MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/04/2026
XSQB
Giải ĐB
719913
Giải nhất
52080
Giải nhì
73627
Giải ba
60937
43939
Giải tư
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
Giải năm
7755
Giải sáu
3154
2236
4701
Giải bảy
834
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
0,800,1,9
013
 25,7
134,6,7,9
3,545,82
2,4,554,5
36 
2,378
42,780,9
0,3,89 
 
Ngày: 22/04/2026
11ZP-15ZP-10ZP-2ZP-12ZP-3ZP
Giải ĐB
36948
Giải nhất
96041
Giải nhì
09028
27803
Giải ba
67373
92273
01401
29007
70125
77891
Giải tư
9370
3839
8509
9528
Giải năm
0205
3067
6198
5898
2470
6631
Giải sáu
148
820
556
Giải bảy
52
64
72
79
ChụcSốĐ.Vị
2,7201,3,5,7
9
0,3,4,91 
5,720,5,82
0,7231,9
641,82
0,252,6
564,7
0,6702,2,32,9
22,42,928 
0,3,791,82
 
Ngày: 22/04/2026
XSDN - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
324163
Giải nhất
27500
Giải nhì
60119
Giải ba
25912
49031
Giải tư
00601
13683
68924
19490
72035
50903
42750
Giải năm
7138
Giải sáu
0413
2568
7282
Giải bảy
319
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
0,5,900,1,3
0,3122,3,92
12,824
0,1,6,831,5,8
24 
350
 63,8
 7 
3,682,3
1290
 
Ngày: 22/04/2026
XSCT - Loại vé: K4T4
Giải ĐB
657749
Giải nhất
01514
Giải nhì
53275
Giải ba
79867
75266
Giải tư
32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
Giải năm
0881
Giải sáu
0031
2425
5942
Giải bảy
175
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
50 
3,7,812,4
1,424,5
 31
1,242,7,9
2,72,8250
6,766,7
4,671,52,6
 81,52
49 
 
Ngày: 22/04/2026
XSST - Loại vé: K4T4
Giải ĐB
953280
Giải nhất
21495
Giải nhì
05046
Giải ba
49036
49160
Giải tư
33761
22444
03266
65553
18398
00093
14299
Giải năm
2441
Giải sáu
2676
2867
7353
Giải bảy
642
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,6,800
4,61 
42 
52,936
441,2,4,6
9532
3,4,6,760,1,6,7
676
980
993,5,8,9
 
Ngày: 22/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
595660
Giải nhất
26730
Giải nhì
81472
Giải ba
88606
88171
Giải tư
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
Giải năm
2205
Giải sáu
4229
1811
9224
Giải bảy
830
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
32,6,7052,6,8,9
1,711
724,8,9
 302,4
2,3,54 
0254,9
060
 70,1,2
0,28 
0,2,59 
 
Ngày: 22/04/2026
XSKH
Giải ĐB
573973
Giải nhất
00755
Giải nhì
30184
Giải ba
38315
48976
Giải tư
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
Giải năm
9738
Giải sáu
3446
5873
8720
Giải bảy
272
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
1,2,303
 10,5,8
720
0,7230,5,82
846,8
1,3,555
4,76 
 72,32,6
1,32,484
999
 
Ngày: 21/04/2026
3ZQ-10ZQ-15ZQ-11ZQ-14ZQ-7ZQ
Giải ĐB
48076
Giải nhất
66442
Giải nhì
97779
94665
Giải ba
99325
62275
67099
62579
08364
91083
Giải tư
1513
6031
9510
5834
Giải năm
2340
0276
5636
6796
4193
2974
Giải sáu
695
382
521
Giải bảy
09
13
22
95
ChụcSốĐ.Vị
1,409
2,310,32
2,4,821,2,5
12,8,931,4,6
3,6,740,2
2,6,7,925 
3,72,964,5
 74,5,62,92
 82,3
0,72,993,52,6,9
 
Ngày: 21/04/2026
XSBTR - Loại vé: K16-T04
Giải ĐB
650472
Giải nhất
60594
Giải nhì
03324
Giải ba
92392
03634
Giải tư
30508
97369
55020
16495
48545
49399
87027
Giải năm
9602
Giải sáu
5770
3177
5750
Giải bảy
639
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
2,5,702,8
 1 
0,7,920,4,7
534,9
2,3,945
4,950,3
 69
2,770,2,7
08 
3,6,992,4,5,9
 
Ngày: 21/04/2026
XSVT - Loại vé: 04C
Giải ĐB
548134
Giải nhất
03546
Giải nhì
10188
Giải ba
14192
71452
Giải tư
13956
77531
36307
75875
52997
30820
86560
Giải năm
1852
Giải sáu
8110
9601
6870
Giải bảy
902
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
1,2,6,701,2,7
0,310,7
0,52,920
 31,4
346
7522,6
4,560
0,1,970,5
888
 92,7