MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/04/2026
XSTG - Loại vé: TG-C4
Giải ĐB
480644
Giải nhất
81303
Giải nhì
83257
Giải ba
73319
54837
Giải tư
04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
Giải năm
7262
Giải sáu
3524
4809
0130
Giải bảy
637
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
0,300,3,9
916,9
624
0,52,730,72
2,4,744
 532,7
162
32,573,4
888
0,191
 
Ngày: 19/04/2026
XSKG - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
220127
Giải nhất
65347
Giải nhì
36588
Giải ba
15001
84619
Giải tư
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
Giải năm
3821
Giải sáu
5011
0861
5855
Giải bảy
984
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,1,2,611,2,7,9
1,221,2,7
 35
847
3,5,955,8
 61,9
1,2,479
5,884,8
1,6,795
 
Ngày: 19/04/2026
XSDL - Loại vé: ĐL4K3
Giải ĐB
751465
Giải nhất
11144
Giải nhì
69037
Giải ba
55805
28953
Giải tư
43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227
Giải năm
9669
Giải sáu
6335
4971
5815
Giải bảy
708
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
7,805,8
5,6,7,813,5
827
1,535,7
444
0,1,3,651,3
 61,5,9
2,370,1
080,1,2
69 
 
Ngày: 19/04/2026
XSH
Giải ĐB
481381
Giải nhất
20661
Giải nhì
73270
Giải ba
99750
83190
Giải tư
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
Giải năm
2503
Giải sáu
2891
3073
1390
Giải bảy
645
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
5,72,9203,7
1,6,8,911
32 
0,732,8
 45,9
450,6,9
561
0702,3
381
4,5902,1
 
Ngày: 19/04/2026
XSKH
Giải ĐB
459645
Giải nhất
49854
Giải nhì
09173
Giải ba
45634
07053
Giải tư
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
Giải năm
7075
Giải sáu
0548
0168
1089
Giải bảy
276
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
0,700,3,4
 1 
 2 
0,5,734,9
0,3,4,5
7
44,5,8
4,6,753,4
765,8
 70,3,4,5
6
4,689
3,89 
 
Ngày: 19/04/2026
XSKT
Giải ĐB
901057
Giải nhất
96380
Giải nhì
98178
Giải ba
95545
12673
Giải tư
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
Giải năm
6385
Giải sáu
3240
6516
5559
Giải bảy
006
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
4,801,6
0,816
925
73 
8240,5
2,4,8,957,9
0,167
5,673,8
780,1,42,5
592,5
 
Ngày: 18/04/2026
3ZT-1ZT-10ZT-8ZT-5ZT-12ZT
Giải ĐB
17243
Giải nhất
04013
Giải nhì
57720
45649
Giải ba
06869
33442
67961
83654
07214
25760
Giải tư
3092
5365
3768
2615
Giải năm
6173
7658
4136
5645
2979
9831
Giải sáu
872
043
819
Giải bảy
95
74
59
53
ChụcSốĐ.Vị
2,60 
3,613,4,5,9
4,7,920
1,42,5,731,6
1,5,742,32,5,9
1,4,6,953,4,8,9
360,1,5,8
9
 72,3,4,9
5,68 
1,4,5,6
7
92,5
 
Ngày: 18/04/2026
XSDNO
Giải ĐB
150040
Giải nhất
30672
Giải nhì
51790
Giải ba
13948
20742
Giải tư
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
Giải năm
5597
Giải sáu
9183
8717
2090
Giải bảy
345
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
4,9202,8
 17
0,4,726
6,8237,8
 40,2,5,8
4,555
263
1,3,972
0,3,4832
 902,7
 
Ngày: 18/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4C7
Giải ĐB
724556
Giải nhất
84911
Giải nhì
56465
Giải ba
76171
97094
Giải tư
71547
34467
89393
53714
88469
78345
75365
Giải năm
8156
Giải sáu
5658
0084
1452
Giải bảy
084
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,711,4
52 
93 
1,82,945,7
4,6252,62,8
52,7652,7,9
4,671,6
5842
693,4
 
Ngày: 18/04/2026
XSLA - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
479455
Giải nhất
91258
Giải nhì
88408
Giải ba
46521
14628
Giải tư
27902
84779
47267
21498
61030
19127
33296
Giải năm
2595
Giải sáu
4873
8302
6012
Giải bảy
618
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
3022,8
212,8
02,121,7,8
730
 4 
5,955,8
967
2,6,773,7,9
0,1,2,5
9
8 
795,6,8