MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/11/2023
7BZ-1BZ-10BZ-2BZ-3BZ-16BZ-4BZ-6BZ
Giải ĐB
14670
Giải nhất
55598
Giải nhì
48326
78511
Giải ba
51702
36362
08564
49572
30361
71728
Giải tư
8348
0098
3900
8870
Giải năm
6408
7473
4056
4050
8122
8486
Giải sáu
295
832
718
Giải bảy
53
06
14
52
ChụcSốĐ.Vị
0,5,7200,2,6,8
1,611,4,8
0,2,3,5
6,7
22,6,8
5,732
1,648
950,2,3,6
0,2,5,861,2,4
 702,2,3
0,1,2,4
92
86
 95,82
 
Ngày: 22/11/2023
XSDN - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
187240
Giải nhất
07799
Giải nhì
84283
Giải ba
61144
60909
Giải tư
46334
93736
73591
26263
43640
37014
77876
Giải năm
9256
Giải sáu
5548
0541
8354
Giải bảy
054
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,4209
4,914
 20
6,834,6
1,3,4,52402,1,4,8
 542,6
3,5,763
 76
483
0,991,9
 
Ngày: 22/11/2023
XSCT - Loại vé: K4T11
Giải ĐB
527815
Giải nhất
50730
Giải nhì
71505
Giải ba
60145
37801
Giải tư
48637
07396
09822
15642
66331
82716
26302
Giải năm
8382
Giải sáu
0799
7180
7162
Giải bảy
090
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
3,8,901,2,5
0,315,6
0,2,4,6
8
22
730,1,7
 42,5
0,1,45 
1,962
373
 80,2
990,6,9
 
Ngày: 22/11/2023
XSST - Loại vé: K4T11
Giải ĐB
107700
Giải nhất
10681
Giải nhì
30522
Giải ba
57308
67141
Giải tư
32311
37940
21347
71857
97900
77309
06614
Giải năm
4812
Giải sáu
5310
0424
3016
Giải bảy
366
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
02,1,4002,8,9
1,3,4,810,1,2,4
6
1,222,4
 31
1,240,1,7
 57
1,666
4,57 
081
09 
 
Ngày: 22/11/2023
XSDNG
Giải ĐB
388440
Giải nhất
37658
Giải nhì
68183
Giải ba
54626
34979
Giải tư
56701
32643
22185
14935
08174
11432
81697
Giải năm
1259
Giải sáu
9828
5879
7222
Giải bảy
446
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
401
01 
2,322,6,8
4,8,932,5
740,3,6
3,858,9
2,46 
974,92
2,583,5
5,7293,7
 
Ngày: 22/11/2023
XSKH
Giải ĐB
207691
Giải nhất
35237
Giải nhì
58544
Giải ba
82050
85104
Giải tư
86536
36660
72219
77764
55360
23559
03654
Giải năm
3572
Giải sáu
0874
1591
7824
Giải bảy
576
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
5,6204
9219
724
 36,7
0,2,4,5
6,7
44
 50,4,9
3,7,8602,4
372,4,6
 86
1,5912
 
Ngày: 21/11/2023
14BY-18BY-5BY-7BY-17BY-3BY-12BY-11BY
Giải ĐB
17948
Giải nhất
51570
Giải nhì
91263
22132
Giải ba
00523
03627
43013
06575
30407
70045
Giải tư
4513
6199
8246
3789
Giải năm
8601
7285
1129
0145
0142
0079
Giải sáu
926
913
865
Giải bảy
55
66
29
16
ChụcSốĐ.Vị
701,7
0133,6
3,423,6,7,92
13,2,632
 42,52,6,8
42,5,6,7
8
55
1,2,4,663,5,6
0,270,5,9
485,9
22,7,8,999
 
Ngày: 21/11/2023
XSBTR - Loại vé: K47-T11
Giải ĐB
954344
Giải nhất
43118
Giải nhì
70040
Giải ba
94572
67915
Giải tư
47215
64080
69561
49246
51792
37691
96774
Giải năm
4243
Giải sáu
3068
9853
7085
Giải bảy
781
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
4,80 
6,8,9152,8
7,92 
4,538
4,740,3,4,6
12,853
461,8
 72,4
1,3,680,1,5
 91,2
 
Ngày: 21/11/2023
XSVT - Loại vé: 11C
Giải ĐB
959823
Giải nhất
23491
Giải nhì
94154
Giải ba
12995
01038
Giải tư
11827
47396
38334
21668
06461
84644
74005
Giải năm
3759
Giải sáu
6318
3540
4192
Giải bảy
619
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
405
4,6,918,9
923,7
234,8
3,4,540,1,4
0,954,9
961,8
27 
1,3,68 
1,591,2,5,6
 
Ngày: 21/11/2023
XSBL - Loại vé: T11-K3
Giải ĐB
378081
Giải nhất
96638
Giải nhì
31245
Giải ba
23313
55070
Giải tư
28777
39401
25397
92542
80840
87671
72277
Giải năm
1536
Giải sáu
7360
1802
7097
Giải bảy
398
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
4,6,701,2
0,7,813
0,42 
134,6,8
340,2,5
45 
360
72,9270,1,72
3,981
 972,8