MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/04/2026
XSBTR - Loại vé: K14-T04
Giải ĐB
583980
Giải nhất
64753
Giải nhì
06098
Giải ba
11450
43297
Giải tư
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
Giải năm
2763
Giải sáu
8047
8093
5389
Giải bảy
133
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
5,80 
 14,8
 2 
32,5,6,9332,5,7
1,847
350,3
 63
3,4,979
1,980,4,9
7,8,993,7,8,9
 
Ngày: 07/04/2026
XSVT - Loại vé: 04A
Giải ĐB
349501
Giải nhất
93740
Giải nhì
18128
Giải ba
40555
84406
Giải tư
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
Giải năm
5182
Giải sáu
6747
4902
4119
Giải bảy
041
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
4,701,2,6
0,4,519
0,6,825,8
 3 
 40,1,5,7
2,4,551,5
062
470,9
282,92
1,7,829 
 
Ngày: 07/04/2026
XSBL - Loại vé: T4-K1
Giải ĐB
261807
Giải nhất
97603
Giải nhì
40418
Giải ba
03611
44192
Giải tư
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
Giải năm
1163
Giải sáu
2935
9008
6577
Giải bảy
172
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,7,8
12112,8
0,3,7,8
9
29
0,632,5,7
84 
35 
 63
0,3,772,7,8
0,1,782,4
292
 
Ngày: 07/04/2026
XSDLK
Giải ĐB
031631
Giải nhất
87802
Giải nhì
11663
Giải ba
54677
33913
Giải tư
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
Giải năm
3108
Giải sáu
0944
6936
9673
Giải bảy
937
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
3,402,8
3213,7
0,82 
1,6,7230,12,6,7
440,4
659
363,5
1,3,7732,7
082
59 
 
Ngày: 07/04/2026
XSQNM
Giải ĐB
748229
Giải nhất
03088
Giải nhì
12963
Giải ba
76676
88176
Giải tư
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
Giải năm
2624
Giải sáu
7850
6305
8896
Giải bảy
232
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
1,505,9
 10,3
324,9
1,3,632,3,7
249
050
72,963,8
3,8762
6,887,8
0,2,496
 
Ngày: 06/04/2026
12YH-5YH-8YH-14YH-2YH-13YH
Giải ĐB
76406
Giải nhất
32332
Giải nhì
35761
74987
Giải ba
43531
91483
52995
87510
92287
57421
Giải tư
1232
5201
1252
5915
Giải năm
4545
3241
6779
4732
3943
0717
Giải sáu
331
029
877
Giải bảy
65
33
91
26
ChụcSốĐ.Vị
101,6
0,2,32,4
6,9
10,5,7
33,521,6,9
3,4,8312,23,3
 41,3,5
1,4,6,952
0,261,5
1,7,8277,9
 83,72
2,791,5
 
Ngày: 06/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4B2
Giải ĐB
099965
Giải nhất
54463
Giải nhì
32026
Giải ba
12368
05686
Giải tư
34908
00020
20847
51662
69966
72491
09031
Giải năm
6622
Giải sáu
8287
5438
3394
Giải bảy
131
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
208
32,91 
2,620,2,6
6312,8
947
65 
2,6,862,3,5,6
8
4,8,97 
0,3,686,7
 91,4,7
 
Ngày: 06/04/2026
XSDT - Loại vé: V14
Giải ĐB
800776
Giải nhất
38611
Giải nhì
76652
Giải ba
92717
17824
Giải tư
48500
03354
54607
73100
92285
32906
52108
Giải năm
9188
Giải sáu
1279
5693
2401
Giải bảy
958
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
02002,1,6,7
8
0,111,7
524
93 
2,546
852,4,8
0,4,76 
0,176,9
0,5,885,8
793
 
Ngày: 06/04/2026
XSCM - Loại vé: 26-T04K1
Giải ĐB
829717
Giải nhất
29815
Giải nhì
66955
Giải ba
25169
02731
Giải tư
75884
69666
82373
66388
21456
76016
23557
Giải năm
9272
Giải sáu
5831
6211
1141
Giải bảy
332
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,32,411,5,6,7
3,72 
7312,2
841,5
1,4,555,6,7
1,5,666,9
1,572,3
884,8
69 
 
Ngày: 06/04/2026
XSH
Giải ĐB
303904
Giải nhất
09486
Giải nhì
10657
Giải ba
17418
84124
Giải tư
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
Giải năm
7721
Giải sáu
2332
7586
6707
Giải bảy
526
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 042,7,8
2218
3212,44,6
932
02,244 
957
2,826 
0,57 
0,1862
 93,5