MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 27/01/2011
XSBTH - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
441511
Giải nhất
38184
Giải nhì
70452
Giải ba
00954
32483
Giải tư
45783
14135
10211
54708
99005
28637
11906
Giải năm
2799
Giải sáu
3762
2185
9828
Giải bảy
748
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
 05,6,8
12112
5,628
8235,7
5,848
0,3,852,4
0,762
376
0,2,4832,4,5
999
 
Ngày: 27/01/2011
XSBDI
Giải ĐB
89929
Giải nhất
93111
Giải nhì
16883
Giải ba
17625
95459
Giải tư
41657
73520
37418
58947
77495
54946
95103
Giải năm
7860
Giải sáu
6286
7271
7859
Giải bảy
469
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
2,603
1,711,8
 20,5,9
0,83 
 45,6,7
2,4,957,92
4,860,9
4,571
183,6
2,52,695
 
Ngày: 27/01/2011
XSQT
Giải ĐB
39884
Giải nhất
50783
Giải nhì
29375
Giải ba
86635
09673
Giải tư
50223
36345
39362
02886
12255
35745
06002
Giải năm
1878
Giải sáu
1843
2925
3118
Giải bảy
532
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
 02
 15,8
0,3,623,5
2,4,7,832,5
843,52
1,2,3,42
5,7
55
862
 73,5,8
1,783,4,6
 9 
 
Ngày: 27/01/2011
XSQB
Giải ĐB
44722
Giải nhất
58407
Giải nhì
66679
Giải ba
06117
02623
Giải tư
52131
78133
22469
52878
08204
90846
95431
Giải năm
0243
Giải sáu
6681
0224
0870
Giải bảy
953
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
704,7
32,817
222,3,4
2,3,4,5312,3,8
0,243,6
 53
469
0,170,8,9
3,781
6,79 
 
Ngày: 26/01/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
46566
Giải nhất
13961
Giải nhì
27554
82412
Giải ba
85263
27038
31547
48193
16272
42996
Giải tư
2426
2592
5690
3143
Giải năm
8331
7084
1954
4087
9287
9158
Giải sáu
816
522
448
Giải bảy
85
21
92
83
ChụcSốĐ.Vị
90 
2,3,612,6
1,2,7,9221,2,6
4,6,8,931,8
52,843,7,8
8542,8
1,2,6,961,3,6
4,8272
3,4,583,4,5,72
 90,22,3,6
 
Ngày: 26/01/2011
XSDN - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
819067
Giải nhất
34856
Giải nhì
42402
Giải ba
62567
93999
Giải tư
93214
66144
91293
73702
97073
21387
42598
Giải năm
6703
Giải sáu
9563
1697
9621
Giải bảy
887
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
 022,3
214
0221
0,6,7,938
1,444
 56
563,72
62,82,973
3,9872
993,7,8,9
 
Ngày: 26/01/2011
XSCT - Loại vé: K4T1
Giải ĐB
562300
Giải nhất
27953
Giải nhì
00244
Giải ba
35720
91564
Giải tư
68814
13347
61565
99691
01047
69854
16258
Giải năm
5584
Giải sáu
6814
5075
7020
Giải bảy
024
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
0,2200,8
9142
 202,4
53 
12,2,4,5
6,8
44,72
6,753,4,8
 64,5
4275
0,584
 91
 
Ngày: 26/01/2011
XSST - Loại vé: K4T1
Giải ĐB
558102
Giải nhất
07191
Giải nhì
75208
Giải ba
61057
39485
Giải tư
49205
64697
93939
33346
88549
89361
33288
Giải năm
1666
Giải sáu
4877
6527
1454
Giải bảy
496
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
 02,5,8
6,91 
027
 39
546,9
0,854,7
4,62,961,62
2,5,7,977
0,885,8
3,491,6,7
 
Ngày: 26/01/2011
XSDNG
Giải ĐB
82055
Giải nhất
15943
Giải nhì
25318
Giải ba
69826
40966
Giải tư
88485
93423
15570
44210
48131
46872
96076
Giải năm
8919
Giải sáu
8003
1341
8298
Giải bảy
019
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
1,703
3,4,710,8,92
723,6
0,2,431
 41,3
5,855
2,6,766
 70,1,2,6
1,985
1298
 
Ngày: 26/01/2011
XSKH
Giải ĐB
46362
Giải nhất
76086
Giải nhì
33337
Giải ba
16250
04969
Giải tư
70795
28514
70405
39334
22390
35890
30718
Giải năm
6289
Giải sáu
3486
4067
7188
Giải bảy
691
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
5,9205
914,8
629
 34,7
1,34 
0,950
8262,7,9
3,67 
1,8862,8,9
2,6,8902,1,5