MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/11/2023
XSDNG
Giải ĐB
733872
Giải nhất
53798
Giải nhì
64197
Giải ba
82172
55432
Giải tư
38098
38140
00935
16063
98799
32631
19694
Giải năm
3845
Giải sáu
2407
7228
1668
Giải bảy
153
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4207
31 
3,7228
5,631,2,5
9402,5
3,453
 63,8
0,9722
2,6,928 
994,7,82,9
 
Ngày: 15/11/2023
XSKH
Giải ĐB
803902
Giải nhất
35059
Giải nhì
54245
Giải ba
44726
31363
Giải tư
18711
43035
45559
28875
25692
91374
78552
Giải năm
5648
Giải sáu
7615
2689
1193
Giải bảy
917
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 02,5
111,5,7
0,5,926
6,935
745,8
0,1,3,4
7
52,92
263
174,5
489
52,892,3
 
Ngày: 14/11/2023
10BQ-2BQ-1BQ-11BQ-20BQ-6BQ-15BQ-3BQ
Giải ĐB
85800
Giải nhất
00197
Giải nhì
42692
64848
Giải ba
29100
63052
36810
40639
42349
75155
Giải tư
3675
2498
3669
6507
Giải năm
9587
3898
3298
5302
4643
3914
Giải sáu
066
614
953
Giải bảy
36
97
41
57
ChụcSốĐ.Vị
02,1002,2,7
410,42
0,5,92 
4,536,9
1241,3,8,9
5,752,3,5,7
3,666,9
0,5,8,9275
4,9387
3,4,692,72,83
 
Ngày: 14/11/2023
XSBTR - Loại vé: K46-T11
Giải ĐB
205547
Giải nhất
79191
Giải nhì
62541
Giải ba
50455
53479
Giải tư
16742
86296
50535
96611
92416
15513
41797
Giải năm
6138
Giải sáu
0850
7495
5471
Giải bảy
507
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
5,707
1,4,7,911,3,6
42 
135,8
 41,2,7
3,5,950,5
1,96 
0,4,970,1,9
38 
791,5,6,7
 
Ngày: 14/11/2023
XSVT - Loại vé: 11B
Giải ĐB
629780
Giải nhất
14616
Giải nhì
74147
Giải ba
31688
88844
Giải tư
95185
14300
09863
84427
69063
90376
52342
Giải năm
4486
Giải sáu
0592
5651
6101
Giải bảy
169
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
0,800,1
0,516
4,927
623 
442,4,7
851
1,7,8632,9
2,476
8280,5,6,82
692
 
Ngày: 14/11/2023
XSBL - Loại vé: T11-K2
Giải ĐB
630229
Giải nhất
76331
Giải nhì
23903
Giải ba
33573
24739
Giải tư
24170
61313
20002
66573
12670
47876
82469
Giải năm
6940
Giải sáu
5912
6901
6031
Giải bảy
379
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
4,7201,2,3
0,3212,3
0,129
0,1,72312,7,9
 40
 5 
769
3702,32,6,9
 8 
2,3,6,79 
 
Ngày: 14/11/2023
XSDLK
Giải ĐB
312151
Giải nhất
05606
Giải nhì
23160
Giải ba
68450
94614
Giải tư
29013
23607
12008
74871
32892
23986
16463
Giải năm
1865
Giải sáu
6816
8749
3786
Giải bảy
845
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
5,606,7,8
5,712,3,4,6
1,92 
1,63 
145,9
4,650,1
0,1,8260,3,5
071
0862
492
 
Ngày: 14/11/2023
XSQNM
Giải ĐB
346995
Giải nhất
96954
Giải nhì
91921
Giải ba
23171
47609
Giải tư
09206
44334
28037
66236
54597
92051
16848
Giải năm
4392
Giải sáu
1402
0473
5331
Giải bảy
987
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
 02,6,9
2,3,5,71 
0,921
731,4,6,7
3,548,9
951,4
0,36 
3,8,971,3
487
0,492,5,7
 
Ngày: 13/11/2023
13BP-6BP-17BP-3BP-14BP-7BP-1BP-5BP
Giải ĐB
19412
Giải nhất
85667
Giải nhì
26906
22710
Giải ba
09590
96248
53294
43395
49876
53705
Giải tư
0546
8664
1572
8719
Giải năm
5678
1599
1893
6844
0749
9130
Giải sáu
503
719
868
Giải bảy
31
11
43
35
ChụcSốĐ.Vị
1,3,903,5,6
1,310,1,2,92
1,72 
0,4,930,1,5
4,6,943,4,6,8
9
0,3,95 
0,4,764,7,8
672,6,8
4,6,78 
12,4,990,3,4,5
9
 
Ngày: 13/11/2023
XSHCM - Loại vé: 11C2
Giải ĐB
815945
Giải nhất
63174
Giải nhì
29597
Giải ba
84392
57111
Giải tư
71196
35839
34195
40855
55196
27379
53939
Giải năm
2037
Giải sáu
2527
6404
5286
Giải bảy
248
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 04
111
9272
 37,92
0,745,8
4,5,955
8,926 
22,3,974,9
486
32,792,5,62,7