MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 25/04/2026
13ZL-7ZL-8ZL-14ZL-10ZL-5ZL
Giải ĐB
08717
Giải nhất
01150
Giải nhì
17796
37212
Giải ba
10242
98048
36694
43306
36879
19611
Giải tư
3690
1869
6374
4515
Giải năm
3735
6499
3927
4766
8643
6855
Giải sáu
230
066
609
Giải bảy
27
99
57
39
ChụcSốĐ.Vị
3,5,906,9
111,2,5,7
1,4272
430,5,9
7,942,3,8
1,3,550,5,7
0,62,9662,9
1,22,574,9
48 
0,3,6,7
92
90,4,6,92
 
Ngày: 25/04/2026
XSDNO
Giải ĐB
963857
Giải nhất
63224
Giải nhì
65954
Giải ba
82234
72030
Giải tư
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
Giải năm
4898
Giải sáu
8649
8487
3328
Giải bảy
071
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
3,704
2,7,817
 21,4,8
 30,42,9
0,2,32,549
 54,7
 6 
1,5,870,1
2,981,7
3,4,998,9
 
Ngày: 25/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4D7
Giải ĐB
077465
Giải nhất
96078
Giải nhì
01164
Giải ba
61380
61983
Giải tư
97593
03627
24571
64204
06681
19002
11494
Giải năm
0906
Giải sáu
7793
8407
7765
Giải bảy
012
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
802,4,6,7
7,812
0,1,527
8,923 
0,6,94 
6252
064,52
0,271,8
780,1,3
 932,4
 
Ngày: 25/04/2026
XSLA - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
638657
Giải nhất
37008
Giải nhì
63485
Giải ba
23154
77700
Giải tư
23946
00541
33585
60217
93830
75683
06036
Giải năm
3538
Giải sáu
4896
0129
8091
Giải bảy
520
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
0,2,300,8
4,917
 20,9
5,830,6,8
541,6
8253,4,7
3,4,96 
1,57 
0,383,52
291,6
 
Ngày: 25/04/2026
XSHG - Loại vé: K4T4
Giải ĐB
905491
Giải nhất
25347
Giải nhì
65776
Giải ba
59858
40346
Giải tư
44264
07023
18011
40086
18137
09157
47313
Giải năm
2430
Giải sáu
4673
5304
3371
Giải bảy
993
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
304
1,7,911,3
 23
1,2,7,930,7,9
0,646,7
 57,8
4,7,864
3,4,571,3,6
586
391,3
 
Ngày: 25/04/2026
XSBP - Loại vé: 4K4-N26
Giải ĐB
548122
Giải nhất
83121
Giải nhì
47453
Giải ba
57201
57291
Giải tư
10948
25564
30252
14652
75699
56106
05420
Giải năm
1486
Giải sáu
8626
1504
4153
Giải bảy
341
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
201,4,6
0,2,4,912
1,2,5220,1,2,6
523 
0,641,8
 522,32
0,2,864
 7 
486
991,9
 
Ngày: 25/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
671181
Giải nhất
81563
Giải nhì
09449
Giải ba
46669
29249
Giải tư
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
Giải năm
7047
Giải sáu
1389
9243
3450
Giải bảy
338
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
8218
 27
4,6230,8
 43,5,7,92
450,6,7
5632,9
2,4,57 
1,3812,9
42,6,89 
 
Ngày: 25/04/2026
XSQNG
Giải ĐB
853918
Giải nhất
38503
Giải nhì
20344
Giải ba
05723
64755
Giải tư
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
Giải năm
9943
Giải sáu
4362
3166
7090
Giải bảy
656
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
0,2,900,3
 18
6,820,3
0,2,43 
443,4
5,755,6,9
5,6,8262,6
 75
1,982,62
590,8
 
Ngày: 24/04/2026
12ZM-3ZM-2ZM-6ZM-10ZM-15ZM
Giải ĐB
09876
Giải nhất
34379
Giải nhì
06537
43498
Giải ba
63772
60051
51342
47728
05907
16950
Giải tư
7574
6080
9245
1822
Giải năm
5393
4113
2809
1962
1729
8284
Giải sáu
355
334
771
Giải bảy
05
84
11
14
ChụcSốĐ.Vị
5,805,7,9
1,5,711,3,4
2,4,6,722,8,9
1,934,7
1,3,7,8242,5
0,4,550,1,5
762
0,371,2,4,6
9
2,980,42
0,2,793,8
 
Ngày: 24/04/2026
XSVL - Loại vé: 47VL17
Giải ĐB
800023
Giải nhất
94606
Giải nhì
62889
Giải ba
33568
55148
Giải tư
78986
17174
66883
13349
36251
99565
48897
Giải năm
1898
Giải sáu
3773
4468
1978
Giải bảy
532
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
606
51 
323
2,7,832
748,9
651
0,860,5,82
973,4,8
4,62,7,983,6,9
4,897,8