MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 29/04/2026
XSKH
Giải ĐB
933564
Giải nhất
54085
Giải nhì
67106
Giải ba
02538
49793
Giải tư
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
Giải năm
0698
Giải sáu
6302
5348
0067
Giải bảy
139
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
302,6
 192
0,62 
930,8,9
6,746,8
8257
0,462,4,7
5,674
3,4,9852
12,393,8
 
Ngày: 28/04/2026
9ZG-4ZG-8ZG-11ZG-5ZG-15ZG
Giải ĐB
45254
Giải nhất
05638
Giải nhì
40244
18921
Giải ba
88125
66794
52609
59982
29787
70432
Giải tư
4872
3132
0278
0398
Giải năm
1236
5501
5959
0684
0948
2727
Giải sáu
290
806
898
Giải bảy
04
82
91
30
ChụcSốĐ.Vị
3,901,4,6,9
0,2,91 
32,7,8221,5,7
 30,22,6,8
0,4,5,8
9
44,8
254,9
0,36 
2,872,8
3,4,7,92822,4,7
0,590,1,4,82
 
Ngày: 28/04/2026
XSBTR - Loại vé: K17-T04
Giải ĐB
339695
Giải nhất
79981
Giải nhì
08360
Giải ba
84361
71887
Giải tư
66227
96872
44426
47678
07933
73468
73907
Giải năm
4732
Giải sáu
6467
5005
9810
Giải bảy
682
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
1,605,7
6,810
3,7,826,7
332,3
 4 
0,8,95 
260,1,7,8
0,2,6,872,8
6,781,2,5,7
 95
 
Ngày: 28/04/2026
XSVT - Loại vé: 04D
Giải ĐB
718994
Giải nhất
76443
Giải nhì
05151
Giải ba
29181
25711
Giải tư
25501
88743
79773
98999
67768
68144
77928
Giải năm
9162
Giải sáu
3696
4371
0199
Giải bảy
860
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
601
0,1,5,7
8
11
6,928
42,73 
4,9432,4
 51
960,2,8
 71,3
2,681
9292,4,6,92
 
Ngày: 28/04/2026
XSBL - Loại vé: T4-K4
Giải ĐB
885692
Giải nhất
45081
Giải nhì
69099
Giải ba
66580
87347
Giải tư
51950
49245
63469
03331
89321
50239
05512
Giải năm
4507
Giải sáu
9668
5074
8928
Giải bảy
556
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
5,807
2,3,812
1,921,8
 31,9
745,7
4,950,6
568,9
0,474
2,680,1
3,6,992,5,9
 
Ngày: 28/04/2026
XSDLK
Giải ĐB
271506
Giải nhất
79985
Giải nhì
51530
Giải ba
00408
36509
Giải tư
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
Giải năm
8317
Giải sáu
4340
9796
9082
Giải bảy
520
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,402,6,8,9
210,7
0,8,920,1
 30,5
 40,5,7
3,4,85 
0,6,966
1,47 
082,5
092,6
 
Ngày: 28/04/2026
XSQNM
Giải ĐB
242897
Giải nhất
27660
Giải nhì
72294
Giải ba
44401
98947
Giải tư
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
Giải năm
9569
Giải sáu
0665
9130
2616
Giải bảy
097
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
3,6012,42,6
0216
 2 
930
02,947,8
65 
0,160,5,8,9
4,7,9277
4,68 
693,4,72
 
Ngày: 27/04/2026
4ZH-5ZH-11ZH-10ZH-12ZH-3ZH
Giải ĐB
10059
Giải nhất
97664
Giải nhì
46804
53185
Giải ba
67397
82511
78845
75249
32694
58156
Giải tư
8498
9994
0470
1973
Giải năm
2627
2460
5781
1928
8847
7793
Giải sáu
185
231
468
Giải bảy
34
46
28
71
ChụcSốĐ.Vị
6,704
1,3,7,811
 27,82
7,931,4
0,3,6,9245,6,7,9
4,8256,9
4,560,4,8
2,4,970,1,3
22,6,981,52
4,593,42,7,8
 
Ngày: 27/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4E2
Giải ĐB
688903
Giải nhất
98027
Giải nhì
50342
Giải ba
90296
67805
Giải tư
53813
90730
66480
16603
55852
66501
38544
Giải năm
4666
Giải sáu
9558
5988
9171
Giải bảy
284
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
3,801,32,5
0,713
4,527
02,130
4,842,4
052,8
6,966,9
271
5,880,4,8
696
 
Ngày: 27/04/2026
XSDT - Loại vé: V17
Giải ĐB
809522
Giải nhất
49884
Giải nhì
42933
Giải ba
06127
15687
Giải tư
43782
67449
91667
78198
97930
71500
39190
Giải năm
3644
Giải sáu
6989
2808
1903
Giải bảy
760
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
0,3,6,900,3,8
91 
2,822,7
0,330,3
4,844,9
 5 
 60,7
2,6,87 
0,982,4,7,9
4,890,1,8