MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/03/2026
XSQB
Giải ĐB
204104
Giải nhất
30250
Giải nhì
59562
Giải ba
64326
19720
Giải tư
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
Giải năm
3663
Giải sáu
4574
2158
4001
Giải bảy
449
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
2,501,2,4
015,7
0,620,6
3,6,833,6
0,749
150,8
2,362,3
174
5,9283
4982
 
Ngày: 18/03/2026
5XF-14XF-16XF-8XF-19XF-15XF-9XF-1XF
Giải ĐB
25287
Giải nhất
45570
Giải nhì
65174
30981
Giải ba
37360
97963
32585
01475
14972
63233
Giải tư
5608
5580
4895
7625
Giải năm
2364
9998
7381
7057
8691
2366
Giải sáu
530
424
699
Giải bảy
57
16
30
29
ChụcSốĐ.Vị
32,6,7,808
82,916
724,5,9
3,6302,3
2,6,74 
2,7,8,9572
1,660,3,4,6
52,870,2,4,5
0,980,12,5,7
2,991,5,8,9
 
Ngày: 18/03/2026
XSDN - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
749600
Giải nhất
14457
Giải nhì
23117
Giải ba
32981
86322
Giải tư
24635
94660
86525
76430
86734
31356
33313
Giải năm
5763
Giải sáu
2348
9555
9372
Giải bảy
457
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
0,3,600
5,813,7
2,722,5
1,630,4,5
348
2,3,551,5,6,72
560,3
1,5272
481
 9 
 
Ngày: 18/03/2026
XSCT - Loại vé: K3T3
Giải ĐB
218956
Giải nhất
19582
Giải nhì
92785
Giải ba
88407
46867
Giải tư
72389
90129
30671
41968
18710
69830
04822
Giải năm
1295
Giải sáu
8627
6625
0784
Giải bảy
126
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
1,307
3,710
2,822,5,6,7
9
 30,1
84 
2,8,956
2,567,8
0,2,671
682,4,5,9
2,895
 
Ngày: 18/03/2026
XSST - Loại vé: K3T3
Giải ĐB
499929
Giải nhất
56143
Giải nhì
03152
Giải ba
89221
86177
Giải tư
51587
30577
54034
27371
44474
68904
29747
Giải năm
6928
Giải sáu
8119
8898
7833
Giải bảy
995
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
 04
2,719
521,8,9
3,433,4
0,3,743,7
5,952,5
 6 
4,72,871,4,72
2,987
1,295,8
 
Ngày: 18/03/2026
XSDNG
Giải ĐB
366105
Giải nhất
93299
Giải nhì
41218
Giải ba
60293
72148
Giải tư
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
Giải năm
4726
Giải sáu
1089
5546
0493
Giải bảy
282
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
4,905,8
618
826,8
923 
440,4,6,82
05 
2,4,961
 7 
0,1,2,4282,9
8,990,32,6,9
 
Ngày: 18/03/2026
XSKH
Giải ĐB
345636
Giải nhất
13471
Giải nhì
69711
Giải ba
31685
73035
Giải tư
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
Giải năm
3258
Giải sáu
6207
1854
9388
Giải bảy
966
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
 05,7
1,711,3,5
 2 
1,4,635,6
5,743
0,1,3,8254,6,8
3,5,663,6
071,4
5,8852,8
 9 
 
Ngày: 17/03/2026
8XG-1XG-2XG-10XG-20XG-17XG-6XG-12XG
Giải ĐB
07969
Giải nhất
09435
Giải nhì
75015
57586
Giải ba
84001
17754
44799
23752
50930
00666
Giải tư
1801
0972
1330
3310
Giải năm
9690
1372
3721
1627
1810
4363
Giải sáu
239
362
997
Giải bảy
90
22
75
93
ChụcSốĐ.Vị
12,32,92012
02,2102,5
2,5,6,7221,2,7
6,9302,5,9
54 
1,3,752,4
6,862,3,6,9
2,9722,5
 86
3,6,9902,3,7,9
 
Ngày: 17/03/2026
XSBTR - Loại vé: K11-T03
Giải ĐB
980950
Giải nhất
87273
Giải nhì
73984
Giải ba
51095
58722
Giải tư
74585
44696
09469
08132
14443
88541
59019
Giải năm
9625
Giải sáu
6575
7813
8030
Giải bảy
677
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,3,50 
410,3,9
2,322,5
1,4,730,2
841,3
2,7,8,950
969
773,5,7
 84,5
1,695,6
 
Ngày: 17/03/2026
XSVT - Loại vé: 03C
Giải ĐB
182693
Giải nhất
06296
Giải nhì
25255
Giải ba
67934
80620
Giải tư
88888
74802
30340
58425
53079
59702
29539
Giải năm
7007
Giải sáu
0917
8171
0577
Giải bảy
336
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
2,4022,7
717
0220,4,5
934,6,9
2,340
2,555
3,96 
0,1,771,7,9
888
3,793,6