MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 25/03/2026
XSKH
Giải ĐB
037532
Giải nhất
43284
Giải nhì
44196
Giải ba
90133
31585
Giải tư
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
Giải năm
0196
Giải sáu
0308
3362
4966
Giải bảy
382
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
 08,9
8,91 
3,6,82 
332,3
846
6,859
4,6,9262,5,6
 792
081,2,4,5
0,5,7291,62
 
Ngày: 24/03/2026
9YZ-18YZ-17YZ-6YZ-14YZ-19YZ-10YZ-15YZ
Giải ĐB
03829
Giải nhất
39331
Giải nhì
28736
20562
Giải ba
38181
15270
27945
79080
62309
88699
Giải tư
9163
8720
8923
0991
Giải năm
0202
1721
0424
8973
4490
1213
Giải sáu
364
509
375
Giải bảy
07
96
47
40
ChụcSốĐ.Vị
2,4,7,8
9
02,7,92
2,3,8,913
0,620,1,3,4
9
1,2,6,731,6
2,640,5,7
4,75 
3,962,3,4
0,470,3,5
 80,1
02,2,990,1,6,9
 
Ngày: 24/03/2026
XSBTR - Loại vé: K12-T03
Giải ĐB
830805
Giải nhất
99664
Giải nhì
30287
Giải ba
20881
40737
Giải tư
47462
85896
09457
66511
65664
63293
51471
Giải năm
0610
Giải sáu
3770
7959
5898
Giải bảy
205
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
1,7052
1,7,8,910,1
62 
937
624 
0257,9
962,42
3,5,870,1
981,7
591,3,6,8
 
Ngày: 24/03/2026
XSVT - Loại vé: 03D
Giải ĐB
833041
Giải nhất
16555
Giải nhì
16556
Giải ba
49521
90797
Giải tư
77200
96770
14916
57768
24567
44984
96247
Giải năm
8514
Giải sáu
0821
1764
4768
Giải bảy
839
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
0,700
22,414,6
 212
 39
1,6,841,7
555,6,8
1,564,7,82
4,6,970
5,6284
397
 
Ngày: 24/03/2026
XSBL - Loại vé: T3-K4
Giải ĐB
961864
Giải nhất
10985
Giải nhì
38864
Giải ba
66541
24105
Giải tư
37950
15217
09477
01964
52048
53466
30384
Giải năm
6182
Giải sáu
9610
9139
1075
Giải bảy
201
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
1,501,5
0,2,410,7
821
 39
63,841,8
0,7,850
6643,6
1,775,7
482,4,5
39 
 
Ngày: 24/03/2026
XSDLK
Giải ĐB
788290
Giải nhất
77750
Giải nhì
05576
Giải ba
92596
16718
Giải tư
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
Giải năm
9585
Giải sáu
0627
2347
5074
Giải bảy
942
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
5,8,90 
 15,8
4,8,927
 3 
7,842,7,9
1,850
7,967
2,4,6,874,6
180,2,4,5
7
490,2,6
 
Ngày: 24/03/2026
XSQNM
Giải ĐB
614427
Giải nhất
39309
Giải nhì
91752
Giải ba
12967
98925
Giải tư
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
Giải năm
2794
Giải sáu
7503
0066
3945
Giải bảy
471
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
 03,8,9
3,721 
5,925,7
031
945,8
2,452
666,7,8
2,6712,9
0,4,68 
0,7,992,4,9
 
Ngày: 23/03/2026
17XA-12XA-13XA-19XA-6XA-4XA-3XA-2XA
Giải ĐB
77514
Giải nhất
24090
Giải nhì
50525
97318
Giải ba
47731
60452
40281
09169
89329
77930
Giải tư
9754
8292
9859
1069
Giải năm
9514
8857
0009
2277
2631
8725
Giải sáu
916
952
302
Giải bảy
89
44
29
28
ChụcSốĐ.Vị
3,902,9
32,8142,6,8
0,52,9252,8,92
 30,12
12,4,544
22522,4,7,9
1692
5,777
1,281,9
0,22,5,62
8
90,2
 
Ngày: 23/03/2026
XSHCM - Loại vé: 3D2
Giải ĐB
354293
Giải nhất
14280
Giải nhì
98622
Giải ba
47229
98693
Giải tư
93351
26881
32335
76006
06949
85521
70663
Giải năm
7294
Giải sáu
2086
9452
1405
Giải bảy
928
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
804,5,6
2,5,81 
2,521,2,8,9
6,9235
0,949
0,351,2
0,863
 7 
280,1,6
2,4932,4
 
Ngày: 23/03/2026
XSDT - Loại vé: V12
Giải ĐB
900948
Giải nhất
23149
Giải nhì
68374
Giải ba
19039
88295
Giải tư
72539
90221
06453
48658
76181
12688
72511
Giải năm
2226
Giải sáu
3489
5212
2039
Giải bảy
436
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,2,811,2
121,6
536,93
748,9
9253,8
2,36 
 74
4,5,881,8,9
33,4,8952