MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/04/2026
XSST - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
457503
Giải nhất
82548
Giải nhì
53708
Giải ba
69265
33669
Giải tư
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
Giải năm
9129
Giải sáu
9763
1276
6075
Giải bảy
977
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
503,8
5,712
1,222,7,9
0,636
 45,8
4,6,750,1
3,763,5,9
2,771,5,6,7
0,48 
2,69 
 
Ngày: 15/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
424885
Giải nhất
45337
Giải nhì
15405
Giải ba
24176
98352
Giải tư
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
Giải năm
8685
Giải sáu
4529
9214
0629
Giải bảy
074
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
805
 14
5,8293
 37
1,7,8472,9
0,8252
767
3,42,674,6
 80,2,4,52
23,49 
 
Ngày: 15/04/2026
XSKH
Giải ĐB
665456
Giải nhất
22308
Giải nhì
67088
Giải ba
02256
51834
Giải tư
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
Giải năm
1402
Giải sáu
3849
7188
8671
Giải bảy
049
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
802,6,8
1,711,7
0,5,92 
7,834
3492
 52,62
0,526 
171,3
0,8280,3,82
4292
 
Ngày: 14/04/2026
8ZY-1ZY-2ZY-12ZY-14ZY-10ZY
Giải ĐB
92763
Giải nhất
43133
Giải nhì
30333
99565
Giải ba
07912
23633
11391
55369
19973
05043
Giải tư
1103
7294
6485
2571
Giải năm
7971
6779
2891
7250
3527
8536
Giải sáu
589
865
212
Giải bảy
26
57
13
22
ChụcSốĐ.Vị
503
72,92122,3
12,222,6,7
0,1,33,4
6,7
333,6
943
62,850,7
2,363,52,9
2,5712,3,9
 85,9
6,7,8912,4
 
Ngày: 14/04/2026
XSBTR - Loại vé: K15-T04
Giải ĐB
966588
Giải nhất
50733
Giải nhì
25790
Giải ba
66305
65850
Giải tư
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
Giải năm
8216
Giải sáu
1155
4575
4068
Giải bảy
094
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,5,905,8
110,1,6
 2 
333
94 
0,52,72,850,52,8
168
 752,9
0,5,6,885,8
790,4
 
Ngày: 14/04/2026
XSVT - Loại vé: 04B
Giải ĐB
433594
Giải nhất
24529
Giải nhì
58385
Giải ba
61574
64120
Giải tư
29930
60759
69430
05728
80690
42222
71762
Giải năm
8073
Giải sáu
0654
2210
3858
Giải bảy
324
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
1,2,32,90 
310
2,620,2,4,8
9
7302,1
2,5,7,94 
854,8,9
 62
 73,4
2,585
2,590,4
 
Ngày: 14/04/2026
XSBL - Loại vé: T4-K2
Giải ĐB
499850
Giải nhất
82272
Giải nhì
79068
Giải ba
97499
30808
Giải tư
48893
83131
45675
82545
11814
72398
20865
Giải năm
0029
Giải sáu
8160
1950
1938
Giải bảy
937
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
52,608
314
729
931,7,8
1452
42,6,7502
 60,5,8
372,5
0,3,6,98 
2,993,8,9
 
Ngày: 14/04/2026
XSDLK
Giải ĐB
426865
Giải nhất
67739
Giải nhì
86787
Giải ba
88064
65078
Giải tư
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
Giải năm
3376
Giải sáu
8878
3092
0961
Giải bảy
742
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
320 
613
4,5,929
1,5302,9
642
6,952,3
7261,4,5
8762,82
7287
2,392,5
 
Ngày: 14/04/2026
XSQNM
Giải ĐB
359577
Giải nhất
10198
Giải nhì
10783
Giải ba
99420
58991
Giải tư
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
Giải năm
0304
Giải sáu
8921
7697
2023
Giải bảy
942
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
201,4
0,2,91 
4,720,1,3
2,7,839
0,442,4,6,8
75 
46 
7,972,3,5,7
4,983
391,7,8
 
Ngày: 13/04/2026
8YA-11YA-1YA-5YA-2YA-13YA
Giải ĐB
22738
Giải nhất
17809
Giải nhì
06660
41260
Giải ba
27814
33846
35851
79609
46381
92520
Giải tư
0514
5426
0900
0582
Giải năm
0699
7964
9148
6945
4313
0811
Giải sáu
536
189
368
Giải bảy
20
19
10
02
ChụcSốĐ.Vị
0,1,22,6200,2,92
1,5,810,1,3,42
9
0,8202,6
136,8
12,645,6,8
451
2,3,4602,4,8
 7 
3,4,681,2,9
02,1,8,999