MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/04/2026
XSDN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
171742
Giải nhất
13408
Giải nhì
22934
Giải ba
25577
91309
Giải tư
53933
68670
38413
23075
49376
74506
02926
Giải năm
4872
Giải sáu
2538
5750
0887
Giải bảy
236
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
5,706,8,9
 13
4,6,726
1,333,4,6,8
342
750
0,2,3,762
7,870,2,5,6
7
0,387
09 
 
Ngày: 01/04/2026
XSCT - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
379661
Giải nhất
98731
Giải nhì
33403
Giải ba
96823
82175
Giải tư
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
Giải năm
1482
Giải sáu
0047
7452
7566
Giải bảy
555
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
601,3,7
0,3,615
5,823,7,8
0,231
 47
1,5,752,5,92
660,1,6
0,2,475
282
529 
 
Ngày: 01/04/2026
XSST - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
248819
Giải nhất
00946
Giải nhì
73325
Giải ba
29449
58678
Giải tư
62786
21576
45235
68423
74436
59618
01674
Giải năm
9088
Giải sáu
2987
0691
6840
Giải bảy
162
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
403
918,9
623,5
0,235,6
740,6,9
2,35 
3,4,7,862
874,6,8
1,7,886,7,8
1,491
 
Ngày: 01/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
941738
Giải nhất
20763
Giải nhì
60276
Giải ba
89867
53495
Giải tư
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
Giải năm
8098
Giải sáu
1980
4185
6894
Giải bảy
412
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
0,800,5,9
2,912
121
6,838
946
0,7,8,95 
4,763,7
675,6
3,980,3,5
091,4,5,8
 
Ngày: 01/04/2026
XSKH
Giải ĐB
339568
Giải nhất
27697
Giải nhì
52567
Giải ba
11864
79213
Giải tư
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
Giải năm
0207
Giải sáu
3061
1132
1822
Giải bảy
969
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
000,5,7
3,612,32
1,2,322,7
1231,2
64 
0,95 
 61,4,7,8
9
0,2,6,927 
68 
695,72
 
Ngày: 31/03/2026
4YQ-5YQ-1YQ-12YQ-8YQ-14YQ-16YQ-11YQ
Giải ĐB
11591
Giải nhất
46549
Giải nhì
20316
15526
Giải ba
47620
89503
71174
31267
73656
65742
Giải tư
4748
4380
8979
0977
Giải năm
9613
2808
6091
0705
8330
7200
Giải sáu
345
847
831
Giải bảy
70
18
23
78
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,7
8
00,3,5,8
3,9213,6,8
420,3,6
0,1,230,1
742,5,7,8
9
0,456
1,2,567
4,6,770,4,7,8
9
0,1,4,780
4,7912
 
Ngày: 31/03/2026
XSBTR - Loại vé: K13-T03
Giải ĐB
940678
Giải nhất
46428
Giải nhì
53920
Giải ba
91016
08418
Giải tư
08270
44694
71392
97914
59385
04022
58812
Giải năm
4576
Giải sáu
8942
6052
6008
Giải bảy
015
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
22,708
 12,4,5,6
8
1,2,4,5
9
202,2,8
 3 
1,942
1,852
1,76 
 70,6,8
0,1,2,785
 92,4
 
Ngày: 31/03/2026
XSVT - Loại vé: 03E
Giải ĐB
813159
Giải nhất
25697
Giải nhì
65489
Giải ba
63545
09431
Giải tư
21074
39778
98132
65668
49327
30721
21112
Giải năm
5763
Giải sáu
3412
5597
0347
Giải bảy
524
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,3122
12,321,4,7
631,2
2,745,7
459
 63,7,8
2,4,6,9274,8
6,789
5,8972
 
Ngày: 31/03/2026
XSBL - Loại vé: T3-K5
Giải ĐB
412056
Giải nhất
98041
Giải nhì
84314
Giải ba
87283
61543
Giải tư
07130
72929
18325
99882
39527
68068
62056
Giải năm
9841
Giải sáu
3031
5978
5315
Giải bảy
050
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
3,4214,5
825,7,9
4,830,1
1412,3
1,250,62
5268
2,978
6,782,3
297
 
Ngày: 31/03/2026
XSDLK
Giải ĐB
268201
Giải nhất
59024
Giải nhì
89692
Giải ba
23164
53514
Giải tư
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
Giải năm
0869
Giải sáu
1087
1726
1187
Giải bảy
339
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 01,5
0,214
6,8,921,4,62
 38,9
1,2,649
05 
2262,4,9
827 
382,72
3,4,6,992,9