MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/04/2026
XSAG - Loại vé: AG-4K5
Giải ĐB
744577
Giải nhất
95033
Giải nhì
02034
Giải ba
48010
62218
Giải tư
67823
56471
62076
21524
96872
11513
66544
Giải năm
7984
Giải sáu
0798
5723
5359
Giải bảy
171
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
10 
7210,3,8
7232,4
1,22,333,4
2,3,4,844,9
 59
76 
7712,2,6,7
1,984
4,598
 
Ngày: 30/04/2026
XSBTH - Loại vé: 4K5
Giải ĐB
561565
Giải nhất
41402
Giải nhì
21367
Giải ba
73418
74374
Giải tư
32583
23766
40289
18986
57966
94185
25919
Giải năm
9405
Giải sáu
5882
1991
3997
Giải bảy
628
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
102,5
910,8,9
0,828
83 
74 
0,6,85 
62,865,62,7
6,974
1,282,3,5,6
9
1,891,7
 
Ngày: 30/04/2026
XSBDI
Giải ĐB
502849
Giải nhất
81275
Giải nhì
73329
Giải ba
06179
10894
Giải tư
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
Giải năm
3565
Giải sáu
7512
5067
4773
Giải bảy
222
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
607
 12
1,222,7,9
734
3,9249
6,756,7
560,5,7
0,2,5,6
9
73,5,9
 8 
2,4,7942,7
 
Ngày: 30/04/2026
XSQT
Giải ĐB
675956
Giải nhất
88233
Giải nhì
46897
Giải ba
91117
41606
Giải tư
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
Giải năm
7056
Giải sáu
1132
5040
0159
Giải bảy
943
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
406
3,5172,82
3,72 
3,4,631,2,3,7
 40,3
 51,62,9
0,5263
12,3,972
128 
597
 
Ngày: 30/04/2026
XSQB
Giải ĐB
486953
Giải nhất
95326
Giải nhì
80790
Giải ba
63193
35298
Giải tư
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
Giải năm
2172
Giải sáu
6951
8572
9602
Giải bảy
436
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
902,5
5,91 
0,7225,6
5,7,9362
54 
0,251,3,4
2,326 
9722,3
989
890,1,3,7
8
 
Ngày: 29/04/2026
13ZF-10ZF-4ZF-17ZF-18ZF-7ZF-2ZF-11ZF
Giải ĐB
86569
Giải nhất
66320
Giải nhì
56144
85128
Giải ba
28242
61475
96836
01666
86733
63941
Giải tư
7387
2584
9839
4387
Giải năm
9817
9050
0924
7760
6055
4148
Giải sáu
277
058
312
Giải bảy
72
46
69
18
ChụcSốĐ.Vị
2,5,60 
412,7,8
1,4,720,4,8
333,6,9
2,4,841,2,4,6
8
5,750,5,8
3,4,660,6,92
1,7,8272,5,7
1,2,4,584,72
3,629 
 
Ngày: 29/04/2026
XSDN - Loại vé: 4K5
Giải ĐB
537291
Giải nhất
35564
Giải nhì
24477
Giải ba
93219
96817
Giải tư
00987
39319
77648
80988
81484
83891
38375
Giải năm
0826
Giải sáu
9635
4958
5266
Giải bảy
425
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
 0 
9217,92
 25,6
 35
6,848
2,3,7258
2,664,6
1,7,8752,7
4,5,884,7,8
12912
 
Ngày: 29/04/2026
XSCT - Loại vé: K5T4
Giải ĐB
211605
Giải nhất
09083
Giải nhì
54979
Giải ba
45608
68495
Giải tư
40648
81574
61891
29427
05855
35206
42002
Giải năm
5709
Giải sáu
0556
7442
5759
Giải bảy
099
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 02,5,6,8
9
91 
0,427
83 
742,8
0,5,955,6,9
0,5,86 
274,9
0,483,6
0,5,7,991,5,9
 
Ngày: 29/04/2026
XSST - Loại vé: K5T4
Giải ĐB
381546
Giải nhất
64163
Giải nhì
29405
Giải ba
19736
69993
Giải tư
01787
65157
14231
19977
70846
30701
30124
Giải năm
7530
Giải sáu
7126
0392
7156
Giải bảy
781
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
301,5
0,3,81 
924,6
5,6,930,1,6
2462
053,6,7
2,3,42,563
5,7,877
 81,7
 92,3
 
Ngày: 29/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
618399
Giải nhất
80526
Giải nhì
28600
Giải ba
40276
36842
Giải tư
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
Giải năm
4902
Giải sáu
1838
3225
3044
Giải bảy
635
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
000,2
 1 
0,4,923,4,52,6
235,8
2,442,4,6
22,356
2,4,5,7
8
6 
 76
3,886,8
992,9