MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 18/04/2026

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 18/04/2026
XSHCM - Loại vé: 4C7
Giải ĐB
724556
Giải nhất
84911
Giải nhì
56465
Giải ba
76171
97094
Giải tư
71547
34467
89393
53714
88469
78345
75365
Giải năm
8156
Giải sáu
5658
0084
1452
Giải bảy
084
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,711,4
52 
93 
1,82,945,7
4,6252,62,8
52,7652,7,9
4,671,6
5842
693,4
 
Ngày: 18/04/2026
XSLA - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
479455
Giải nhất
91258
Giải nhì
88408
Giải ba
46521
14628
Giải tư
27902
84779
47267
21498
61030
19127
33296
Giải năm
2595
Giải sáu
4873
8302
6012
Giải bảy
618
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
3022,8
212,8
02,121,7,8
730
 4 
5,955,8
967
2,6,773,7,9
0,1,2,5
9
8 
795,6,8
 
Ngày: 18/04/2026
XSBP - Loại vé: 4K3-N26
Giải ĐB
424189
Giải nhất
41528
Giải nhì
98328
Giải ba
87652
95389
Giải tư
42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
Giải năm
5261
Giải sáu
6590
0598
2610
Giải bảy
651
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
1,907
5,610,4
5,7282
 36
14 
551,2,5
361,8
0,7,872,7
22,6,987,92
8290,8
 
Ngày: 18/04/2026
XSHG - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
453092
Giải nhất
15886
Giải nhì
47477
Giải ba
55442
22912
Giải tư
14819
77793
45101
44424
03705
22874
61363
Giải năm
1579
Giải sáu
6820
1740
4300
Giải bảy
090
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,900,1,5
012,9
1,4,920,4
6,93 
2,740,2
0,85 
863
774,7,9
 85,6
1,790,2,3
 
Ngày: 18/04/2026
3ZT-1ZT-10ZT-8ZT-5ZT-12ZT
Giải ĐB
17243
Giải nhất
04013
Giải nhì
57720
45649
Giải ba
06869
33442
67961
83654
07214
25760
Giải tư
3092
5365
3768
2615
Giải năm
6173
7658
4136
5645
2979
9831
Giải sáu
872
043
819
Giải bảy
95
74
59
53
ChụcSốĐ.Vị
2,60 
3,613,4,5,9
4,7,920
1,42,5,731,6
1,5,742,32,5,9
1,4,6,953,4,8,9
360,1,5,8
9
 72,3,4,9
5,68 
1,4,5,6
7
92,5
 
Ngày: 18/04/2026
XSDNO
Giải ĐB
150040
Giải nhất
30672
Giải nhì
51790
Giải ba
13948
20742
Giải tư
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
Giải năm
5597
Giải sáu
9183
8717
2090
Giải bảy
345
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
4,9202,8
 17
0,4,726
6,8237,8
 40,2,5,8
4,555
263
1,3,972
0,3,4832
 902,7
 
Ngày: 18/04/2026
XSDNG
Giải ĐB
265235
Giải nhất
85389
Giải nhì
80775
Giải ba
04564
99688
Giải tư
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
Giải năm
8236
Giải sáu
0228
1567
2954
Giải bảy
766
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
000,6,8,9
919
828
 35,6
5,64 
3,754
0,3,6,964,6,7
675
0,2,882,8,9
0,1,891,6
 
Ngày: 18/04/2026
XSQNG
Giải ĐB
288358
Giải nhất
92394
Giải nhì
83801
Giải ba
25625
66735
Giải tư
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
Giải năm
2358
Giải sáu
0002
5654
5147
Giải bảy
922
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 012,2
02,713
0,222,5
1,435
5,6,9243,7
2,354,7,82
 64
4,571
52,888
 942