MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 03/03/2023
XSVL - Loại vé: 44VL09
Giải ĐB
617002
Giải nhất
11931
Giải nhì
53855
Giải ba
18060
41089
Giải tư
24188
61461
68435
32079
88705
58694
84330
Giải năm
6301
Giải sáu
1075
6643
7557
Giải bảy
505
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
3,601,2,52
0,3,61 
02 
4,630,1,5
943
02,3,5,755,7
 60,1,3
575,9
888,9
7,894
 
Ngày: 03/03/2023
XSBD - Loại vé: 03K09
Giải ĐB
602392
Giải nhất
35119
Giải nhì
72708
Giải ba
79160
81079
Giải tư
54905
03641
90269
18904
28818
67889
92604
Giải năm
7432
Giải sáu
5209
6083
2104
Giải bảy
706
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
6043,5,6,8
9
418,9
3,92 
6,832
0341
05 
060,3,9
 79
0,183,9
0,1,6,7
8
92
 
Ngày: 03/03/2023
XSTV - Loại vé: 32TV09
Giải ĐB
966303
Giải nhất
33478
Giải nhì
28438
Giải ba
46635
06278
Giải tư
31735
32272
57642
10968
48749
27469
37672
Giải năm
0750
Giải sáu
6467
4282
5151
Giải bảy
029
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
503
51 
4,72,829
0,333,52,8
 42,9
3250,1
 67,8,9
6722,82
3,6,7282
2,4,69 
 
Ngày: 03/03/2023
XSGL
Giải ĐB
505263
Giải nhất
59461
Giải nhì
29637
Giải ba
28241
51526
Giải tư
89810
20304
59862
59368
23641
19110
81777
Giải năm
5839
Giải sáu
8080
0239
6687
Giải bảy
885
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
12,804
1,42,6102,1
626
637,92
0412
85 
261,2,3,8
3,7,877
680,5,7
329 
 
Ngày: 03/03/2023
XSNT
Giải ĐB
807756
Giải nhất
92020
Giải nhì
46811
Giải ba
60924
22099
Giải tư
16678
88327
88210
49445
75414
82358
90491
Giải năm
5968
Giải sáu
4262
1737
0896
Giải bảy
235
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
1,20 
1,910,1,4
620,4,7
935,7
1,245
3,456,8
5,962,8
2,378
5,6,78 
991,3,6,9
 
Ngày: 02/03/2023
9NR-6NR-15NR-5NR-8NR-4NR
Giải ĐB
47577
Giải nhất
75833
Giải nhì
93046
49671
Giải ba
61491
30540
32869
72026
84983
98857
Giải tư
5202
9315
8696
9581
Giải năm
1327
4598
9534
6720
2435
3282
Giải sáu
854
189
175
Giải bảy
09
96
23
53
ChụcSốĐ.Vị
2,402,9
7,8,915
0,820,3,6,7
2,3,5,833,4,5
3,540,6
1,3,753,4,7
2,4,9269
2,5,771,5,7
981,2,3,9
0,6,891,62,8
 
Ngày: 02/03/2023
XSTN - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
581027
Giải nhất
21978
Giải nhì
22304
Giải ba
88248
38870
Giải tư
57870
16205
83171
16548
97459
48052
23810
Giải năm
6263
Giải sáu
4957
5791
3889
Giải bảy
642
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
1,7204,5
7,910,3
4,527
1,63 
042,82
052,7,9
 63
2,5702,1,8
42,789
5,891
 
Ngày: 02/03/2023
XSAG - Loại vé: AG-3K1
Giải ĐB
266066
Giải nhất
70489
Giải nhì
34236
Giải ba
71569
73894
Giải tư
31340
42740
90290
58657
06578
64995
10451
Giải năm
9156
Giải sáu
8599
1778
0193
Giải bảy
244
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
42,90 
51 
 2 
936
4,9402,4
951,6,7
3,5,666,9
5,777,82
7289
6,8,990,3,4,5
9
 
Ngày: 02/03/2023
XSBTH - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
443538
Giải nhất
72450
Giải nhì
92137
Giải ba
29266
72461
Giải tư
58925
64013
40938
62870
72065
86605
94836
Giải năm
9290
Giải sáu
2992
2337
0652
Giải bảy
968
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
5,7,905
613
5,925
136,72,82
 4 
0,2,6250,2
3,661,52,6,8
3270
32,68 
 90,2
 
Ngày: 02/03/2023
XSBDI
Giải ĐB
253908
Giải nhất
97400
Giải nhì
88568
Giải ba
94120
42310
Giải tư
94797
87588
02668
16750
09763
32396
18839
Giải năm
0617
Giải sáu
5658
9452
3481
Giải bảy
351
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
02,1,2,5002,8
5,810,7
520
639
 4 
 50,1,2,8
963,82
1,97 
0,5,62,881,8
396,7