MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/03/2023
XSBTH - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
443538
Giải nhất
72450
Giải nhì
92137
Giải ba
29266
72461
Giải tư
58925
64013
40938
62870
72065
86605
94836
Giải năm
9290
Giải sáu
2992
2337
0652
Giải bảy
968
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
5,7,905
613
5,925
136,72,82
 4 
0,2,6250,2
3,661,52,6,8
3270
32,68 
 90,2
 
Ngày: 02/03/2023
XSBDI
Giải ĐB
253908
Giải nhất
97400
Giải nhì
88568
Giải ba
94120
42310
Giải tư
94797
87588
02668
16750
09763
32396
18839
Giải năm
0617
Giải sáu
5658
9452
3481
Giải bảy
351
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
02,1,2,5002,8
5,810,7
520
639
 4 
 50,1,2,8
963,82
1,97 
0,5,62,881,8
396,7
 
Ngày: 02/03/2023
XSQT
Giải ĐB
480645
Giải nhất
39467
Giải nhì
49863
Giải ba
44218
92932
Giải tư
37003
12243
75694
23545
91350
29622
89598
Giải năm
9251
Giải sáu
5166
5818
8484
Giải bảy
846
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
503
5182
2,322
0,4,5,632
8,943,52,6
4250,1,3
4,663,6,7
67 
12,984
 94,8
 
Ngày: 02/03/2023
XSQB
Giải ĐB
115905
Giải nhất
72414
Giải nhì
62700
Giải ba
33955
53286
Giải tư
04267
34821
02640
47164
40391
51658
41708
Giải năm
2692
Giải sáu
7792
2481
2156
Giải bảy
190
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
0,4,900,5,8
2,8,914,5
9221
 3 
1,640
0,1,555,6,8
5,864,7
67 
0,581,6
 90,1,22
 
Ngày: 01/03/2023
9NS-1NS-2NS-11NS-7NS-3NS
Giải ĐB
76102
Giải nhất
46493
Giải nhì
52752
89477
Giải ba
83438
34418
05049
52159
74896
83492
Giải tư
9964
8534
9975
6493
Giải năm
0642
3097
7803
9391
3691
6359
Giải sáu
750
265
946
Giải bảy
55
92
70
12
ChụcSốĐ.Vị
5,702,3
9212,8
0,1,4,5
92
2 
0,9234,8
3,642,6,9
5,6,750,2,5,92
4,964,5
7,970,5,7
1,38 
4,52912,22,32,6
7
 
Ngày: 01/03/2023
XSDN - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
731066
Giải nhất
06781
Giải nhì
62377
Giải ba
80065
66128
Giải tư
18847
36883
72642
87425
32012
76552
54486
Giải năm
3292
Giải sáu
8980
3618
5242
Giải bảy
501
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
6,801
0,812,8
1,42,5,925,8
83 
 422,7
2,652
6,860,5,6
4,777
1,280,1,3,6
 92
 
Ngày: 01/03/2023
XSCT - Loại vé: K1T3
Giải ĐB
874314
Giải nhất
90954
Giải nhì
24963
Giải ba
38513
05181
Giải tư
46116
24845
99987
47546
32500
37024
15084
Giải năm
4556
Giải sáu
4594
8622
5321
Giải bảy
123
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
000
2,813,4,6
221,2,3,4
1,2,63 
1,2,5,8
9
45,6
454,6
1,4,563,9
87 
 81,4,7
694
 
Ngày: 01/03/2023
XSST - Loại vé: K1T3
Giải ĐB
169898
Giải nhất
32468
Giải nhì
69451
Giải ba
22044
42794
Giải tư
81004
29410
38497
64170
69639
60030
21370
Giải năm
7286
Giải sáu
9093
9981
6668
Giải bảy
981
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
1,3,7204
5,8210
52 
930,9
0,4,944
 51,2
8682
9702
62,9812,6
393,4,7,8
 
Ngày: 01/03/2023
XSDNG
Giải ĐB
215015
Giải nhất
58791
Giải nhì
70896
Giải ba
32897
02664
Giải tư
28202
31170
42833
83238
20207
24738
98907
Giải năm
2437
Giải sáu
5930
3717
6058
Giải bảy
330
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
32,702,72
915,7
02 
3302,3,7,82
64 
1,555,8
964
02,1,3,970
32,58 
 91,6,7
 
Ngày: 01/03/2023
XSKH
Giải ĐB
139727
Giải nhất
06889
Giải nhì
59677
Giải ba
08274
77453
Giải tư
03688
51181
42049
33530
32334
80559
50432
Giải năm
6857
Giải sáu
9332
4895
9215
Giải bảy
388
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
30 
815
3227
530,22,4
3,7,849
1,953,7,9
 6 
2,5,774,7
8281,4,82,9
4,5,895