MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/11/2023
XSTN - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
429638
Giải nhất
72056
Giải nhì
95488
Giải ba
55388
46257
Giải tư
49666
56531
58811
22087
33866
45173
89281
Giải năm
8911
Giải sáu
7081
5914
5950
Giải bảy
665
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
12,3,82112,4
 2 
730,1,8
14 
650,6,7
5,6265,62
5,873
3,82812,7,82
 9 
 
Ngày: 16/11/2023
XSAG - Loại vé: AG-11K3
Giải ĐB
324301
Giải nhất
11060
Giải nhì
63081
Giải ba
49459
83806
Giải tư
78741
21776
78398
52153
25752
42115
18329
Giải năm
4132
Giải sáu
1740
9424
6873
Giải bảy
545
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
4,601,6
0,4,815
3,524,7,9
5,732
240,1,5
1,452,3,9
0,760
273,6
981
2,598
 
Ngày: 16/11/2023
XSBTH - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
092098
Giải nhất
38264
Giải nhì
51074
Giải ba
15881
87159
Giải tư
03563
10257
24034
96851
80680
35618
59392
Giải năm
6490
Giải sáu
5199
3487
0079
Giải bảy
543
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
8,90 
5,818
92 
4,634
3,6,7,843
 51,7,9
 63,4
5,874,9
1,980,1,4,7
5,7,990,2,8,9
 
Ngày: 16/11/2023
XSBDI
Giải ĐB
835628
Giải nhất
28510
Giải nhì
59635
Giải ba
08177
93481
Giải tư
75356
62304
50561
76215
67880
60398
19087
Giải năm
6506
Giải sáu
4387
8047
1648
Giải bảy
233
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
1,804,6
6,810,5
 28
333,5
0,647,8
1,356
0,561,4
4,7,8277
2,4,980,1,72
 98
 
Ngày: 16/11/2023
XSQT
Giải ĐB
983396
Giải nhất
70731
Giải nhì
40496
Giải ba
97098
40581
Giải tư
25758
62138
40167
99334
16754
73899
58211
Giải năm
8507
Giải sáu
8551
8676
7613
Giải bảy
157
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
 07
1,3,5,811,3
 2 
131,4,8
3,549
 51,4,7,8
7,9267
0,5,676
3,5,981
4,9962,8,9
 
Ngày: 16/11/2023
XSQB
Giải ĐB
249035
Giải nhất
16798
Giải nhì
75558
Giải ba
41513
56764
Giải tư
79109
87469
04432
35625
16971
42720
28767
Giải năm
6911
Giải sáu
6941
8501
6361
Giải bảy
195
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
201,9
0,1,4,6
7
11,3
320,5
132,5
641,5
2,3,4,958
 61,4,7,9
671
5,98 
0,695,8
 
Ngày: 15/11/2023
16BR-12BR-9BR-10BR-14BR-7BR-18BR-20BR
Giải ĐB
33859
Giải nhất
98585
Giải nhì
15030
42515
Giải ba
42098
91871
50318
01855
83971
19248
Giải tư
4323
2947
9183
2296
Giải năm
3696
2554
2052
1479
5643
5271
Giải sáu
174
207
624
Giải bảy
56
62
32
72
ChụcSốĐ.Vị
307
7315,8
3,5,6,723,4
2,4,830,2
2,5,743,7,8
1,5,852,4,5,6
9
5,9262
0,4713,2,4,9
1,4,983,5
5,7962,8
 
Ngày: 15/11/2023
XSDN - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
438348
Giải nhất
42174
Giải nhì
33458
Giải ba
94260
32982
Giải tư
80200
43902
71855
66893
32248
64843
21686
Giải năm
4575
Giải sáu
1977
5627
0912
Giải bảy
911
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
0,600,2
111,2,9
0,1,827
4,93 
743,82
5,755,8
860
2,774,5,7
42,582,6
193
 
Ngày: 15/11/2023
XSCT - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
671811
Giải nhất
08462
Giải nhì
07744
Giải ba
10761
21681
Giải tư
95126
35692
11929
49048
75451
71323
85311
Giải năm
5130
Giải sáu
4768
3034
4309
Giải bảy
361
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
309
12,5,62,8112
6,923,62,9
230,4
3,444,8
 51
22612,2,8
 7 
4,681
0,292
 
Ngày: 15/11/2023
XSST - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
341328
Giải nhất
33800
Giải nhì
10456
Giải ba
20451
58587
Giải tư
71031
49325
41957
64763
19714
77118
48648
Giải năm
9805
Giải sáu
6959
3103
4846
Giải bảy
298
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
000,3,5
3,514,8
 25,7,8
0,631
146,8
0,251,6,7,9
4,563
2,5,87 
1,2,4,987
598