MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 21/11/2023
XSDLK
Giải ĐB
546904
Giải nhất
30932
Giải nhì
84925
Giải ba
89414
91665
Giải tư
77731
62463
64278
37987
28600
49072
45761
Giải năm
4948
Giải sáu
1479
3109
6838
Giải bảy
530
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
0,300,4,9
3,614
3,725
6,930,1,2,8
0,148
2,65 
 61,3,5
872,8,9
3,4,787
0,793
 
Ngày: 21/11/2023
XSQNM
Giải ĐB
069039
Giải nhất
73592
Giải nhì
99389
Giải ba
93365
86133
Giải tư
33360
42755
39675
59444
33686
22528
78559
Giải năm
5192
Giải sáu
2862
3512
1017
Giải bảy
365
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
60 
 122,7
12,6,9228
333,9
444
5,62,755,9
860,2,52
175
286,9
3,5,8922
 
Ngày: 20/11/2023
16BX-14BX-15BX-12BX-19BX-7BX-17BX-6BX
Giải ĐB
49071
Giải nhất
99401
Giải nhì
21782
88421
Giải ba
20081
95632
13518
48191
49925
22550
Giải tư
6986
8728
3505
6493
Giải năm
2182
4299
3534
5389
7960
6436
Giải sáu
260
949
169
Giải bảy
92
67
88
72
ChụcSốĐ.Vị
5,6201,5
0,2,7,8
9
18
3,7,82,921,5,8
932,4,6
349
0,250
3,8602,7,9
671,2
1,2,881,22,6,8
9
4,6,8,991,2,3,9
 
Ngày: 20/11/2023
XSHCM - Loại vé: 11D2
Giải ĐB
346003
Giải nhất
73148
Giải nhì
50877
Giải ba
50046
63816
Giải tư
02031
85587
95945
67452
36728
37236
00665
Giải năm
0635
Giải sáu
8850
1393
1807
Giải bảy
590
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
5,903,7
316
528
0,931,5,6
 45,6,8
3,4,6,750,2
1,3,465
0,7,875,7
2,487
 90,3
 
Ngày: 20/11/2023
XSDT - Loại vé: N47
Giải ĐB
463710
Giải nhất
85030
Giải nhì
55093
Giải ba
03247
17028
Giải tư
25078
37129
45382
04625
47619
93297
80165
Giải năm
3159
Giải sáu
0473
7396
0809
Giải bảy
423
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
1,309
 10,9
823,5,7,8
9
2,7,930
 47
2,659
965
2,4,973,8
2,782
0,1,2,593,6,7
 
Ngày: 20/11/2023
XSCM - Loại vé: 23-T11K3
Giải ĐB
168350
Giải nhất
78577
Giải nhì
75298
Giải ba
87801
27021
Giải tư
03645
73815
72957
19474
74165
07013
17350
Giải năm
5241
Giải sáu
4361
1354
2596
Giải bảy
177
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
5201
0,2,4,5
6
13,5
 21
13 
5,741,5
1,4,6502,1,4,7
961,5
5,7274,72
98 
 96,8
 
Ngày: 20/11/2023
XSH
Giải ĐB
968527
Giải nhất
22977
Giải nhì
46852
Giải ba
99936
40669
Giải tư
81319
42832
34501
70979
19127
46791
03386
Giải năm
4124
Giải sáu
6689
9794
2270
Giải bảy
357
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
701
0,7,919
3,524,72
 32,6
2,94 
 52,7
3,869
22,5,770,1,7,9
 86,9
1,6,7,891,4
 
Ngày: 20/11/2023
XSPY
Giải ĐB
829687
Giải nhất
87226
Giải nhì
40166
Giải ba
00806
36694
Giải tư
35979
66546
75325
56101
03710
42995
46303
Giải năm
1798
Giải sáu
0706
7225
5712
Giải bảy
671
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
101,3,62
0,710,2
1252,6
034
3,946
22,95 
02,2,4,666
871,9
987
794,5,8
 
Ngày: 19/11/2023
4BV-3BV-14BV-11BV-12BV-9BV-18BV-2BV
Giải ĐB
38429
Giải nhất
02633
Giải nhì
37498
40297
Giải ba
14331
95638
82894
72723
51994
85732
Giải tư
1243
0254
8383
9997
Giải năm
2136
7389
6623
6224
6833
9192
Giải sáu
062
766
980
Giải bảy
28
19
90
64
ChụcSốĐ.Vị
8,90 
319
3,6,9232,4,8,9
22,32,4,831,2,32,6
8
2,5,6,9243
 54
3,662,4,6
927 
2,3,980,3,9
1,2,890,2,42,72
8
 
Ngày: 19/11/2023
XSTG - Loại vé: TG-C11
Giải ĐB
710668
Giải nhất
45805
Giải nhì
82800
Giải ba
29844
51297
Giải tư
39616
52892
10892
57944
22628
58507
82160
Giải năm
8151
Giải sáu
6771
9478
5476
Giải bảy
362
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
0,600,5,7
5,7,816
6,9228
 3 
42442
051
1,760,2,8
0,971,6,8
2,6,781
 922,7