MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/04/2026
XSHG - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
453092
Giải nhất
15886
Giải nhì
47477
Giải ba
55442
22912
Giải tư
14819
77793
45101
44424
03705
22874
61363
Giải năm
1579
Giải sáu
6820
1740
4300
Giải bảy
090
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,900,1,5
012,9
1,4,920,4
6,93 
2,740,2
0,85 
863
774,7,9
 85,6
1,790,2,3
 
Ngày: 18/04/2026
XSBP - Loại vé: 4K3-N26
Giải ĐB
424189
Giải nhất
41528
Giải nhì
98328
Giải ba
87652
95389
Giải tư
42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
Giải năm
5261
Giải sáu
6590
0598
2610
Giải bảy
651
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
1,907
5,610,4
5,7282
 36
14 
551,2,5
361,8
0,7,872,7
22,6,987,92
8290,8
 
Ngày: 18/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
265235
Giải nhất
85389
Giải nhì
80775
Giải ba
04564
99688
Giải tư
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
Giải năm
8236
Giải sáu
0228
1567
2954
Giải bảy
766
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
000,6,8,9
919
828
 35,6
5,64 
3,754
0,3,6,964,6,7
675
0,2,882,8,9
0,1,891,6
 
Ngày: 18/04/2026
XSQNG
Giải ĐB
288358
Giải nhất
92394
Giải nhì
83801
Giải ba
25625
66735
Giải tư
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
Giải năm
2358
Giải sáu
0002
5654
5147
Giải bảy
922
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 012,2
02,713
0,222,5
1,435
5,6,9243,7
2,354,7,82
 64
4,571
52,888
 942
 
Ngày: 17/04/2026
7ZU-11ZU-1ZU-6ZU-17ZU-19ZU-3ZU-10ZU
Giải ĐB
38455
Giải nhất
64514
Giải nhì
96963
91177
Giải ba
17860
64337
85166
09392
97001
96481
Giải tư
3605
0371
2917
2592
Giải năm
0711
0388
4960
5179
4972
1376
Giải sáu
706
991
651
Giải bảy
30
27
13
77
ChụcSốĐ.Vị
3,6201,5,6
0,1,5,7
8,9
11,3,4,7
7,9227
1,630,7
14 
0,551,5
0,6,7602,3,6
1,2,3,7271,2,6,72
9
881,8
791,22
 
Ngày: 17/04/2026
XSVL - Loại vé: 47VL16
Giải ĐB
865023
Giải nhất
88617
Giải nhì
73106
Giải ba
01538
95878
Giải tư
89040
85015
13922
22402
68305
74606
47690
Giải năm
5108
Giải sáu
1500
1363
0876
Giải bảy
796
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
0,4,900,2,5,62
8
315,7
0,222,3
2,631,8
 40
0,15 
02,7,963
176,8
0,3,78 
 90,6
 
Ngày: 17/04/2026
XSBD - Loại vé: 04K16
Giải ĐB
239260
Giải nhất
87044
Giải nhì
11982
Giải ba
70325
45281
Giải tư
66754
38220
16490
33570
62921
61797
51543
Giải năm
7964
Giải sáu
9814
0735
5698
Giải bảy
777
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
2,6,7,906
2,814
820,1,5
435
1,4,5,643,4
2,354
060,4
7,970,7
981,2
 90,7,8
 
Ngày: 17/04/2026
XSTV - Loại vé: 35TV16
Giải ĐB
771757
Giải nhất
07462
Giải nhì
17972
Giải ba
24933
15432
Giải tư
88729
46026
28870
11045
96291
09951
12580
Giải năm
7498
Giải sáu
3774
9567
1669
Giải bảy
018
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
7,80 
4,5,918
3,6,726,9
332,3
741,5
451,7
262,7,9
5,670,2,4
1,980
2,691,8
 
Ngày: 17/04/2026
XSGL
Giải ĐB
286307
Giải nhất
00505
Giải nhì
21023
Giải ba
34342
22010
Giải tư
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
Giải năm
9052
Giải sáu
3309
8953
8902
Giải bảy
929
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
1,502,5,6,7
9
 10
0,42,5,823,7,9
2,53 
 422,9
0,650,2,3
065
0,2,777
 82
0,2,49 
 
Ngày: 17/04/2026
XSNT
Giải ĐB
541793
Giải nhất
40973
Giải nhì
12319
Giải ba
38006
70564
Giải tư
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
Giải năm
6592
Giải sáu
5514
8314
0607
Giải bảy
034
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
 062,72
 142,9
3,92 
3,7,932,3,4
12,3,649
5,755
0264
0273,5,9
 8 
1,4,792,3