MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/04/2026
XSPY
Giải ĐB
840838
Giải nhất
38414
Giải nhì
13378
Giải ba
26392
21102
Giải tư
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
Giải năm
9135
Giải sáu
4516
2153
5657
Giải bảy
108
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
902,8
814,6
0,92 
5,835,8
1,946
353,7
1,46 
578
0,3,7,8
9
81,3,8,9
890,2,4,8
 
Ngày: 05/04/2026
3YK-7YK-12YK-5YK-15YK-8YK
Giải ĐB
02855
Giải nhất
71740
Giải nhì
51070
27552
Giải ba
32449
39959
93599
44934
96956
17561
Giải tư
7869
6709
2631
5878
Giải năm
2298
4530
5069
3325
1358
4734
Giải sáu
307
268
825
Giải bảy
41
61
73
89
ChụcSốĐ.Vị
3,4,707,9
3,4,621 
5252
730,1,42
3240,1,9
22,552,5,6,8
9
5612,8,92
070,3,8
5,6,7,989
0,4,5,62
8,9
98,9
 
Ngày: 05/04/2026
XSTG - Loại vé: TG-A4
Giải ĐB
983920
Giải nhất
06206
Giải nhì
74641
Giải ba
72296
59876
Giải tư
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
Giải năm
1653
Giải sáu
1058
8074
2834
Giải bảy
486
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2206,7
412,3
1,5202
1,4,534
3,741,3,6
 52,3,6,8
0,4,5,7
8,9
6 
074,6
586
 96
 
Ngày: 05/04/2026
XSKG - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
627013
Giải nhất
20483
Giải nhì
14932
Giải ba
73715
47935
Giải tư
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
Giải năm
5280
Giải sáu
5839
1366
9022
Giải bảy
064
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,7,80 
213,52,8
2,320,1,2
1,6,832,5,7,9
64 
12,35 
663,4,6
3,770,7
180,3
39 
 
Ngày: 05/04/2026
XSDL - Loại vé: ĐL4K1
Giải ĐB
578584
Giải nhất
06191
Giải nhì
64056
Giải ba
73997
38103
Giải tư
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
Giải năm
9406
Giải sáu
7427
9946
5094
Giải bảy
981
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
2,3,8,9142
221,2,7
031
12,4,6,8
9
44,6
 56
0,4,564
2,978
781,4
 91,4,7
 
Ngày: 05/04/2026
XSH
Giải ĐB
507554
Giải nhất
37001
Giải nhì
77219
Giải ba
69767
71524
Giải tư
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
Giải năm
9877
Giải sáu
1057
1825
4067
Giải bảy
413
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
701
0,512,3,5,9
124,5
135
2,5,82,94 
1,2,351,4,7
 672
5,62,770,7
 842
194
 
Ngày: 05/04/2026
XSKH
Giải ĐB
106834
Giải nhất
47288
Giải nhì
84197
Giải ba
73839
34242
Giải tư
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
Giải năm
1146
Giải sáu
3501
8515
3974
Giải bảy
075
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
601
0,915
2,422,8
5,934,6,9
3,7242,6
1,753
3,460
9742,5
2,888
391,3,7
 
Ngày: 05/04/2026
XSKT
Giải ĐB
003667
Giải nhất
16646
Giải nhì
48895
Giải ba
99111
55025
Giải tư
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
Giải năm
7027
Giải sáu
9361
7270
0125
Giải bảy
433
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
70 
1,5,611,22
12254,7
333,8
 46,7
24,951
461,7
2,4,6,970
38 
 95,7
 
Ngày: 04/04/2026
2YL-12YL-13YL-8YL-6YL-9YL
Giải ĐB
29737
Giải nhất
79282
Giải nhì
00116
77241
Giải ba
70880
82943
02709
44672
81509
93589
Giải tư
9083
4223
5256
5863
Giải năm
2351
4993
0904
6797
7642
0251
Giải sáu
566
049
726
Giải bảy
59
48
40
41
ChụcSốĐ.Vị
4,804,92
42,5216
4,7,823,6
2,4,6,8
9
37
040,12,2,3
8,9
 512,6,9
1,2,5,663,6
3,972
480,2,3,9
02,4,5,893,7
 
Ngày: 04/04/2026
XSDNO
Giải ĐB
573173
Giải nhất
27610
Giải nhì
73424
Giải ba
76996
87394
Giải tư
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
Giải năm
5013
Giải sáu
6802
5508
0912
Giải bảy
577
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
1,702,8
710,2,3,5
6
0,1,524
1,723 
2,94 
152
1,969
770,1,32,7
9
08 
6,794,6