,8
2,3,614,62,8
 21,8
 31
0,14 
957,9
12,6,7,861,6
0,5,976
0,1,286
595,7
 
Ngày: 01/01/2026
XSQB
Giải ĐB
040031
Giải nhất
52654
Giải nhì
25683
Giải ba
13384
03096
Giải tư
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
Giải năm
4498
Giải sáu
0024
8184
9957
Giải bảy
627
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 0 
3,412,3,7
124,7
1,831
2,5,8241,5,6
454,7,82
4,96 
1,2,57 
52,983,42
 96,8
 
Ngày: 31/12/2025
15TS-1TS-16TS-20TS-13TS-8TS-11TS-12TS
Giải ĐB
64960
Giải nhất
23258
Giải nhì
73739
12759
Giải ba
58562
64368
35663
69336
07310
45128
Giải tư
8267
5449
0922
6661
Giải năm
3958
5513
9025
6127
9229
6285
Giải sáu
341
617
836
Giải bảy
78
97
23
44
ChụcSốĐ.Vị
1,60 
4,610,3,7
2,622,3,5,7
8,9
1,2,6362,9
441,4,9
2,8582,9
3260,1,2,3
7,8
1,2,6,978
2,52,6,785
2,3,4,597
 
Ngày: 31/12/2025
XSDN - Loại vé: 12K5
Giải ĐB
681981
Giải nhất
01357
Giải nhì
07480
Giải ba
58462
81728
Giải tư
51261
83782
01736
34044
76531
58876
76029
Giải năm
5597
Giải sáu
3320
3808
1288
Giải bảy
119
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,808
3,6,815,9
6,820,8,9
 31,6
444
157
3,761,2
5,976
0,2,880,1,2,8
1,297