MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 03/04/2026
XSGL
Giải ĐB
579069
Giải nhất
79883
Giải nhì
03107
Giải ba
65787
42561
Giải tư
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
Giải năm
0883
Giải sáu
9309
6099
8091
Giải bảy
881
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
000,5,7,9
1,6,8,911,4
 26
8237
14 
05 
2,961,7,9
0,3,6,87 
 81,32,7
0,6,991,6,9
 
Ngày: 03/04/2026
XSNT
Giải ĐB
054553
Giải nhất
23815
Giải nhì
55021
Giải ba
02037
77341
Giải tư
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
Giải năm
7769
Giải sáu
5795
0634
1773
Giải bảy
756
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
 04
2,415
 21,4,9
5,6,734,7
0,2,341
1,6,7,953,6,8
563,5,8,9
373,5
5,68 
2,695
 
Ngày: 02/04/2026
9YN-16YN-2YN-18YN-6YN-3YN-14YN-17YN
Giải ĐB
91267
Giải nhất
39150
Giải nhì
10890
48921
Giải ba
18329
28632
19831
96395
77398
59259
Giải tư
0214
7865
5583
4111
Giải năm
3084
4821
9506
7517
2862
0778
Giải sáu
989
344
934
Giải bảy
39
95
40
93
ChụcSốĐ.Vị
4,5,906
1,22,311,4,7
3,6212,9
8,931,2,4,9
1,3,4,840,4
6,9250,9
062,5,7
1,678
7,983,4,9
2,3,5,890,3,52,8
 
Ngày: 02/04/2026
XSTN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
216674
Giải nhất
28675
Giải nhì
08423
Giải ba
77967
38143
Giải tư
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
Giải năm
8347
Giải sáu
5112
9051
5419
Giải bảy
955
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
606
512,9
1,923
2,436,8
743,7
5,7,851,5,8
0,360,7,9
4,674,5
3,585
1,692
 
Ngày: 02/04/2026
XSAG - Loại vé: AG-4K1
Giải ĐB
839409
Giải nhất
93818
Giải nhì
95225
Giải ba
14783
07970
Giải tư
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
Giải năm
9645
Giải sáu
8453
0001
1846
Giải bảy
811
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
6,701,2,9
0,111,3,6,8
0,724,5,8
1,5,839
245,6
2,453
1,460
 70,2
1,283
0,39 
 
Ngày: 02/04/2026
XSBTH - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
404476
Giải nhất
09231
Giải nhì
68134
Giải ba
81929
75208
Giải tư
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
Giải năm
1618
Giải sáu
9390
0784
5515
Giải bảy
623
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
1,908
3,910,5,8,9
 23,6,9
2,931,4,9
3,84 
15 
2,7,86 
976
0,184,6
1,2,390,1,3,7
 
Ngày: 02/04/2026
XSBDI
Giải ĐB
932159
Giải nhất
46129
Giải nhì
40579
Giải ba
98932
49389
Giải tư
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
Giải năm
6343
Giải sáu
6737
1307
6912
Giải bảy
785
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 02,7
6,8212,9
0,1,329
3,432,3,7
743,8
859
 61
0,374,9
4812,5,9
1,2,5,7
8
9 
 
Ngày: 02/04/2026
XSQT
Giải ĐB
358418
Giải nhất
82739
Giải nhì
57569
Giải ba
36796
59236
Giải tư
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
Giải năm
5625
Giải sáu
4120
9959
9393
Giải bảy
214
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
209
 14,7,82
 20,52
936,9
14 
2256,7,9
3,5,8,969
1,5,87 
1286,7
0,3,5,693,6
 
Ngày: 02/04/2026
XSQB
Giải ĐB
775098
Giải nhất
38282
Giải nhì
14768
Giải ba
00470
59471
Giải tư
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
Giải năm
4637
Giải sáu
6360
7112
5230
Giải bảy
464
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
2,3,6,708
2,712,8
1,820,1
6,830,7
6,84 
 5 
 60,3,4,8
3,770,1,7
0,1,6,982,3,4
 98
 
Ngày: 01/04/2026
4YP-8YP-1YP-12YP-15YP-9YP
Giải ĐB
31666
Giải nhất
86408
Giải nhì
48955
61411
Giải ba
01938
88321
89779
28502
50890
31774
Giải tư
2458
7917
4776
6202
Giải năm
2890
1221
1109
1651
2355
3979
Giải sáu
155
051
728
Giải bảy
37
16
52
20
ChụcSốĐ.Vị
2,92022,8,9
1,22,5211,6,7
02,520,12,8
 37,8
74 
53512,2,53,8
1,6,766
1,374,6,92
0,2,3,58 
0,72902