MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 27/04/2026
XSCM - Loại vé: 26-T04K4
Giải ĐB
867614
Giải nhất
84531
Giải nhì
06657
Giải ba
32161
80927
Giải tư
13683
27267
05869
76756
88845
08821
33486
Giải năm
7154
Giải sáu
7308
9747
6604
Giải bảy
519
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
 04,8
2,3,614,9
 21,7
831
0,1,545,7
454,6,7
5,861,7,9
2,4,5,679
083,6
1,6,79 
 
Ngày: 27/04/2026
XSH
Giải ĐB
836508
Giải nhất
89366
Giải nhì
67358
Giải ba
79595
41866
Giải tư
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
Giải năm
9554
Giải sáu
7933
4114
2186
Giải bảy
634
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 08
914
222,8
3,433,4
1,3,543
954,6,8
5,62,82662
8,97 
0,2,5862,7
 91,5,7
 
Ngày: 27/04/2026
XSPY
Giải ĐB
551680
Giải nhất
96151
Giải nhì
63186
Giải ba
90193
90461
Giải tư
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
Giải năm
8073
Giải sáu
4842
8842
2771
Giải bảy
196
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
80 
5,6,713
44,6,72 
1,7,93 
6424
951
8,961,2,4
971,2,3
 80,6
 93,5,6,7
 
Ngày: 26/04/2026
12ZK-3ZK-2ZK-8ZK-10ZK-1ZK
Giải ĐB
38228
Giải nhất
25708
Giải nhì
18653
91985
Giải ba
13120
66145
38517
42208
31263
52271
Giải tư
1375
6341
0243
1189
Giải năm
0381
9484
0362
9648
8227
7191
Giải sáu
146
228
405
Giải bảy
30
86
05
77
ChụcSốĐ.Vị
2,3052,82
4,7,8,917
620,7,82
4,5,630
841,3,5,6
8
02,4,7,853
4,862,3
1,2,771,5,7
02,22,481,4,5,6
9
891
 
Ngày: 26/04/2026
XSTG - Loại vé: TG-D4
Giải ĐB
624586
Giải nhất
12104
Giải nhì
39183
Giải ba
12264
75394
Giải tư
46513
75659
22121
58654
52214
72716
67445
Giải năm
2193
Giải sáu
3784
4396
9113
Giải bảy
467
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
 04
2132,4,6
 21
12,5,8,93 
0,1,5,6
8,9
45
453,4,9
1,8,964,7
67 
 83,4,6
593,4,6
 
Ngày: 26/04/2026
XSKG - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
360679
Giải nhất
73462
Giải nhì
69323
Giải ba
88802
19842
Giải tư
32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
Giải năm
5237
Giải sáu
7346
3489
4885
Giải bảy
199
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
02,9002,2,7
 12,9
0,1,4,623
237
 42,6,8
85 
462
0,379
4,985,9
1,7,8,990,8,9
 
Ngày: 26/04/2026
XSDL - Loại vé: ĐL4K4
Giải ĐB
212947
Giải nhất
00205
Giải nhì
70052
Giải ba
67834
42550
Giải tư
93710
70087
88838
56244
57753
04087
76299
Giải năm
6728
Giải sáu
5008
7887
4630
Giải bảy
032
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,3,505,8
810
3,528
530,2,4,8
3,444,7
050,2,3
 6 
4,837 
0,2,381,73
999
 
Ngày: 26/04/2026
XSH
Giải ĐB
988002
Giải nhất
73557
Giải nhì
15002
Giải ba
24790
09135
Giải tư
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
Giải năm
3792
Giải sáu
9250
4994
2830
Giải bảy
484
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
3,5,6,9022,7
 1 
02,6,92 
330,3,52
5,7,8,94 
32,650,4,7
 60,2,5
0,574
 84
 90,2,4
 
Ngày: 26/04/2026
XSKH
Giải ĐB
676666
Giải nhất
33562
Giải nhì
10575
Giải ba
15623
36831
Giải tư
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
Giải năm
1871
Giải sáu
2399
6445
6230
Giải bảy
682
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
30 
32,719
3,6,823,6,8
2,830,12,2
 45,7
4,5,755
2,662,6
471,5
282,3
1,999
 
Ngày: 26/04/2026
XSKT
Giải ĐB
683004
Giải nhất
47568
Giải nhì
25582
Giải ba
87591
01484
Giải tư
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
Giải năm
9981
Giải sáu
6214
8550
9032
Giải bảy
023
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
5,8,904
8,914
3,42,8232
2232,9
0,1,5,8422,9
 50,4
 68
 7 
680,1,2,4
3,490,1