MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4A7
Giải ĐB
269291
Giải nhất
47750
Giải nhì
42151
Giải ba
91137
04261
Giải tư
61033
60231
23875
63987
81694
89314
09202
Giải năm
1216
Giải sáu
8755
4925
4418
Giải bảy
469
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,500,2
3,5,6,914,6,8
025
331,3,7
1,94 
2,5,750,1,5
161,9
3,875
187
691,4
 
Ngày: 04/04/2026
XSLA - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
004002
Giải nhất
61067
Giải nhì
71115
Giải ba
23731
37690
Giải tư
66258
02055
55755
31111
16342
16119
61869
Giải năm
0202
Giải sáu
2135
1578
2642
Giải bảy
412
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
9022
1,311,2,5,9
02,1,4227
 31,5
 422
1,3,52552,8
 67,9
2,678
5,78 
1,690
 
Ngày: 04/04/2026
XSHG - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
837532
Giải nhất
47212
Giải nhì
13948
Giải ba
79851
84257
Giải tư
79044
41844
10618
18023
38594
11376
60968
Giải năm
5900
Giải sáu
0141
1680
9882
Giải bảy
331
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
0,800
3,4,512,8
1,3,823
231,2
43,941,43,8
 51,7
768
576
1,4,680,2
 94
 
Ngày: 04/04/2026
XSBP - Loại vé: 4K1-N26
Giải ĐB
577634
Giải nhất
77823
Giải nhì
79034
Giải ba
54586
58308
Giải tư
77568
52315
27217
42667
00489
83579
57593
Giải năm
6473
Giải sáu
5955
8212
8060
Giải bảy
685
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
608
 12,5,7
123
2,7,9342
324 
1,5,855,9
860,7,8
1,673,9
0,685,6,9
5,7,893
 
Ngày: 04/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
295755
Giải nhất
62877
Giải nhì
63911
Giải ba
82551
90730
Giải tư
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
Giải năm
3487
Giải sáu
3118
9747
4966
Giải bảy
672
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
1,3,8022
1,510,1,8
02,728
 30,5
 45,7
3,4,551,5
62662
4,7,872,7
1,280,7
 9 
 
Ngày: 04/04/2026
XSQNG
Giải ĐB
306938
Giải nhất
06784
Giải nhì
14171
Giải ba
43027
83706
Giải tư
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
Giải năm
1124
Giải sáu
5724
3719
5834
Giải bảy
237
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
 01,62
0,4,719
 242,5,7
734,7,8
22,3,841,7
2,85 
026 
2,3,471,3
3,984,5
198
 
Ngày: 03/04/2026
2YM-14YM-1YM-3YM-10YM-9YM
Giải ĐB
12944
Giải nhất
72191
Giải nhì
50258
41660
Giải ba
34361
52424
56036
29652
85704
99491
Giải tư
9687
5975
6794
6176
Giải năm
5598
1954
9760
4897
6355
9844
Giải sáu
980
409
442
Giải bảy
86
15
29
54
ChụcSốĐ.Vị
62,804,9
6,9215
4,524,9
 36
0,2,42,52
9
42,42
1,5,752,42,5,8
3,7,8602,1
8,975,6
5,980,6,7
0,2912,4,7,8
 
Ngày: 03/04/2026
XSVL - Loại vé: 47VL14
Giải ĐB
537949
Giải nhất
63926
Giải nhì
48391
Giải ba
38712
46099
Giải tư
84303
03395
07274
22649
86187
17730
51231
Giải năm
7864
Giải sáu
7292
9883
9201
Giải bảy
303
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
301,32
0,3,912
1,926
02,830,1
6,7492
95 
264,9
874
 83,7
42,6,991,2,5,9
 
Ngày: 03/04/2026
XSBD - Loại vé: 04K14
Giải ĐB
649057
Giải nhất
43872
Giải nhì
20443
Giải ba
15365
10270
Giải tư
47522
77972
47634
11813
33246
06832
68661
Giải năm
5048
Giải sáu
7621
3871
2773
Giải bảy
970
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
720 
2,6,712,3
1,2,3,7221,2
1,4,732,4
343,6,8
657
461,5
5702,1,22,3
48 
 9 
 
Ngày: 03/04/2026
XSTV - Loại vé: 35TV14
Giải ĐB
854133
Giải nhất
83034
Giải nhì
69217
Giải ba
96426
63136
Giải tư
82882
47954
10562
17675
41538
69150
16133
Giải năm
6287
Giải sáu
2056
6054
6199
Giải bảy
060
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
5,60 
 17
6,826
32,8332,4,6,8
3,524 
750,42,6
2,3,560,2
1,875
382,3,7
999