MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/12/2023
XSNT
Giải ĐB
435861
Giải nhất
89123
Giải nhì
98326
Giải ba
72162
83589
Giải tư
02226
81018
01999
21008
47848
86893
40905
Giải năm
3613
Giải sáu
5479
8848
9073
Giải bảy
934
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 05,8
613,82
623,62
1,2,7,934
3482
05 
2261,2
 73,9
0,12,4289
7,8,993,9
 
Ngày: 07/12/2023
20CS-7CS-4CS-8CS-9CS-2CS-10CS-17CS
Giải ĐB
35627
Giải nhất
13260
Giải nhì
96217
17317
Giải ba
28340
60873
47641
19296
93791
58846
Giải tư
1425
0878
0269
6048
Giải năm
4114
5973
7447
0951
0213
1899
Giải sáu
568
558
529
Giải bảy
44
24
37
61
ChụcSốĐ.Vị
4,60 
4,5,6,913,4,72
 24,5,7,9
1,7237
1,2,440,1,4,6
7,8
251,8
4,960,1,8,9
12,2,3,4732,8
4,5,6,78 
2,6,991,6,9
 
Ngày: 07/12/2023
XSTN - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
066425
Giải nhất
19108
Giải nhì
69154
Giải ba
69532
89787
Giải tư
71554
73090
02980
55288
01757
58406
82325
Giải năm
5699
Giải sáu
7850
1337
1510
Giải bảy
789
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
1,5,8,906,82
 10
3252
 32,7
524 
2250,42,7
06 
3,5,87 
02,880,7,8,9
8,990,9
 
Ngày: 07/12/2023
XSAG - Loại vé: AG-12K1
Giải ĐB
539517
Giải nhất
13122
Giải nhì
63559
Giải ba
88565
96987
Giải tư
48543
97514
56607
15995
87415
46801
96836
Giải năm
8589
Giải sáu
5943
9836
6180
Giải bảy
372
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
801,7
014,5,7
2,4,722
42362
142,32
1,6,959
3265
0,1,872
 80,7,9
5,895
 
Ngày: 07/12/2023
XSBTH - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
909255
Giải nhất
00610
Giải nhì
04051
Giải ba
95433
37917
Giải tư
60101
13305
47661
63342
03685
73214
64122
Giải năm
3666
Giải sáu
5019
7366
1047
Giải bảy
311
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
101,5
0,1,5,610,1,4,72
9
2,422
333
142,7
0,5,851,5
6261,62
12,47 
 85
19 
 
Ngày: 07/12/2023
XSBDI
Giải ĐB
875543
Giải nhất
61434
Giải nhì
14423
Giải ba
88467
02281
Giải tư
58477
31272
60382
20608
44325
46230
79929
Giải năm
0398
Giải sáu
5985
9231
1046
Giải bảy
989
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
308
3,81 
7,823,5,9
2,430,1,4
3,743,6
2,85 
467
6,772,4,7
0,981,2,5,9
2,898
 
Ngày: 07/12/2023
XSQT
Giải ĐB
274609
Giải nhất
12789
Giải nhì
11976
Giải ba
86888
60716
Giải tư
07611
47622
68267
36311
74303
64813
57599
Giải năm
8074
Giải sáu
8459
0532
2233
Giải bảy
759
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
 03,9
12112,3,6
2,3,422
0,1,332,3
742
 592
1,767
674,6
888,9
0,52,8,999
 
Ngày: 07/12/2023
XSQB
Giải ĐB
943345
Giải nhất
23200
Giải nhì
89364
Giải ba
72701
92538
Giải tư
80947
73235
58602
56108
97157
49847
06639
Giải năm
0469
Giải sáu
3114
8107
7049
Giải bảy
400
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
02002,1,2,7
8
014,8
02 
 35,8,9
1,645,72,9
3,457
 64,9
0,42,57 
0,1,38 
3,4,69 
 
Ngày: 06/12/2023
13CR-14CR-9CR-3CR-7CR-12CR-15CR-19CR
Giải ĐB
93178
Giải nhất
49592
Giải nhì
64119
45960
Giải ba
32137
68827
28080
32189
58244
14627
Giải tư
7688
4100
2489
4062
Giải năm
0011
2061
5417
1645
3408
5727
Giải sáu
258
412
013
Giải bảy
08
11
61
34
ChụcSốĐ.Vị
0,6,800,82
12,62112,2,3,7
9
1,6,9273
134,7
3,444,5
458
 60,12,2
1,23,378
02,5,7,880,8,92
1,8292
 
Ngày: 06/12/2023
XSDN - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
291649
Giải nhất
09223
Giải nhì
34263
Giải ba
34889
10520
Giải tư
64296
82467
29853
31368
33181
02508
10885
Giải năm
4316
Giải sáu
6911
8521
4071
Giải bảy
694
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
202,8
1,2,7,811,6
020,1,3
2,5,63 
949
853
1,963,7,8
671
0,681,5,9
4,894,6