MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 10/04/2026
4YD-8YD-5YD-13YD-11YD-6YD
Giải ĐB
46120
Giải nhất
25818
Giải nhì
79478
02773
Giải ba
62472
17689
66422
79123
21854
58507
Giải tư
8669
1207
2080
1472
Giải năm
6930
7010
2405
0537
7428
8364
Giải sáu
237
366
323
Giải bảy
07
37
42
79
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,805,73
 10,8
2,4,7220,2,32,8
22,730,73
5,642
054
664,6,9
03,33722,3,8,9
1,2,780,9
6,7,89 
 
Ngày: 10/04/2026
XSVL - Loại vé: 47VL15
Giải ĐB
760016
Giải nhất
38865
Giải nhì
58034
Giải ba
51395
20138
Giải tư
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
Giải năm
0900
Giải sáu
2160
6750
6856
Giải bảy
456
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600,3
 16
626,8
034,8
346,9
6,950,62,8
1,2,4,52
6
60,2,5,6
 7 
2,3,58 
495
 
Ngày: 10/04/2026
XSBD - Loại vé: 04K15
Giải ĐB
442450
Giải nhất
41945
Giải nhì
08655
Giải ba
34505
67258
Giải tư
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
Giải năm
4379
Giải sáu
2453
2458
2054
Giải bảy
857
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
5,6,904,5
417
325
532,6
0,541,5
0,2,4,550,3,4,5
7,82
360
1,579
528 
790
 
Ngày: 10/04/2026
XSTV - Loại vé: 35TV15
Giải ĐB
046089
Giải nhất
29275
Giải nhì
07713
Giải ba
46909
58293
Giải tư
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
Giải năm
9203
Giải sáu
8367
4321
1235
Giải bảy
210
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
12,801,3,9
0,2102,3
721,3
0,1,2,935
 4 
3,756
567
6,872,5,8
780,7,9
0,893
 
Ngày: 10/04/2026
XSGL
Giải ĐB
588200
Giải nhất
48159
Giải nhì
91801
Giải ba
78227
11096
Giải tư
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
Giải năm
4977
Giải sáu
6216
3930
8330
Giải bảy
487
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3200,1
0,5,7216
 20,7
 302,8
 4 
951,9
1,967
2,6,7,8
9
712,7
387
595,6,7
 
Ngày: 10/04/2026
XSNT
Giải ĐB
421355
Giải nhất
73862
Giải nhì
03460
Giải ba
89310
90304
Giải tư
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
Giải năm
2839
Giải sáu
7701
3584
6874
Giải bảy
216
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
1,601,42
0,6,710,4,6
62 
 37,9
02,1,4,7
8
44
555
1,860,1,2
371,4
 84,6,9
3,89 
 
Ngày: 09/04/2026
8YE-11YE-6YE-9YE-7YE-13YE
Giải ĐB
45625
Giải nhất
95649
Giải nhì
50412
36214
Giải ba
48032
05964
80760
72118
18594
27094
Giải tư
2330
4939
0204
3673
Giải năm
6179
8937
8895
0569
5008
5753
Giải sáu
453
556
741
Giải bảy
32
41
72
84
ChụcSốĐ.Vị
3,604,8
4212,4,8
1,32,725
52,730,22,7,9
0,1,6,8
92
412,9
2,9532,6
560,4,9
372,3,9
0,184
3,4,6,7942,5
 
Ngày: 09/04/2026
XSTN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
082665
Giải nhất
94848
Giải nhì
66580
Giải ba
38533
45065
Giải tư
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
Giải năm
0167
Giải sáu
1861
1325
1360
Giải bảy
789
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
0,6,800
61 
 252
333,5
7482
22,3,625 
960,1,52,7
8
674
42,6,880,8,9
896
 
Ngày: 09/04/2026
XSAG - Loại vé: AG-4K2
Giải ĐB
608342
Giải nhất
54561
Giải nhì
00436
Giải ba
10981
77913
Giải tư
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
Giải năm
7747
Giải sáu
9072
8612
5980
Giải bảy
520
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
2,7,80 
6,812,3,8
1,4,720,3
1,2362
 42,7,9
555,8
32,961
470,2
1,580,1
496
 
Ngày: 09/04/2026
XSBTH - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
252991
Giải nhất
57010
Giải nhì
46116
Giải ba
34910
97070
Giải tư
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
Giải năm
1411
Giải sáu
1938
0103
0134
Giải bảy
320
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
12,2,703,5,8
1,8,92102,1,6
920
0,734,8
34 
0,7,85 
16 
 70,3,5
0,381,5
 912,2