MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 25/02/2023
XSDNG
Giải ĐB
097770
Giải nhất
89418
Giải nhì
53414
Giải ba
18363
25747
Giải tư
15808
25491
45342
29651
81719
22794
54756
Giải năm
8268
Giải sáu
9591
6442
4296
Giải bảy
441
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
708
4,5,9214,8,9
422 
63 
1,941,22,7
 51,6,7
5,963,8
4,570
0,1,68 
1912,4,6
 
Ngày: 25/02/2023
XSQNG
Giải ĐB
235566
Giải nhất
58607
Giải nhì
99563
Giải ba
72268
92375
Giải tư
70055
09146
69962
33787
67505
18904
05087
Giải năm
8907
Giải sáu
4345
3760
8502
Giải bảy
614
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
602,4,5,72
 14
0,62 
63 
0,145,6,9
0,4,5,755
4,660,2,3,6
8
02,8275
6872
49 
 
Ngày: 24/02/2023
9NY-15NY-8NY-1NY-11NY-4NY
Giải ĐB
16979
Giải nhất
09730
Giải nhì
04515
27241
Giải ba
78758
04867
57566
51462
35054
16394
Giải tư
7083
8093
5365
1899
Giải năm
6917
9385
2795
5652
6575
5825
Giải sáu
711
030
488
Giải bảy
85
36
70
51
ChụcSốĐ.Vị
32,70 
1,4,511,5,7
5,625
8,9302,6
5,941
1,2,6,7
82,9
51,2,4,8
3,662,5,6,7
1,670,5,9
5,883,52,8
7,993,4,5,9
 
Ngày: 24/02/2023
XSVL - Loại vé: 44VL08
Giải ĐB
850541
Giải nhất
36266
Giải nhì
11296
Giải ba
96546
76573
Giải tư
59224
66960
58499
46837
56125
51507
23885
Giải năm
6061
Giải sáu
2354
8232
3906
Giải bảy
954
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
606,7
4,61 
324,5
732,7
2,5241,6
2,8542
0,4,6,8
9
60,1,6
0,373
 85,6
996,9
 
Ngày: 24/02/2023
XSBD - Loại vé: 02K08
Giải ĐB
097360
Giải nhất
84129
Giải nhì
79571
Giải ba
01449
33073
Giải tư
00091
23738
00413
13349
73080
32486
13925
Giải năm
0759
Giải sáu
9255
3183
3283
Giải bảy
023
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
6,80 
7,913
 23,5,9
1,2,7,82382
 492
2,555,9
860
 71,3
3280,32,6
2,42,591
 
Ngày: 24/02/2023
XSTV - Loại vé: 32TV08
Giải ĐB
901336
Giải nhất
52042
Giải nhì
22722
Giải ba
41731
37831
Giải tư
96898
69700
62214
18704
20185
02197
91005
Giải năm
7030
Giải sáu
8309
4557
5422
Giải bảy
924
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
0,300,4,5,9
3214,8
22,4222,4
 30,12,6
0,1,242
0,857
36 
5,97 
1,985
097,8
 
Ngày: 24/02/2023
XSGL
Giải ĐB
113627
Giải nhất
53427
Giải nhì
39751
Giải ba
02467
43794
Giải tư
83464
94804
47537
49792
38081
02584
36483
Giải năm
6553
Giải sáu
7638
8687
6236
Giải bảy
277
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 04
5,81 
9272
5,836,7,8
0,6,8,94 
951,3
364,7
22,3,6,7
8
77
381,3,4,7
 92,4,5
 
Ngày: 24/02/2023
XSNT
Giải ĐB
867728
Giải nhất
36641
Giải nhì
85205
Giải ba
97741
51289
Giải tư
92706
73008
43308
95567
87936
19406
18310
Giải năm
5197
Giải sáu
9542
9916
8042
Giải bảy
611
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
105,62,82
1,4210,1,6
4228
 36
 412,22
059
02,1,367
6,97 
02,289
5,897
 
Ngày: 23/02/2023
3NZ-1NZ-5NZ-8NZ-11NZ-15NZ
Giải ĐB
01964
Giải nhất
74969
Giải nhì
79479
90535
Giải ba
34518
53590
67179
35306
03818
38858
Giải tư
4855
9854
4747
8734
Giải năm
8282
4549
6537
4132
6678
8510
Giải sáu
438
805
490
Giải bảy
03
93
82
56
ChụcSốĐ.Vị
1,9203,5,6
 10,82
3,822 
0,932,4,5,7
8
3,5,647,9
0,3,554,5,6,8
0,564,9
3,478,92
12,3,5,7822
4,6,72902,3
 
Ngày: 23/02/2023
XSTN - Loại vé: 2K4
Giải ĐB
798545
Giải nhất
61623
Giải nhì
72263
Giải ba
55031
83223
Giải tư
45384
15648
04089
54366
54094
90815
29940
Giải năm
3371
Giải sáu
2983
3469
1669
Giải bảy
887
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
40 
3,715
 232
22,6,831
8,940,5,8
1,45 
6,963,6,92
871
483,4,7,9
62,894,6