MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 20/03/2011
XSTG - Loại vé: TG-3C
Giải ĐB
583047
Giải nhất
78874
Giải nhì
55891
Giải ba
92676
76571
Giải tư
61001
66658
46427
17334
47856
12786
01619
Giải năm
3906
Giải sáu
1972
5700
3230
Giải bảy
761
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
0,300,1,2,6
0,6,7,919
0,727
 30,4
3,747
 56,8
0,5,7,861
2,471,2,4,6
586
191
 
Ngày: 20/03/2011
XSKG - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
468260
Giải nhất
44920
Giải nhì
27873
Giải ba
23970
41009
Giải tư
24398
14665
66204
93726
98798
42232
16766
Giải năm
4181
Giải sáu
9012
3432
9046
Giải bảy
803
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
2,6,703,4,9
1,811,2
1,3220,6
0,7322
046
65 
2,4,660,5,6
 70,3
9281
0982
 
Ngày: 20/03/2011
XSDL - Loại vé: ĐL3K3
Giải ĐB
966904
Giải nhất
99302
Giải nhì
49539
Giải ba
62247
32313
Giải tư
04532
75485
28617
26536
10894
21242
11506
Giải năm
3348
Giải sáu
6167
7854
3695
Giải bảy
745
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
 022,4,6
 13,7
02,3,42 
132,6,9
0,5,942,5,7,8
4,8,954
0,367
1,4,67 
485
394,5
 
Ngày: 20/03/2011
XSKH
Giải ĐB
87105
Giải nhất
90487
Giải nhì
26478
Giải ba
89023
77994
Giải tư
25502
08817
13770
80276
37929
66261
36215
Giải năm
0101
Giải sáu
0587
3550
9327
Giải bảy
912
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
5,701,2,5
0,612,5,7
0,1,222,3,7,9
23 
94 
0,150
761
1,2,8270,6,8
7872
294
 
Ngày: 20/03/2011
XSKT
Giải ĐB
19694
Giải nhất
85983
Giải nhì
59203
Giải ba
00084
21706
Giải tư
66519
21979
37509
00301
28449
63770
73536
Giải năm
7971
Giải sáu
3779
4307
5445
Giải bảy
540
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
4,701,3,6,7
9
0,719
 2 
0,836
8,940,5,9
45 
0,36 
0,770,1,7,92
 83,4
0,1,4,7294
 
Ngày: 19/03/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
71822
Giải nhất
81477
Giải nhì
29811
58285
Giải ba
75941
93200
26902
49701
06059
24863
Giải tư
7697
5190
1542
7570
Giải năm
4527
1313
1820
2709
8550
3225
Giải sáu
181
044
944
Giải bảy
76
27
22
75
ChụcSốĐ.Vị
0,2,5,7
9
00,1,2,9
0,1,4,811,3
0,22,420,22,5,72
1,63 
4241,2,42
2,7,850,9
763
22,7,970,5,6,7
 81,5
0,590,7
 
Ngày: 19/03/2011
XSDNO
Giải ĐB
06971
Giải nhất
38157
Giải nhì
27777
Giải ba
21037
43570
Giải tư
33220
86811
79883
99878
57839
18366
86329
Giải năm
4904
Giải sáu
9802
8862
3886
Giải bảy
687
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
2,702,4
1,711
0,620,9
837,9
04 
 57,8
6,862,6
3,5,7,870,1,7,8
5,783,6,7
2,39 
 
Ngày: 19/03/2011
XSHCM - Loại vé: 3C7
Giải ĐB
913115
Giải nhất
96507
Giải nhì
61114
Giải ba
47841
32454
Giải tư
36580
33564
72667
98269
52533
01626
33720
Giải năm
6888
Giải sáu
1209
0932
0313
Giải bảy
244
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
2,807,9
413,4,5
320,6
1,3,632,3
1,4,5,641,4
154
263,4,7,9
0,67 
880,8
0,69 
 
Ngày: 19/03/2011
XSLA - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
261699
Giải nhất
09344
Giải nhì
56037
Giải ba
70194
43193
Giải tư
13241
04445
66366
16298
71332
58605
27662
Giải năm
6244
Giải sáu
1433
4648
7217
Giải bảy
318
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
 05
417,8
3,62 
3,932,3,7
42,941,42,5,8
0,45 
662,6
1,37 
1,4,989
8,993,4,8,9
 
Ngày: 19/03/2011
XSHG - Loại vé: K3T3
Giải ĐB
941398
Giải nhất
11754
Giải nhì
48510
Giải ba
40549
50870
Giải tư
45907
09599
66310
44251
90791
68993
74696
Giải năm
4130
Giải sáu
2696
7422
5073
Giải bảy
324
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
12,3,707
5,9102
222,4,8
7,930
2,549
 51,4
926 
070,3
2,98 
4,991,3,62,8
9