MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/11/2023
XSBTH - Loại vé: 11K5
Giải ĐB
917173
Giải nhất
45059
Giải nhì
87815
Giải ba
80871
42030
Giải tư
59146
21291
81951
23927
06070
55555
08617
Giải năm
7621
Giải sáu
5600
6702
3555
Giải bảy
624
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
0,3,700,2
2,5,7,915,7
0,821,4,7
730
246
1,5251,52,9
46 
1,270,1,3
 82
591
 
Ngày: 30/11/2023
XSBDI
Giải ĐB
832616
Giải nhất
25564
Giải nhì
32734
Giải ba
16255
53964
Giải tư
63293
96488
97938
32866
09467
97783
93338
Giải năm
5911
Giải sáu
9300
2459
3847
Giải bảy
343
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
000
111,6
 29
4,8,934,82
3,6243,7
555,9
1,6642,6,7
4,67 
32,883,8
2,593
 
Ngày: 30/11/2023
XSQT
Giải ĐB
627606
Giải nhất
12551
Giải nhì
36566
Giải ba
07307
19087
Giải tư
80828
89750
04965
36265
97086
66145
72587
Giải năm
8319
Giải sáu
3195
9714
1737
Giải bảy
401
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
501,6,7
0,514,9
 28
 37
145
4,62,950,1
0,6,8,9652,6
0,3,827 
286,72
195,6
 
Ngày: 30/11/2023
XSQB
Giải ĐB
247509
Giải nhất
62039
Giải nhì
80861
Giải ba
92805
47014
Giải tư
49366
16020
34265
48627
27117
12792
26316
Giải năm
1652
Giải sáu
6098
0725
3382
Giải bảy
442
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
2,705,9
614,6,7
4,5,8,920,5,7
 39
142
0,2,652
1,661,5,6
1,270
982
0,392,8
 
Ngày: 29/11/2023
17CH-13CH-10CH-2CH-15CH-6CH-18CH-11CH
Giải ĐB
03141
Giải nhất
42683
Giải nhì
33410
77553
Giải ba
40459
27342
45945
67889
05550
03883
Giải tư
5665
3065
3233
2570
Giải năm
8938
3480
2573
5139
2488
1808
Giải sáu
378
618
017
Giải bảy
05
90
42
87
ChụcSốĐ.Vị
1,5,7,8
9
05,8
410,7,8
422 
3,5,7,8233,8,9
 41,22,5
0,4,6250,3,9
 652
1,870,3,8
0,1,3,7
8
80,32,7,8
9
3,5,890
 
Ngày: 29/11/2023
XSDN - Loại vé: 11K5
Giải ĐB
643993
Giải nhất
67983
Giải nhì
84650
Giải ba
27069
81394
Giải tư
42431
31699
21582
37687
66001
02192
44004
Giải năm
6813
Giải sáu
1563
9698
6043
Giải bảy
413
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
501,4
0,3132
8,92 
12,4,6,8
9
31
0,943
 50
 63,8,9
87 
6,982,3,7
6,992,3,4,8
9
 
Ngày: 29/11/2023
XSCT - Loại vé: K5T11
Giải ĐB
370295
Giải nhất
91906
Giải nhì
32720
Giải ba
25578
03989
Giải tư
93800
02587
23716
27876
52455
18952
91369
Giải năm
0028
Giải sáu
4139
0619
1824
Giải bảy
182
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
0,200,6
 16,9
5,820,4,8
939
24 
5,952,5
0,1,769
876,8
2,782,7,9
1,3,6,893,5
 
Ngày: 29/11/2023
XSST - Loại vé: K5T11
Giải ĐB
531531
Giải nhất
76555
Giải nhì
35061
Giải ba
88869
94860
Giải tư
18783
00260
45500
39917
06910
51057
39102
Giải năm
5968
Giải sáu
4003
5892
0070
Giải bảy
178
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
0,1,62,700,2,3
3,610,7
0,92 
0,831
 4 
5,655,7
 602,1,5,8
9
1,570,8
6,783
692
 
Ngày: 29/11/2023
XSDNG
Giải ĐB
067158
Giải nhất
71215
Giải nhì
69973
Giải ba
22963
41205
Giải tư
48109
47695
26603
74521
44090
09378
04101
Giải năm
8305
Giải sáu
2173
3150
7430
Giải bảy
274
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
3,5,901,3,52,9
0,215
 21
0,6,72,930
74 
02,1,950,8
 63
 732,4,8
5,78 
090,3,5
 
Ngày: 29/11/2023
XSKH
Giải ĐB
515249
Giải nhất
50169
Giải nhì
96978
Giải ba
00775
83639
Giải tư
22104
82235
89533
92080
21212
26698
59398
Giải năm
8623
Giải sáu
9947
2252
4339
Giải bảy
785
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
804
 12
1,5,823
2,333,5,92
047,9
3,7,852
 69
475,8
7,9280,2,5
32,4,6982