MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/03/2026
20XN-12XN-5XN-15XN-18XN-1XN-13XN-14XN
Giải ĐB
72124
Giải nhất
28130
Giải nhì
57732
06509
Giải ba
04837
51117
25464
89493
84646
83696
Giải tư
5204
0206
7341
7510
Giải năm
7207
8438
1291
1245
9366
6330
Giải sáu
270
656
927
Giải bảy
90
08
64
59
ChụcSốĐ.Vị
1,32,7,904,6,7,8
9
4,910,7
324,7
9302,2,7,8
0,2,6241,5,6
456,9
0,4,5,6
9
642,6
0,1,2,370
0,38 
0,590,1,3,6
 
Ngày: 12/03/2026
XSTN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
984983
Giải nhất
48635
Giải nhì
86386
Giải ba
28802
45236
Giải tư
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
Giải năm
7547
Giải sáu
6305
3274
3216
Giải bảy
496
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 02,5
 16
0,3226,7
8322,5,6
6,747
0,356
1,2,3,5
6,8,9
64,6,9
2,474
 83,6
696
 
Ngày: 12/03/2026
XSAG - Loại vé: AG-3K2
Giải ĐB
278802
Giải nhất
01084
Giải nhì
22145
Giải ba
59607
10134
Giải tư
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
Giải năm
4884
Giải sáu
7861
6700
9422
Giải bảy
492
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
0,200,2,7
618
0,2,920,2
 34,6
3,4,8244,5
4,825 
361
07 
1842,52,92
8292
 
Ngày: 12/03/2026
XSBTH - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
533196
Giải nhất
80221
Giải nhì
36625
Giải ba
62754
62853
Giải tư
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
Giải năm
0790
Giải sáu
8553
0050
9695
Giải bảy
145
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
52,9042,5,7
2,71 
221,2,5
523 
02,5,645
0,2,4,9502,32,4
964
071
 8 
 90,5,6
 
Ngày: 12/03/2026
XSBDI
Giải ĐB
289565
Giải nhất
39264
Giải nhì
27223
Giải ba
22861
27028
Giải tư
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
Giải năm
7415
Giải sáu
4140
7234
9374
Giải bảy
582
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
42,804
1,2,611,5
821,3,8
2,634
0,3,4,6
7
402,4
1,65 
761,3,4,5
 74,6
280,2
 9 
 
Ngày: 12/03/2026
XSQT
Giải ĐB
817938
Giải nhất
83205
Giải nhì
32808
Giải ba
78443
09808
Giải tư
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
Giải năm
0783
Giải sáu
9811
3509
7024
Giải bảy
949
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
 05,82,9
1,611
 24,8,9
4,838
2,8243,62,9
056
42,561
 7 
02,2,383,42
0,2,49 
 
Ngày: 12/03/2026
XSQB
Giải ĐB
944098
Giải nhất
22975
Giải nhì
67555
Giải ba
62949
92965
Giải tư
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
Giải năm
7415
Giải sáu
9111
4169
1880
Giải bảy
524
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
80 
1,811,5,82
824
 3 
2,444,6,9
1,5,6,755
4,665,6,9
 75,8
12,7,980,1,2
4,698
 
Ngày: 11/03/2026
12XP-6XP-4XP-11XP-5XP-18XP-13XP-1XP
Giải ĐB
30368
Giải nhất
29356
Giải nhì
46164
75498
Giải ba
33789
07705
75150
95564
84551
53231
Giải tư
5708
4870
0118
0979
Giải năm
6196
1569
5628
2636
8647
9269
Giải sáu
680
383
179
Giải bảy
97
71
09
43
ChụcSốĐ.Vị
5,7,805,8,9
3,5,718
 28
4,831,6
6243,7
050,1,6
3,5,9642,8,92
4,970,1,92
0,1,2,6
9
80,3,9
0,62,72,896,7,8
 
Ngày: 11/03/2026
XSDN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
152825
Giải nhất
64377
Giải nhì
19425
Giải ba
70674
55637
Giải tư
57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
Giải năm
0388
Giải sáu
6669
3892
8335
Giải bảy
372
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
 06
 1 
7,923,52
2,333,5,7
4,6,744,7
22,35 
064,92
3,4,7,972,4,7
888
6292,7
 
Ngày: 11/03/2026
XSCT - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
530015
Giải nhất
48154
Giải nhì
38023
Giải ba
70768
39152
Giải tư
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
Giải năm
6404
Giải sáu
2566
0314
8916
Giải bảy
476
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 04,9
514,5,6
523,5,7
23 
0,1,5,84 
1,251,2,4,6
1,5,6,766,8
2,876
684,7,9
0,89